Cấu trúc
ものとする ( Xem như là )
Ví dụ:
① このことは共通の理解を得たものとする。
Điều này xem như là hai bên đã có được hiểu biết chung.
② これで契約が成立したものとする。
Như vậy, xem như là đã có được hợp đồng.
Ghi chú:
Diễn tả ý nghĩa “xem như là …, có nghĩa là …”
Có thể bạn quan tâm




![[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2018/12/JPO-Shadowing.png)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 5 : ~と~ ( Hễ mà )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/MS05.jpg)