Ngày 08/11/2026: Cuộc tổng tuyển cử New Zealand ngày 7/11 chứng kiến sự cạnh tranh sát sao giữa Đảng Quốc gia của Thủ tướng Christopher Luxon và Công đảng của cựu Thủ tướng Chris Hipkins. Kết quả sơ bộ cho thấy Đảng Quốc gia giành 42 ghế, Công đảng 36 ghế, trong khi Đảng Opportunity lần đầu tiên có khả năng bước vào Quốc hội với 7 ghế. Kết quả cuối cùng và khả năng hình thành chính phủ liên minh vẫn chưa được xác định.
1. Tóm tắt nhanh cuộc bầu cử New Zealand năm 2026
- Quốc gia: New Zealand (ニュージーランド).
- Ngày tổng tuyển cử: 07/11/2026.
- Thủ tướng đương nhiệm: Christopher Luxon (クリストファー・ラクソン).
- Đảng cầm quyền lớn nhất: National Party – Đảng Quốc gia, trung hữu.
- Đảng đối lập lớn nhất: Labour Party – Công đảng, trung tả, do Chris Hipkins lãnh đạo.
- Số ghế cơ bản: 120 ghế; kết quả sơ bộ dự tính Quốc hội có 131 ghế do cơ chế ghế vượt định mức.
- Đảng Quốc gia: Dự kiến 42 ghế.
- Công đảng: Dự kiến 36 ghế.
- Đảng Opportunity: Dự kiến 7 ghế, lần đầu tiên vào Quốc hội.
- Vấn đề tranh cử: Chi phí sinh hoạt, lạm phát, thất nghiệp, nhà ở và chính sách kinh tế.
- Diễn biến tiếp theo: Kiểm phiếu đặc biệt, công bố kết quả chính thức và đàm phán thành lập chính phủ.
- Ngày dự kiến có kết quả chính thức: 27/11/2026.
Tiêu đề NHK: ニュージーランド 総選挙 与党第一党と最大野党の間で接戦に
2. Dịch toàn bộ bản tin NHK sang tiếng Việt
Bầu cử New Zealand: Cạnh tranh sát sao giữa đảng cầm quyền lớn nhất và đảng đối lập lớn nhất
Ngày 7/11, New Zealand tổ chức cuộc tổng tuyển cử. Cuộc đua đang diễn ra hết sức sát sao giữa Đảng Quốc gia, đảng lớn nhất trong liên minh cầm quyền do Thủ tướng Christopher Luxon lãnh đạo, và Công đảng, lực lượng đối lập lớn nhất.
Việc hình thành chính phủ trong thời gian tới có thể sẽ phụ thuộc vào quá trình đàm phán liên minh với một đảng mới nổi, được dự báo lần đầu tiên giành ghế trong Quốc hội.
Ngày 7/11, cử tri New Zealand đi bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử lựa chọn các nghị sĩ Quốc hội. Cơ quan lập pháp của New Zealand có số ghế cơ bản là 120.
Theo Ủy ban Bầu cử New Zealand, Đảng Quốc gia theo đường lối trung hữu của Thủ tướng Luxon, người đang lãnh đạo chính phủ liên minh gồm ba đảng, được dự báo giành 42 ghế.
Trong khi đó, Công đảng theo đường lối trung tả, lực lượng đối lập lớn nhất do cựu Thủ tướng Chris Hipkins lãnh đạo, được dự báo giành 36 ghế.
Trong cuộc bầu cử lần này, những vấn đề như giá cả tăng cao và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đã khiến chính sách ứng phó với chi phí sinh hoạt và giá nhà leo thang trở thành các chủ đề tranh luận chính.
Truyền thông địa phương cho biết sự thiếu tin tưởng đối với hai chính đảng lớn đã góp phần khiến các đảng nhỏ nhận được nhiều sự ủng hộ hơn.
Trong số đó, Đảng Opportunity, một chính đảng mới nổi theo đường lối trung dung, đã đưa ra chủ trương áp dụng chế độ thu nhập cơ bản nhằm bảo đảm một mức thu nhập tối thiểu cho người dân.
Theo kết quả dự kiến, đảng này sẽ lần đầu tiên giành được 7 ghế tại Quốc hội New Zealand.
Vào khoảng 8 giờ tối ngày 7/11 theo giờ Nhật Bản, Thủ tướng Luxon xuất hiện trước những người ủng hộ.
Khi được hỏi về các cuộc thương lượng thành lập chính phủ liên minh trong thời gian tới, ông cho biết những cuộc thảo luận thực chất sẽ được tiến hành sau khi có kết quả bầu cử cuối cùng.
Ông tránh đưa ra những phát biểu cụ thể về nội dung đàm phán ở thời điểm hiện tại.
Truyền thông New Zealand nhận định Đảng Opportunity có thể trở thành lực lượng nắm vai trò quyết định, hay còn gọi là “kingmaker”, trong việc hình thành chính phủ mới.
Vì vậy, cơ cấu chính phủ New Zealand trong thời gian tới có thể sẽ phụ thuộc vào kết quả đàm phán liên minh với Đảng Opportunity.
Ghi chú biên tập: Đây là bản dịch đầy đủ nội dung NHK được cung cấp. Những số ghế trong bản tin là dự kiến và chưa phải kết quả bầu cử chính thức.
Kết quả sơ bộ chính thức của Ủy ban Bầu cử New Zealand
Ủy ban Bầu cử New Zealand công bố số liệu sơ bộ sau cuộc bầu cử ngày 7/11/2026. Kết quả phân bổ ghế như sau:
| Chính đảng | Tỷ lệ phiếu đảng | Số ghế dự kiến |
|---|---|---|
| National Party – Đảng Quốc gia | 29,21% | 42 |
| Labour Party – Công đảng | 29,36% | 36 |
| Green Party – Đảng Xanh | 13,30% | 16 |
| ACT New Zealand | 10,92% | 13 |
| New Zealand First | 9,78% | 12 |
| Opportunity Party | 5,96% | 7 |
| Te Pāti Māori | 0,57% | 5 |
| Tổng số | — | 131 |
Điểm đáng chú ý: Công đảng nhận được tỷ lệ phiếu bầu cho đảng cao hơn đôi chút so với Đảng Quốc gia, nhưng Đảng Quốc gia lại dự kiến nắm nhiều ghế hơn do kết quả tại các đơn vị bầu cử và cơ chế phân bổ ghế.
Đảng Quốc gia dự kiến giành 42 ghế đơn vị bầu cử, trong khi Công đảng có 21 ghế đơn vị bầu cử và 15 ghế từ danh sách đảng.
Vì sao Quốc hội dự kiến có 131 ghế thay vì 120?
New Zealand áp dụng hệ thống bầu cử hỗn hợp tỷ lệ, gọi là MMP. Trong hệ thống này, cử tri có thể bỏ phiếu lựa chọn một đảng chính trị và một ứng cử viên tại đơn vị bầu cử.
Thông thường, tỷ lệ phiếu dành cho đảng quyết định số ghế phân bổ tương ứng. Tuy nhiên, nếu một đảng giành được nhiều ghế tại các đơn vị bầu cử hơn số ghế mà tỷ lệ phiếu đảng cho phép, đảng vẫn giữ các ghế trực tiếp đó.
Những ghế phát sinh thêm được gọi là overhang seats. Theo kết quả sơ bộ ngày 7/11/2026, cơ chế này làm Quốc hội dự kiến tăng thêm 11 ghế, từ 120 lên 131.
Với tổng cộng 131 nghị sĩ, ngưỡng đa số là 66 ghế.
Đảng Opportunity có thực sự quyết định chính phủ mới?
Liên minh cầm quyền hiện tại gồm National Party, ACT New Zealand và New Zealand First được dự tính có 67 ghế, nhỉnh hơn ngưỡng đa số chỉ một ghế.
Trong khi đó, Công đảng, Đảng Xanh và Te Pāti Māori có tổng cộng 57 ghế. Nếu cộng thêm 7 ghế của Opportunity, tổng số sẽ là 64 ghế theo kết quả sơ bộ.
Điều đó cho thấy Opportunity chưa chắc đã quyết định thành phần chính phủ ngay từ kết quả kiểm phiếu đêm bầu cử.
Tuy nhiên, khoảng 399.000 phiếu đặc biệt chưa được tính vào kết quả sơ bộ, gồm nhiều phiếu từ nước ngoài. Những phiếu này cùng kết quả kiểm đếm cuối cùng tại các đơn vị bầu cử có thể thay đổi số ghế của các đảng.
Nếu cán cân ghế thay đổi và không liên minh nào nắm được đa số, Opportunity có thể trở thành đối tác quan trọng trong thương lượng.
Đảng này do Qiulae Wong lãnh đạo. Bà cho biết sẵn sàng cân nhắc các hình thức hợp tác chính trị, trong khi Thủ tướng Luxon từng tuyên bố không muốn liên minh với Opportunity. Vì vậy, khả năng hợp tác vẫn còn phụ thuộc diễn biến thực tế.
3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 総選挙 | そうせんきょ | Tổng tuyển cử |
| 与党 | よとう | Đảng cầm quyền |
| 野党 | やとう | Đảng đối lập |
| 第一党 | だいいっとう | Đảng lớn nhất |
| 最大野党 | さいだいやとう | Đảng đối lập lớn nhất |
| 接戦 | せっせん | Cuộc cạnh tranh sát sao |
| 首相 | しゅしょう | Thủ tướng |
| 前首相 | ぜんしゅしょう | Cựu Thủ tướng |
| 議会 | ぎかい | Quốc hội, nghị viện |
| 議席 | ぎせき | Ghế nghị sĩ |
| 定数 | ていすう | Số lượng ghế theo quy định |
| 投票 | とうひょう | Bỏ phiếu |
| 選挙管理委員会 | せんきょかんりいいんかい | Ủy ban bầu cử |
| 連立政権 | れんりつせいけん | Chính phủ liên minh |
| 連立交渉 | れんりつこうしょう | Đàm phán liên minh |
| 政権 | せいけん | Chính quyền |
| 枠組み | わくぐみ | Khuôn khổ, cơ cấu |
| 中道右派 | ちゅうどううは | Trung hữu |
| 中道左派 | ちゅうどうさは | Trung tả |
| 国民党 | こくみんとう | Đảng Quốc gia |
| 労働党 | ろうどうとう | Công đảng |
| 獲得する | かくとくする | Giành được, đạt được |
| 見通し | みとおし | Dự báo, triển vọng |
| 物価高 | ぶっかだか | Giá cả tăng cao |
| 失業率 | しつぎょうりつ | Tỷ lệ thất nghiệp |
| 生活費 | せいかつひ | Chi phí sinh hoạt |
| 住宅価格 | じゅうたくかかく | Giá nhà ở |
| 高騰 | こうとう | Giá tăng vọt |
| 争点 | そうてん | Vấn đề tranh luận chính |
| 不信感 | ふしんかん | Sự thiếu tin tưởng |
| 少数政党 | しょうすうせいとう | Đảng nhỏ |
| 支持 | しじ | Sự ủng hộ |
| 新興政党 | しんこうせいとう | Đảng chính trị mới nổi |
| 最低限 | さいていげん | Mức tối thiểu |
| 所得 | しょとく | Thu nhập |
| 保障する | ほしょうする | Bảo đảm |
| 導入する | どうにゅうする | Áp dụng, triển khai |
| 支持者 | しじしゃ | Người ủng hộ |
| 姿を見せる | すがたをみせる | Xuất hiện |
| 最終結果 | さいしゅうけっか | Kết quả cuối cùng |
| 本格的 | ほんかくてき | Chính thức, thực chất |
| 協議 | きょうぎ | Thảo luận, thương lượng |
| 言及する | げんきゅうする | Đề cập đến |
| 避ける | さける | Tránh, né tránh |
| 左右する | さゆうする | Chi phối, quyết định |
| 委ねられる | ゆだねられる | Được giao cho, phụ thuộc vào |
| 可能性 | かのうせい | Khả năng |
Phân biệt 与党 và 野党
与党(よとう): Đảng hoặc các đảng đang tham gia nắm quyền điều hành chính phủ.
野党(やとう): Đảng đối lập, không tham gia liên minh cầm quyền.
連立与党(れんりつよとう): Các đảng cùng tham gia chính phủ liên minh.
Ví dụ: 与党と野党は経済政策をめぐって議論しています。
Dịch: Các đảng cầm quyền và đối lập đang tranh luận về chính sách kinh tế.
Phân biệt 選挙・投票・開票
選挙(せんきょ): Cuộc bầu cử.
投票(とうひょう): Hành động bỏ phiếu.
開票(かいひょう): Việc mở phiếu và kiểm đếm phiếu bầu.
Trong bản tin này, cuộc tổng tuyển cử được tổ chức ngày 7/11 và kết quả cuối cùng dự kiến công bố ngày 27/11/2026.
4. Ngữ pháp tiếng Nhật trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~の間で – Giữa các bên
Câu gốc: 与党第一党と最大野党の間で接戦となっています。
Dịch: Cuộc cạnh tranh đang diễn ra sát sao giữa đảng cầm quyền lớn nhất và đảng đối lập lớn nhất.
Cấu trúc: Danh từ A + と + danh từ B + の間で.
Ví dụ: 二つの政党の間で激しい選挙戦が続いています。
Dịch: Cuộc vận động bầu cử giữa hai đảng vẫn diễn ra gay gắt.
Ngữ pháp 2: ~に委ねられる – Phụ thuộc vào, được giao quyết định
Câu gốc: 新興政党との連立交渉に委ねられる可能性があります。
Dịch: Có khả năng phụ thuộc vào đàm phán liên minh với đảng mới nổi.
Cấu trúc: Danh từ + に委ねられる.
Giải thích: Đây là dạng bị động của 委ねる, thường dùng khi quyền quyết định hoặc kết quả của một vấn đề nằm trong tay một bên khác.
Ví dụ: 新しい政権の成立は今後の交渉に委ねられています。
Dịch: Việc thành lập chính phủ mới phụ thuộc vào các cuộc thương lượng sắp tới.
Ngữ pháp 3: ~見通し – Dự kiến, được dự báo
Câu gốc: 国民党が42議席、労働党が36議席を獲得する見通しです。
Dịch: Đảng Quốc gia dự kiến giành 42 ghế, còn Công đảng 36 ghế.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + 見通しだ.
Giải thích: ~見通し được sử dụng nhiều trong báo chí nhằm trình bày kết quả dự kiến, không phải sự kiện đã được xác nhận cuối cùng.
Ví dụ: 最終結果は今月末に発表される見通しです。
Dịch: Kết quả cuối cùng dự kiến được công bố vào cuối tháng này.
Ngữ pháp 4: ~を背景に – Trong bối cảnh, do tác động từ
Câu gốc: 物価高や失業率の上昇などを背景に
Dịch: Trong bối cảnh giá cả và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Cấu trúc: Danh từ + を背景に.
Giải thích: Mẫu này diễn tả bối cảnh tạo nên một diễn biến kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ: 生活費の上昇を背景に、経済政策への関心が高まっています。
Dịch: Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng, người dân quan tâm nhiều hơn đến chính sách kinh tế.
Ngữ pháp 5: ~を掲げる – Đưa ra chủ trương, đề cao
Câu gốc: ベーシックインカムの導入を掲げ
Dịch: Đưa ra chủ trương áp dụng thu nhập cơ bản.
Cấu trúc: Danh từ + を掲げる.
Giải thích: 掲げる thường xuất hiện trong tin chính trị khi một đảng công bố chính sách, khẩu hiệu hoặc mục tiêu.
Ví dụ: その政党は教育改革を重要な政策として掲げています。
Dịch: Đảng đó đưa cải cách giáo dục thành một chính sách trọng tâm.
Ngữ pháp 6: ~ば – Nếu, khi điều kiện được đáp ứng
Câu gốc: 最終結果が出れば、本格的な協議が行われる。
Dịch: Khi kết quả cuối cùng được công bố, các cuộc thương lượng thực chất sẽ diễn ra.
Cấu trúc: Động từ dạng điều kiện ~ば.
Giải thích: Mẫu này nêu điều kiện phải được đáp ứng để một hành động tiếp theo có thể diễn ra.
Ví dụ: 過半数を獲得できれば、政権を維持できる可能性があります。
Dịch: Nếu giành được đa số ghế, có khả năng duy trì chính quyền.
Ngữ pháp 7: ~について – Về, liên quan đến
Câu gốc: 今後の連立交渉について
Dịch: Về các cuộc đàm phán liên minh trong thời gian tới.
Cấu trúc: Danh từ + について.
Ví dụ: 新しい経済政策について話し合います。
Dịch: Chúng tôi sẽ thảo luận về chính sách kinh tế mới.
Ngữ pháp 8: ~可能性がある – Có khả năng xảy ra
Câu gốc: 連立交渉に委ねられる可能性があります。
Dịch: Có khả năng phụ thuộc vào các cuộc đàm phán liên minh.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + 可能性がある.
Giải thích: Thể hiện một khả năng, không phải kết quả chắc chắn.
Ví dụ: 小さな政党が政権の行方を左右する可能性があります。
Dịch: Một đảng nhỏ có khả năng ảnh hưởng đến tương lai của chính phủ.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi đọc hiểu 1
質問: ニュージーランドではいつ総選挙が行われましたか。
答え: 2026年11月7日です。
Dịch: New Zealand tổ chức tổng tuyển cử khi nào? – Ngày 7/11/2026.
Câu hỏi đọc hiểu 2
質問: ラクソン首相が率いる政党は何ですか。
答え: 国民党です。
Dịch: Thủ tướng Luxon lãnh đạo đảng nào? – Đảng Quốc gia.
Câu hỏi đọc hiểu 3
質問: 労働党を率いるのは誰ですか。
答え: ヒプキンス前首相です。
Dịch: Ai lãnh đạo Công đảng? – Cựu Thủ tướng Hipkins.
Câu hỏi đọc hiểu 4
質問: 選挙で主な争点となった問題は何ですか。
答え: 生活費や住宅価格の高騰への対応などです。
Dịch: Vấn đề tranh cử chủ yếu là gì? – Ứng phó với chi phí sinh hoạt và giá nhà tăng.
Câu hỏi đọc hiểu 5
質問: オポチュニティ党は何議席を獲得する見通しですか。
答え: 7議席です。
Dịch: Đảng Opportunity dự kiến giành bao nhiêu ghế? – 7 ghế.
Câu hỏi đọc hiểu 6
質問: ラクソン首相は連立交渉について何と述べましたか。
答え: 最終結果が出れば、本格的な協議が行われると述べました。
Dịch: Thủ tướng Luxon nói gì về đàm phán liên minh? – Các cuộc thảo luận thực chất sẽ diễn ra sau khi có kết quả cuối cùng.
FAQ: Đảng nào thắng cuộc bầu cử New Zealand 2026?
Tính đến ngày 8/11/2026, chưa thể xác định chính thức đảng hoặc liên minh nào sẽ lãnh đạo chính phủ mới. Đảng Quốc gia đang dẫn đầu số ghế dự kiến với 42 ghế, trong khi Công đảng nhận nhiều phiếu đảng hơn một chút. Kết quả chính thức được lên lịch công bố ngày 27/11/2026.
FAQ: Vì sao Đảng Quốc gia có nhiều ghế hơn dù ít phiếu đảng hơn Công đảng?
Do hệ thống bầu cử MMP và kết quả tại các đơn vị bầu cử. National dự kiến giành 42 ghế trực tiếp, vượt số ghế tương ứng với tỷ lệ phiếu đảng của mình, dẫn đến cơ chế ghế vượt định mức.
FAQ: Đảng Opportunity là đảng nào?
Opportunity Party là đảng chính trị theo đường lối trung dung tại New Zealand, do Qiulae Wong lãnh đạo. Đảng đề xuất cải cách chính sách thuế và thu nhập, trong đó có mô hình thu nhập cơ bản phổ quát. Kết quả sơ bộ dự kiến trao cho đảng 7 ghế, đánh dấu lần đầu có đại diện trong Quốc hội.
FAQ: ベーシックインカム là gì?
ベーシックインカム là cách gọi tiếng Nhật của Basic Income, nghĩa là thu nhập cơ bản. Đây là chính sách hỗ trợ thu nhập định kỳ theo những điều kiện và mô hình được quy định. Đề xuất của Opportunity chưa trở thành chính sách chính thức của Chính phủ New Zealand.
FAQ: Kingmaker nghĩa là gì trong bầu cử?
Kingmaker là cách gọi một đảng hoặc nhóm có khả năng quyết định bên nào có thể tập hợp đủ sự ủng hộ để thành lập chính phủ. Đảng Opportunity có thể giữ vai trò này nếu kết quả cuối cùng khiến không liên minh hiện hữu nào đạt đa số.
FAQ: Kết quả bầu cử chính thức có khi nào?
Ủy ban Bầu cử New Zealand dự kiến công bố kết quả chính thức ngày 27/11/2026, sau khi hoàn thành việc kiểm tra và kiểm đếm các phiếu đặc biệt, phiếu từ nước ngoài và rà soát kết quả ban đầu.
FAQ: Bài này phù hợp trình độ JLPT nào?
Bài phù hợp với N3–N2, đặc biệt khi học từ vựng về bầu cử và chính trị như 総選挙, 与党, 野党, 議席, 連立政権, 争点 và 合意形成. Các mẫu ngữ pháp quan trọng gồm ~を背景に, ~見通し, ~に委ねられる, ~を掲げる và ~可能性がある.
6. Bài liên quan và nguồn tham khảo
Đọc thêm các bài liên quan trên JPOONLINE
Để hiểu thêm hoạt động của các đảng chính trị và quá trình thảo luận chính sách tại Quốc hội, bạn có thể đọc Nhật Bản: Hạ viện thông qua dự luật giảm thuế thực phẩm xuống 1%. Bài này sử dụng nhiều từ tương tự như 与党, 野党, 議席, 賛成 và 反対.
Đối với những vấn đề kinh tế trở thành chủ đề chính trong bầu cử, người học có thể tham khảo bài Chứng khoán Nhật Bản giảm vì lo ngại đầu tư AI và lợi nhuận để tìm hiểu thêm về kinh tế và thị trường.
Nếu quan tâm đến các hoạt động ngoại giao quốc tế, hãy đọc APEC 2026 tổ chức hội nghị bộ trưởng trực tuyến để luyện các thuật ngữ về hợp tác kinh tế và chính trị quốc tế.
Khám phá thêm các bản tin tiếng Nhật có bản dịch, từ vựng và bài luyện đọc tại chuyên mục JPO Tin Tức.
Nguồn tham khảo
- NHK NEWS WEB – 「ニュージーランド 総選挙 与党第一党と最大野党の間で接戦に」
- Ủy ban Bầu cử New Zealand – Kết quả sơ bộ tổng tuyển cử ngày 07/11/2026.
- Reuters – Diễn biến thành lập chính phủ sau cuộc bầu cử.
- Reuters – Vai trò của Qiulae Wong và Đảng Opportunity.
- Ủy ban Bầu cử New Zealand – Cách phân bổ ghế theo hệ thống MMP.
- Opportunity Party – Các đề xuất chính sách của đảng.
JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc học tiếng Nhật qua tin tức. Số ghế và tỷ lệ phiếu phản ánh kết quả sơ bộ ngày 7/11/2026. Việc hình thành chính phủ và khả năng liên minh giữa các đảng vẫn chưa được quyết định. Nội dung cần được cập nhật sau khi kết quả chính thức được công bố ngày 27/11/2026.





