Thẻ: とんだ

とんだ

Cấu trúc とんだ  ( không ngờ / kinh khủng ) Ví dụ ①  あなたが邪魔じゃましたなどと、とんだ思おもい違ちがいをしていました。   Tôi đã hiểu nhầm một cách ...

Read more

Recent News