Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật だにしないCấu trúc だにしない Thậm chí ... không / không hề... / chỉ cần... Ví dụ ① このような事故じこが起おきるとは想像そうぞうだにしなかった。 Lúc ấy, chúng tôi ... Read more