Cấu trúc
そう…ない ( không đến nỗi / không được… (cho) lắm )
Ví dụ
① 夕食はそうおいしくなかったが全部食べた。
Bữa cơm chiều tuy không được ngon lắm, nhưng tôi cũng đã ăn hết, không để lại gì.
② 日本語はそうむずかしくないと思う。
Tôi nghĩ tiếng Nhật cũng không đến nỗi khó lắm.
③ 松子は明るい感じの子でしたが、クラスではそう目立たない生徒でした。
Hồi đó, Matsuko là một cô bé vui tính, nhưng trong lớp không nổi bật lắm.
④ このあたりでは雪で学校が休みになるのはそうめずらしいことではない。
Ở vùng này, các trường cho học sinh nghỉ vì trời tuyết, cũng không phải là chuyện hiếm thấy.
Ghi chú :
Biểu thị ý nghĩa 「それほど、そんなに…ない」 (không … đến mức ấy, đến như thế).
Có thể bạn quan tâm





