JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 7

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
Share on FacebookShare on Twitter

STTHán tựÂm hánÂm onNghĩa
601放phónghoogiải phóng, phóng hỏa, phóng lao
602房phòngboophòng ở
603防phòngboophòng vệ, phòng bị, đề phòng
604訪phóng, phỏnghoophóng sự; phỏng vấn
605夫phufu, fuutrượng phu, phu phụ
606富phúfu, fuugiàu, phú hào, phú hộ, phong phú
607浮phùfunổi, phù du
608否phủhiphủ định, phủ quyết
609付phụfuphụ thuộc, phụ lục
610婦phụfuphụ nữ, dâm phụ
611父phụfuphụ tử, phụ thân, phụ huynh
612負phụfuâm, mang, phụ thương, phụ trách
613幅phúcfukubề ngang
614福phúcfukuphúc, hạnh phúc, phúc lợi
615復phụcfukuphục thù, hồi phục
616服phụcfukuy phục, cảm phục, phục vụ
617複phứcfukuphức tạp
618方phươnghoophương hướng, phương pháp
619果quảkahoa quả, thành quả, kết quả
620過qua, quákathông qua; quá khứ, quá độ
621掛quải-treo
622官quankanquan lại
623観quankanquan sát, tham quan
624関quankanhải quan, quan hệ
625館quánkanđại sứ quán, hội quán
626均quânkinquân bình, quân nhất
627君quânkunquân chủ, quân vương
628軍quângunquân đội, quân sự
629群quầngunquần chúng, quần thể
630管quảnkanống, mao quản, quản lí
631光quangkooánh sáng, nhật quang, quang minh
632広quảngkooquảng trường, quảng đại
633国quốckokunước, quốc gia, quốc ca
634帰quykihồi quy
635規quykiquy tắc, quy luật
636季quýkimùa
637貴quýkicao quý
638権quyềnken, gonchính quyền, quyền uy, quyền lợi
639巻quyểnkanquyển sách
640決quyếtketsuquyết định
641色sắcshoku, shikimàu sắc, sắc dục
642策sáchsakuđối sách
643差saisasai khác, sai biệt
644杉sam-cây sam
645森sâmshinrừng
646刊sankantuần san, chuyên san
647産sảnsansản xuất, sinh sản, cộng sản
648創sángsoosáng tạo
649庁sảnhchoođại sảnh
650繰sào-
651渋sápjuuchát
652察sátsatsuquan sát, giám sát, cảnh sát
653殺sátsatsu, sai, setsusát hại, sát nhân
654仕sĩshi, jilàm việc
655士sĩshichiến sĩ, sĩ tử, bác sĩ
656超siêuchoosiêu việt, siêu thị, siêu nhân
657生sinhsei, shoosinh sống, sinh sản
658数sốsuu, susố lượng
659初sơshosơ cấp
660所sởshotrụ sở
661山sơnsannúi, sơn hà
662師sưshigiáo sư, tôn sư trọng đạo
663史sửshilịch sử, sử sách
664事sựji, zusự việc
665使sử, sứshisử dụng; sứ giả, thiên sứ
666率suấtsotsu, ritsuthống suất, xác suất, tỉ lệ suất
667縮súcshukuco lại
668捜sưusoosưu tầm, sưu tập
669佐tásaphò tá, trợ tá
670借táshakumượn, tá điền
671左tảsabên trái, tả hữu, cánh tả
672写tảshamiêu tả
673作tácsaku, satác phẩm, công tác, canh tác
674則tắcsokuquy tắc, phép tắc
675昨tạcsaku qua, qua..
676災taisaitai họa
677再táisai, salại, tái phát
678裁tàisaimay vá, tài phán, trọng tài
679材tàizaitài liệu
680財tàizai, saitiền tài, tài sản
681載tảisaiđăng tải
682在tạizaitồn tại, thực tại
683三tamsan3
684心tâmshintâm lí, nội tâm
685暫tạmzantạm thời
686賛tánsantán đồng, tán thành
687残tànzantàn dư, tàn tích, tàn đảng
688新tânshinmới, cách tân, tân thời
689津tânshinbờ biển
690散tán, tảnsanphấn tán, tản mát
691葬tángsooan táng
692蔵tàngzoobảo tàng, tàng trữ, tàng hình
693増tăngzootăng gia, tăng tốc
694層tầngsoohạ tầng, thượng tầng
695贈tặngzoo, soohiến tặng
696早tảosoo, saQsớm, tảo hôn
697造tạozoochế tạo, sáng tạo
698雑tạpzatsu, zootạp chí, tạp kĩ
699習tậpshuuhọc tập
700集tậpshuutập hợp, tụ tập
Previous Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 20 : ~および(~及び)Và….

Next Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 55 : ~うちに~ ( Trong lúc )

Related Posts

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 8

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 5

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 9

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 10

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1
1000 Chữ hán thông dụng

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 4

Next Post
[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 55 : ~うちに~ ( Trong lúc )

Recent News

あいだ -1

しゅんかん

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 料 ( Liệu )

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 31 : MÔ HACHIJÛNI SAI DESU YO (Bà đã 82 tuổi rồi đấy.)

あいだ-2

だとすれば

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

日本の大きな3つの銀行 店や働く人を減らす

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 8 : MÔICHIDO ONEGAI SHIMASU ( Xin thầy nói lại một lần nữa ạ! )

あいだ-2

にむかって

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

「工場で働いていた2900人の外国人がやめさせられた」

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] 福島県 1000年前からある「滝桜」の花が咲く

あいだ-2

にして

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.