健太: 体に気をつけて。
Em hãy chú ý giữ gìn sức khỏe nhé!
さくら: タイに着いたら連絡してね。
Khi nào đến Thái Lan, thì báo cho bọn chị biết nhé!
アンナ: はい。いろいろお世話になりました。
Vâng. Cảm ơn mọi người vì mọi việc.
健太さんとさくらさんもお元気で。
Anh Kenta và chị Sakura cũng ở lại mạnh khỏe nhé!
1_KIOTSUKETE (hãy chú ý/hãy cẩn thận)
+ KIOTSUKETE là thể TE của động từ KIOTSUKETEMASU (chú ý/cẩn thận).
+ Dùng trợ từ NI để chỉ đối tượng mà bạn phải cẩn thận hoặc chú ý.
Ví dụ:
KURUMA NI KIOTSUKETE
Hãy chú ý xe ô tô.
2_Các câu chào khi tạm biệt
+ IROIRO OSEWA NI NARIMASHITA (Xin cảm ơn vì mọi việc)
+ OGENKIDE (Mạnh khỏe nhé)
+ SAYÔNARA (Tạm biệt)
AHAHA

Tiếng cười haha
UFUFU

Tiếng cười nhỏ nhẹ, thường là tiếng cười khúc khích của phụ nữ.

![[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 31 : ~みたい ( Hình như )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N4-1.png)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3-2.jpg)
![[ 1 ] 音の聞き取り~発音](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2021/09/mimikara-1.jpg)




