JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 練習 A

[ 練習 A ] BÀI 10 : チリソースがありませんか ?

Share on FacebookShare on Twitter
  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
あそこに やまださん が います。
Ở chỗ kia có anh Yamada.
あそこに おんなの ひと が います。
Ở chỗ kia có người phụ nữ.
あそこに こども が います。
Ở chỗ kia có đứa trẻ.
あそこに だれ が いますか。

Ở chỗ kia có ai vậy?

あそこに でんわ が あります。
Ở chỗ kia có điện thoại.
あそこに ビル が あります。
Ở chỗ kia có tòa nhà.
あそこに こうえん が あります。
Ở chỗ kia có công viên.
あそこに なに が あります か。

Ở chỗ kia có gì vậy?

スーパーの まえ に 喫茶店(きっさてん) が あります。
Ở trước siêu thị có quán nước.
スーパーの となり に 喫茶店(きっさてん) が あります。
Ở kế siêu thị có quán nước.
スーパーの なか に 喫茶店(きっさてん) が あります。

Ở trong siêu thị có quán nước.

ミラーさんは かいぎしつ に います。
Anh Miller ở phòng họp.
ミラーさんは エレベーターの まえ に います。
Anh Miller ở trước thang máy.
ミラーさんは 1かい に います。
Anh Miller ở tầng 1.
ミラーさんは どこ に います か。

Anh Miller ở đâu vậy?

本屋(ほんや)は えきの ちかく に あります。
Nhà sách ở gần nhà ga.
本屋(ほんや)は ぎんこうの となり に あります。
Nhà sách ở kế bên ngân hàng.
本屋(ほんや)は はなやと スーパーの あいだ に あります。
Nhà sách ở giữa tiệm hoa và siêu thị.
本屋(ほんや)は どこ に あります か。

Nhà sách ở đâu vậy?

Previous Post

[ 練習 A ] Bài 9 : 残念です

Next Post

ないと

Related Posts

練習 A

[ 練習 A ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

練習 A

[ 練習 A ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 21 : 私もそうと思います

練習 A

[ 練習 A ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

練習 A

[ 練習 A ] Bài 30 : チケットを予約しておきます

練習 A

[ 練習 A ] Bài 9 : 残念です

Next Post
あいだ-2

ないと

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 116 : ~わけだ~ ( có nghĩa là…, là vì… )

[ Từ vựng N5 ] Bài 1

[ Từ vựng N5 ] Bài 17

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 13 : ~とあれば ( Nếu…, thì…. )

あいだ -1

まして

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 38 : ~ず~ ( Không )(あきらめず)(止まず)(取れず)(わからず)(せず)

日本のアニメの売り上げが初めて2兆円以上になる

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 29

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 26 : おかげさまで ( Nhờ có anh/chị )

あいだ-2

あいだ-4

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 157 : ~ばそれまでだ ( Chỉ còn cách )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.