JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 43 : やきしそうですね。

Share on FacebookShare on Twitter
https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/43-1-Kotoba.mp3

 

Từ VựngHán TựÂm HánNghĩa
[ゆしゅつが~]ふえます[輸出が~]増えますTHÂU XUẤT TĂNGtăng, tăng lên [xuất khẩu ~]
[ゆしゅつが~] へります[輸出が~] 減りますTHÂU XUẤT GIẢMgiảm, giảm xuống [xuất khẩu ~]
[ねだんが~]あがります [値段が~]上がりますTRỊ ĐOẠN THƯỢNGtăng, tăng lên [giá ~]
[ねだんが~]さがります[値段が~]下がりますTRỊ ĐOẠN HẠgiảm, giảm xuống [giá ~]
[ひもが~]きれます[ひもが~]切れますTHIẾTđứt [sợi dây bị ~]
[ボタンが~]とれますtuột [cái cúc bị ~]
[にもつが~] おちます[荷物が~]落ちますHÀ VẬT LẠCrơi [hành lý bị ~]
[ガソリンが~]なくなりますmất, hết [xăng bị ~]
じょうぶ[な]丈夫[な]TRƯỢNG PHUchắc, bền
へん[な]変[な]BIẾNlạ, kỳ quặc
しあわせ[な]幸せ[な]HẠNHhạnh phúc
うまいngon
まずいdở
つまらないbuồn tẻ, không hấp dẫn, không thú vị
ガソリンxăng
ひ火HỎAlửa
だんぼう暖房NOÃN PHÒNGthiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa
れいぼう冷房LÃNH PHÒNGthiết bị làm mát, máy điều hòa
センスcó khiếu, có gu ([ふくの]~があります:có gu [ăn mặt])
いまにも今にもKIM(có vẻ, sắp) ~ đến nơi
わあôi! (câu nói dùng khi ngạc nhiên hoặc cảm thán điều gì)
かいいん会員HỘI VIÊNthành viên
てきとう「な」適当[な]THÍCH ĐƯƠNGthích hợp, vừa phải
ねんれい年齢NIÊN LINHtuổi
しゅうにゅう収入THÂU NHẬP/THU NHẬP thu nhập
ぴったりvừa vặn, đúng
そのうえthêm vào đó, hơn thế
~といいます(tên) là ~, gọi là ~
ばらHoa Hồng
ドライブlái xe (đi chơi)
Previous Post

より

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 43 : やきしそうですね。

Related Posts

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 12 : お祭りはどうでしたか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 36 : 頭と体を使うようにしています

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 37 : 海を埋め立てて造られました

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 13 : 別々にお願いします

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 43 : やきしそうですね。

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 168 : ~もさることながら ( Đã đành, không những, mà cả )

Bài 1 : はじめまして。私はクオンです。( Xin chào ! Tôi tên là Cường )

Bài 50 : これで一人前ね。 ( Thế là thành nhân viên thực thụ rồi nhé! )

あいだ -1

せめて

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 2

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 由 ( Do )

あいだ -1

ではあるまいか

[ 1 ]  音の聞き取り~発音

[ 3 ] 文法の聞き取り~名詞修飾

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 加 ( Gia )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 42 : ~と同じ~ (  Giống với , tương tự với )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 6 : ~ を ~ ( chỉ đối tượng của hành động )

あいだ -1

ないではいられない

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.