No Result
View All Result
| Kanji | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 憎 | TĂNG | ghét, căm thù |
| 懸 | HUYỀN | treo |
| 戈 | BỘ QUA | |
| 戦 | CHIẾN | chiến tranh |
| 所 | SỞ | nơi, chổ, địa điểm |
| 刂 | BỘ ĐAO | |
| 扌 | BỘ THỦ | |
| 打 | ĐẢ | đánh |
| 投 | ĐẦU | ném |
| 払 | PHẤT | trả, chi trả |
| 拾 | THẬP | thu thập |
| 指 | CHỈ | ngón tay |
| 掃 | TẢO | quét dọn |
| 掛 | QUẢI | treo |
| 換 | HOÁN | thay đổi |
| 支 | CHI | chi nhánh |
| 改 | CẢI | cải cách |
| 政 | CHÍNH | chính trị |
| 教 | GIÁO | dạy, chỉ bảo |
| 散 | TÁN | phân tán |
| Kanji | Hiragana | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 応答 | おうとう | ỨNG ĐÁP | Đáp lại, trả lời |
| 対応 | たいおう | ĐỐI ỨNG | Đối ứng, ứng phó |
| 恋愛 | れんあい | LUYẾN ÁI | Tình yêu |
| 構成 | こうせい | CẤU THÀNH | Cấu thành, cấu tạo |
| 成功 | せいこう | THÀNH CÔNG | Thành công |
| 戦略 | せんりゃく | CHIẾN LƯỢC | Chiến lược |
| 長所 | ちょうしょ | TRƯỜNG SỞ | Sở trường, điểm mạnh |
| 場所 | ばしょ | TRƯỜNG SỞ | Địa điểm |
| 拍手 | はくしゅ | PHÁCH THỦ | Vỗ tay |
| 選手 | せんしゅ | TUYỂN THỦ | Vận động viên |
| 天才 | てんさい | THIÊN TÀI | Thiên tài |
| 競技 | きょうぎ | CẠNH KỸ | Cuộc thi đấu |
| 投資 | とうし | ĐẦU TƯ | Đầu tư |
| 投票 | とうひょう | ĐẦU PHIẾU | Bỏ phiếu |
| 支持 | しじ | CHI TRÌ | Nâng đỡ, ủng hộ |
| 指示 | しじ | CHỈ THỊ | Chỉ dẫn |
| 清掃 | せいそう | THANH TẢO | Quét dọn |
| 探偵 | たんてい | THÁM TRINH | Thám tử |
| 交換 | こうかん | GIAO HOÁN | Chuyển đổi, trao đổi |
| 変換 | へんかん | BIẾN HOÁN | Hoán chuyển |
| 支援 | しえん | CHI VIỆN | Chi viện, viện trợ |
| 改革 | かいかく | CẢI CÁCH | Cải cách |
| 改進 | かいしん | CẢI TIỀN | Cải tiến |
| 開放 | かいほう | KHAI PHÓNG | Mở cửa, tự do hóa |
| 財政 | ざいせい | TÀI CHÍNH | Tài chính |
| 政治 | せいじ | CHÍNH TRỊ | Chính trị |
| 故障 | こしょう | CỐ CHƯỚNG | Hỏng hóc, trục trặc |
| 宗教 | しゅうきょう | TÔN GIÁO | Tôn giáo |
| 教育 | きょういく | GIÁO DỤC | Giáo dục |
| 勝敗 | しょうはい | THẮNG BẠI | Thắng bại |
| 散歩 | さんぽ | TẢN BỘ | Tản bộ, đi dạo |
| 尊敬 | そんけい | TÔN KÍNH | Tôn kính |
No Result
View All Result