Bài 48 : IROIRO OSEWA NI NARIMASHITA (Cảm ơn mọi người vì mọi việc.)

健太: からだをつけて。
   Em hãy chú ý giữ gìn sức khỏe nhé!

さくら:  タイにいたら連絡れんらくしてね。
    Khi nào đến Thái Lan, thì báo cho bọn chị biết nhé!

アンナ: はい。いろいろお世話せわになりました。
    Vâng. Cảm ơn mọi người vì mọi việc.

     健太けんたさんとさくらさんもお元気げんきで。
    Anh Kenta và chị Sakura cũng ở lại mạnh khỏe nhé!

1_KIOTSUKETE (hãy chú ý/hãy cẩn thận)

+ KIOTSUKETE là thể TE của động từ KIOTSUKETEMASU (chú ý/cẩn thận).

+ Dùng trợ từ NI để chỉ đối tượng mà bạn phải cẩn thận hoặc chú ý.

Ví dụ:

KURUMA NI KIOTSUKETE 

Hãy chú ý xe ô tô.

2_Các câu chào khi tạm biệt

+ IROIRO OSEWA NI NARIMASHITA  (Xin cảm ơn vì mọi việc)

+ OGENKIDE (Mạnh khỏe nhé)

+ SAYÔNARA (Tạm biệt)

AHAHA

 

Tiếng cười haha

 

UFUFU

Tiếng cười nhỏ nhẹ, thường là tiếng cười khúc khích của phụ nữ.

Bài viết phù hợp với bạn