[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] とんだ

Cấu trúc

とんだ  ( không ngờ / kinh khủng )

[とんだN]

Ví dụ

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Bài viết phù hợp với bạn