Cùng nhau học tiếng nhật

ので

—***—

Cấu trúc

ので  ( Bởi vì )

[N/Na なので] [A/V ので]

Ví dụ

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Dùng để nói rằng sự việc kể ở mệnh đề trước là nguyên nhân hay lí do của sự việc kể ở mệnh đề sau. Dùng trong trường hợp “mối quan hệ nhân quả của sự việc trước và sự việc sau là điều được công nhận một cách khách quan”. Vì vậy, thông thường mệnh đề sau diễn tả những sự việc đã thật sự xảy ra , hoặc sự xảy ra của nó là điều chắc chắn, nên không thể dùng những cách nói căn cứ trên sự phán đoán của người nói, ví dụ như cách nói mệnh lệnh chẳng hạn.
(sai) 時間がないので急げ。
(đúng) 時間がないから急げ。Nhanh lên, vì không có nhiều thời gian.
Nó cũng thường được dùng khi nói lời thanh minh hoặc lí do từ chối, ví dụ như câu (5). Trong lối nói thân mật, nó biến thành 「んで」.

Được đóng lại.