JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

しゅんかん

あいだ -1
Share on FacebookShare on Twitter

Cấu trúc

しゅんかん Đúng vào giây phút

[Nのしゅんかん]  [V-たしゅんかん]

Ví dụ

①  立たち上あがった瞬間しゅんかんに、家いえがぐらっと大おおきく揺ゆれた。
  Ngay khi đứng dậy, tôi nhận thấy căn nhà rung chuyển dữ dội, kêu răng rắc.

②  王子様おうじさまが、眠ねむっているお姫様ひめさまにキスしたその瞬間しゅんかん、魔法まほうがとけた。
  Ma thuật đã được giải trừ, ngay giây phút hoàng tử ghé môi hôn nàng công chúa đang nằm ngủ.

③  試験しけんに落おちたことがわかった瞬間しゅんかん、目めの前まえが真まっ暗くらになって血ちの気きが引ひいていくのが自分じぶんでもわかった。
  Vào phút giây biết được là mình đã thi hỏng, tôi cảm thấy rõ ràng là cảnh vật trước mắt mình tối sầm lại, mặt mình tái đi.

④  これが誕生たんじょうの瞬間しゅんかんだ
  Đây chính là giây phút chào đời.

Ghi chú :

Biểu thị ý nghĩa “ngay đúng vào lúc ấy”. Rất hiếm khi đi sau danh từ. Trong văn nói, thì dùng hình thức 「V-たとたん」。

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • ねばならぬ

  • ねばならない

  • ぬまでも

  • ぬく

Tags: しゅんかん
Previous Post

Chữ 検 ( Kiểm )

Next Post

しょうがない

Related Posts

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

それはそれとして

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ような ( Mẫu 2 )

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

なぜかといえば…からだ

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ともなって

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

のいたり

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ばこそ

Next Post
あいだ-2

しょうがない

Recent News

[ Từ vựng N5 ] Bài 1

[ Từ vựng N5 ] Bài 7

あいだ-2

あえて…ない

[ 会話 ] Bài 40 : 友達ができたかどうか、心配です

[ 練習 A ] Bài 29 : 忘れものをしてしまったんです

あいだ-2

たっけ

あいだ -1

お…する

Pura Ulun Danu Bratan Temple: ロマンチックなベラタン湖の真ん中に魅力

Pura Ulun Danu Bratan Temple: ロマンチックなベラタン湖の真ん中に魅力

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 21 : ~ましょうか?~ ( Tôi làm hộ cho anh nhé )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 21 : ~ましょうか?~ ( Tôi làm hộ cho anh nhé )

あいだ-2

ことができる

[ Ngữ Pháp ] Bài 48 : 休ませて いただけませんか。

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.