JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 練習 A

[ 練習 A ] Bài 40 : 友達ができたかどうか、心配です

Share on FacebookShare on Twitter
  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
どんな もんだいが 試験しけんに でる か、わかりません。

Tôi không biết những câu hỏi như thế nào sẽ xuất hiện ở kỳ thi.

なんじに 試験しけんが はじまる か、わかりません。

Hãy đếm xem có bao nhiêu chai bia.

どうして この 答こたえ ただしい か、わかりません。

Hãy nghĩ xem quà tặng thì cái gì tốt.

どれが 正ただしい こたえ か、わかりません。

Tìm hiểu xem lối thoát hiểm ở đâu.

会議室かいぎしつが つかえる か どうか、確たしかめて ください。

Hãy xác nhận xem phòng họp có dùng được không.

傷きずが ない か どうか、確たしかめて ください。

Hãy xác nhận xem có vết xước không.

荷物にもつが  ついた か どうか、確たしかめて ください。

Hãy xác nhận xem hàng đã đến hay chưa.

その 話はなしは ほんとう か どうか、確たしかめて ください。

Hãy xác nhận xem câu chuyện kia là thật hay không.

この 靴くつを はいて みます。

Thử đi đôi giày mới.

先生せんせいに きいて みます。

Thử hỏi giáo viên.

日本語にほんごで せつめいして みます。

Thử giải thích bằng tiếng Nhật.

Previous Post

[ 練習 A ] Bài 39 : 遅れてすみません

Next Post

なるほど

Related Posts

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 21 : 私もそうと思います

練習 A

[ 練習 A ] Bài 27 : 何でもつくれるんですね

練習 A

[ 練習 A ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

練習 A

[ 練習 A ] Bài 34 : するとおりにしてください

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 12 : お祭りはどうでしたか

練習 A

[ 練習 A ] Bài 35 –: 旅行会社へ行けば、わかります

Next Post
あいだ -1

なるほど

Recent News

[ 練習 C ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

あいだ-2

にて

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 32

[ 会話 ] Bài 16 : 使い方を教えてください

あいだ-2

にしてみれば  

あいだ-2

しかも

[ Từ vựng N5 ] Bài 1

[ Từ vựng N5 ] Bài 10

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 28 : ~おかげで~(お蔭で)( Nhờ )

男性と女性の差が小さい国 日本は世界で110番目

男性と女性の差が小さい国 日本は世界で110番目

あいだ -1

むき

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.