Cấu trúc 1
V-てくる < cách thức di chuyển > đến bằng cách V
Ví dụ
① ここまで走ってきた。
Thầy đã photo bản báo cáo khoa học cho tôi.
② 歩いて来たので汗をかいた。
Ngày mai anh Yamada sẽ cất công đến tận nhà tôi.
③ バスは時間がかかるから、タクシーに乗って来て下さい。
Hôm nay xin thành thật cảm ơn anh đã cất công đến với tôi.
Ghi chú:
Cách nói này diễn tả ý đến bằng một động tác nào hoặc bằng một phương tiện gì.
Cấu trúc 2
V-てくる < chuyển động đến gần > V đến gần
Ví dụ
① 先月日本に帰ってきました。
Tôi đã trở về Nhật Bản tháng trước.
② 頂上から戻ってくるのに1時間かかった。
Tôi đã mất một tiếng đồng hồ để từ đỉnh núi quay trở lại đây.
③ 船はゆっくりとこちらに向かって来ます。
Tàu đang tiến dần về phía này.
④ その物体はどんどん近づいて来た。
Vật thể đó đang nhanh chóng tiến đến gần.
Ghi chú:
Diễn tả một vật hay một người nào đó ở xa, tiến gần về khu vực của người nói.
Cấu trúc 3
V-てくる < liên tiếp > V rồi quay lại / V rồi đến đây
Ví dụ
① ちょっと切符を買ってきます。ここで待っていて下さい。
Tôi đi mua vé, một lát sẽ quay lại. Xin anh vui lòng đợi ở đây.
② A:小川さんいらっしゃいますか。
A: Xin lỗi, có anh Ogawa ở nhà không ạ ?
B:隣の部屋です。すぐ呼んできますから、中に入ってお待ち下さい。
B: Anh ấy đang ở phòng bên cạnh. Tôi sẽ đi gọi ngay, xin anh vui lòng vào trong ngồi đợi.
③ A:どこに行くの?
A: Con đi đâu đó ?
B:ちょっと友達のうちに遊びに行ってくる。
B: Con tới nhà bạn chơi một chút rồi về.
④ おそくなってごめんなさい。途中で本屋に寄ってきたものだから。
Xin lỗi tôi đã tới trễ. Vì trên đường đi tôi ghé qua nhà sách rồi mới đến.
⑤ A:かさはどうしたの?
A: Cây dù đâu rồi ?
B:あ、電車の中に忘れて来ちゃった。
B: Chết, tôi để quên trên xe điện mất tiêu rồi.
Ghi chú:
Diễn tả ý nghĩa làm một hành động nào đó rồi mới đến. Những ví dụ từ (1) đến (3) diễn tả ý nghĩa rời khỏi nơi đang ở, làm một việc gì đó, sau đó quay lại chỗ ban đầu. Ví dụ (4) và (5) diễn tả làm một việc gì đó ở nơi khác rồi mới đến nơi hiện giờ. Cả 2 trường hợp này có thể nói mà không cần sử dụng 「てくる」, nhưng cách nói có 「てくる」 thường dùng hơn. Đây là cách nói liên hệ sự việc xảy ra ở một nơi khác với nơi đang nói.
Cấu trúc 4
V-てくる < liên tục > tiếp tục V đến nay
Ví dụ
① この伝統は5百年も続いてきたのだ。
Truyền thống này kéo dài đến nay đã được 500 năm.
② 17歳のときからずっとこの店で働いてきました。
Tôi đã làm suốt ở tiệm này từ hồi 17 tuổi đến nay.
③ 今まで一生懸命頑張ってきたんだから、絶対に大丈夫だ。
Vì tôi đã hết sức cố gắng từ trước đến giờ, nên nhất định không sao đâu.
④ これまで先祖伝来の土地を守り続けてきたが、事業に失敗して手放さなければならなくなった。
Tôi đã gìn giữ suốt cho đến nay mảnh đất tổ tiên để lại, nhưng vì thất bại trong kinh doanh nên phải chuyển nhượng lại cho người khác.
Ghi chú:
Diễn tả ý nghĩa một sự thay đổi hay một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc 5
V-てくる < xuất hiện > đã V rồi
Ví dụ
① 少しずつ霧が晴れて、山が見えてきた。
Sương mù tan dần và núi đã hiện ra.
② 雲の間から月が出てきた。
Mặt trăng đã hiện ra giữa những đám mây rồi.
③ 赤ちゃんの歯が生えてきた。
Răng của đứa bé đã mọc rồi.
④ 春になって木々が芽吹いてきた。
Mùa xuân đến, cây cối đã bắt đầu đâm chồi.
Ghi chú:
Diễn tả những thứ từ trước đến giờ không tồn tại, không thấy, bây giờ mới xuất hiện. Ngược lại khi diễn tả sự mất đi, sự tiêu diệt, thì sử dụng「…ていく」.
Cấu trúc 6
V-てくる < bắt đầu > đã bắt đầu V rồi
Ví dụ
① 雨が降ってきた。
Trời mưa đến nơi rồi.
② 最近少し太ってきた。
Gần đây tôi đã hơi mập ra.
③ ずいぶん寒くなってきましたね。
Trời đã bắt đầu rét đậm nhỉ.
④ このあいだ買ってあげたばかりのくつが、もうきつくなってきた。
Đôi giày em vừa mới mua cho anh mấy hôm trước đã bắt đầu chật rồi.
⑤ 問題がむずかしくて、頭が混乱してきた。
Vấn đề khó quá, nên tôi đã bắt đầu rối trí.
Ghi chú:
Diễn tả có xảy ra một sự thay đổi.
Cấu trúc 7
V-てくる < động tác hướng đến đây > V đến / V với tôi
Ví dụ
① 友達が結婚式の日取りを知らせてきた。
Bạn tôi đã cho tôi biết ngày tổ chức lễ cưới.
② 化粧品を買った客が苦情を言ってきた。
Khách mua mĩ phẩm đã phàn nàn với tôi.
③ 急に犬がとびかかってきた。
Con chó đột nhiên lao vào tôi.
④ 歩いていたら、知らない人が話しかけてきました。
Tôi đang đi thì có một người lạ mặt đến nói gì đó.
⑤ 息子は勝手にスーツを買って、請求書を送りつけてきた。
Con trai tôi tự ý mua bộ com-lê rồi gửi đến cho tôi hoá đơn thanh toán.
Ghi chú :
+ Diễn tả một hành động nào đó được làm hướng đến người nói hoặc người mà người nói đặt điểm nhìn khi phát ngôn. Người làm hành động đó được thể hiện bằng trợ từ 「…が」 , người mà hành động đó hướng đến được biểu thị bằng trợ từ 「…に」
(Vd)山田さんが父に電話をかけてきた。 Anh Yamada gọi điện thoại đến cho bố tôi.
Trường hợp chủ thể hành động là một danh từ diễn tả nơi chốn như 「会社」 (công ti) … thì sẽ được biểu thị bằng trợ từ 「…から」 .
(Vd)会社から調査を依頼してきた。 Công ti đã nhờ chúng tôi điều tra.
+ Cũng có thể diễn đạt bằng một cách khác, tức là diễn tả sự việc dưới dạng thụ động như bên dưới.
(Vd)山田さんから父に電話がかかってきた. Đã có điện thoại của anh Yamada đã gọi đến cho cha tôi. (Vd)国の家族から衣類や食料が送 られてきた. Quần áo và lương thực đã được gia đình ở quê gởi đến.
Trường hợp đó người làm hành động đi với trợ từ 「…から」 , người nhận hành động đi với trợ từ 「…に」 .
Có thể bạn quan tâm






