JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 敗 ( Bại )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

敗

Âm Hán:

Bại

Nghĩa: 

Hỏng, thua, thất bại

Kunyomi ( 訓読み )

やぶ (れる), ま(ける),やぶ(る)

Onyomi ( 音読み ).

ハイ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
敗北するはいぼくthua trận
完敗かんぱいsự thất bại hoàn toàn (của một kế hoạch...)
敗報はいほうTin bại trận
失敗しっぱいsự thất bại; thất bại
惜敗せきはいthất bại đáng tiếc; thất bại sát nút
勝敗しょうはいsự thắng hay bại; thắng hay bại; thắng bại
敗戦国はいせんこくNước thua trận
惨敗さんぱいsự thảm bại; thất bạ thảm hại

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 養 ( Dưỡng )

  • Chữ 内 ( Nội )

  • Chữ 雇 ( Cố )

  • Chữ 定 ( Định )

Tags: Chữ 敗 ( Bại )
Previous Post

とか ( Mẫu 2 )

Next Post

とかく

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 表 ( Biểu )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 同 ( Đồng )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 今 ( Kim )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 主 ( Chủ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 測 ( Trắc )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 役 ( Dịch )

Next Post
あいだ-2

とかく

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 93 : ~ことに(は) Thật là….

[ JPO Tin Tức ] ソフトバンクの携帯電話などが4時間半使えなくなった

あいだ-2

てもしかたがない

[ JPO ニュース ] オリンピックの仕事をしている桜田大臣がやめる

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 九 ( Cửu )

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 39 : おじゃまします。 ( Cháu xin phép vào ạ! )

Cách kết hợp các trang phục đi biển dành cho nữ

Cách kết hợp các trang phục đi biển dành cho nữ

[ Kanji Minna ] Bài 6 : いっしょうにいきませんか ( Anh có đi cùng với tôi không? )

あいだ -1

よそに

あいだ -1

られる ( Mẫu 1 )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.