JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 触 ( Xúc )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

触

Âm Hán:

Xúc

Nghĩa: 

Chạm vào, sờ, rờ, mó máy

Kunyomi ( 訓読み )

ふ (れる) , さわ(る)

Onyomi ( 音読み )

ショク

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
肌触りはだざわりcảm giác qua da; sự tiếp xúc qua da
触媒作用しょくばいさようtác dụng xúc tác
感触かんしょくcảm xúc; xúc cảm; xúc giác; sự sờ mó; sự chạm (qua da)
接触せっしょくsự tiếp xúc
触れ合いふれあいmối liên hệ
手触りてざわりsự chạm; sự sờ
前触れまえぶれngười đưa tin; vật báo hiệu; điềm báo (thường là xấu)

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 氏 ( Thị )

  • Chữ 直 ( Trực )

  • Chữ 作 ( Tác )

  • Chữ 利 ( Lợi )

Tags: Chữ 触 ( Xúc )
Previous Post

もともと

Next Post

もとより

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 後 ( Hậu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 生 ( Sinh )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 倍 ( Bội )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 奏 ( Tấu )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 技 ( Kỹ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 居 ( Cư )

Next Post
あいだ -1

もとより

Recent News

今年風疹になった人が2000人以上になる

今年風疹になった人が2000人以上になる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

「中国に詐欺の電話をかけるために台湾から日本へ来た」

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 16

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 41 : ~ほど~ない~ ( Không … bằng )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 49 : ~ないことがある~ ( Có khi nào không….? )

[ 会話 ] Bài 40 : 友達ができたかどうか、心配です

[ 1 ]  音の聞き取り~発音

[ 3 ] 文法の聞き取り~名詞修飾

あいだ -1

にたいして

あいだ -1

でも ( Mẫu 2 )

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 23 : OKÂSAN NI SHIKARAREMASHITA ( Em đã bị Mẹ mắng. )

日本で働く外国人を増やすための新しい制度が始まる

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.