JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 軍 ( Quân )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

軍

Âm Hán:

Quân

Nghĩa: 

Quân, binh lính

Kunyomi ( 訓読み ).

つわもの, いくさ

Onyomi ( 音読み ).

グン

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
軍事作品ぐんじさくひんbinh thư
叛軍はんぐんquân phản loạn; quân phiến loạn
二軍にぐんđội dự bị (thể thao)
軍事禁止区ぐんじきんしくkhu cấm
地上軍ちじょうぐんlục quân
軍事補給 ぐんじほきゅうbinh lương
十字軍じゅうじぐんthập tự quân
軍事的優勢ぐんじてきゆうせいưu thế quân sự
反乱軍はんらんぐんquân phản loạn

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 木 ( Mộc )

  • Chữ 内 ( Nội )

  • Chữ 感 ( Cảm )

  • Chữ 定 ( Định )

Tags: Chữ 軍 ( Quân )
Previous Post

Chữ 住 ( Trú,trụ )

Next Post

Chữ 料 ( Liệu )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 道 ( Đạo )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 敗 ( Bại )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 誌 ( Chí )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 川 ( Xuyên )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 筋 ( Cân )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 聞 ( Văn )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 料 ( Liệu )

Recent News

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 5

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 24 : Động từ thể NAI + DE KUDASAI

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 118 : ~まい~ ( Không, chắc là không )

がんで亡くなる前に体がつらそうだった人は42%

あいだ -1

か

[ JPO Tin Tức ] ADHDという障害がある子どもの脳に同じ特徴が見つかる

あいだ-2

だから

[ Ngữ Pháp ] Bài 49 : よろしく お伝え ください。

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 4

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 19: にほんちゃはすきですか

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.