JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 19 : ダイエットは明日からします

Share on FacebookShare on Twitter
  • 文型
  • 例文

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/19-2-Bunkei.mp3

① 相撲すもうを 見みた ことが あります。
  Tôi đã từng xem Sumo.

 

② 休やすみの 日ひは テニスを したり、散歩さんぽに 行いったり します。
  Ngày nghỉ thì tôi khi thì chơi quần vợt, lúc lại tản bộ.

 

③ これから だんだん 暑あつく なります。
  Từ giờ trở đi trời sẽ nóng dần lên.

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/19-3-Reibun.mp3

① 北海道ほっかいどうへ 行いった ことが ありますか。
  Anh/chị đã từng đi Hokkaido bao giờ chưa?

  …はい、一度いちど あります。2年としまえに 友達ともだちと 行いきました。
  …Rồi, tôi đã đi một lần. Tôi đi cùng với bạn cách đây hai năm.

 

② 馬うまに 乗のった ことが ありますか。
  Anh/chị đã từng cưỡi ngựa bao giờ chưa?

  …いいえ、一度いちども ありません。ぜひ 乗のりたいです。
  …Chưa, tôi chưa cưỡi ngựa lần nào cả. Tôi rất muốn cưỡi.

 

③ 冬休ふゆやすみは 何なにを しましたか。
  Nghỉ đông anh/chị đã làm gì?

  …京都きょうとの お寺てらや 神社じんじゃを 見みたり、友達ともだちと パーティーを したり しました。
  …Tôi đã đi thăm chùa, đền thờ Thần đạo, liên hoan cùng bạn v.v..

 

④ 日本にっぽんで 何なにを したいですか。
  Anh/chị muốn làm gì ở Nhật?

  …旅行りょこうを したり、お茶ちゃを 習ならったり したいです。
  …Tôi muốn đi du lịch, học Trà đạo v.v

 

⑤ 体からだの 調子ちょうしは どうですか。
  Anh/chị thấy trong người thế nào?

  …おかげさまで よく なりました。
  …Cảm ơn, tôi đã khỏe rồi.

 

⑥ 日本語にほんごが 上手じょうずに なりましたね。
  Tiếng Nhật của anh/chị khá lên nhỉ.

  …ありがとう ございます。でも、まだまだです。
  …Xin cảm ơn. Nhưng vẫn còn phải cố gắng nhiều.

 

⑦ テレサちゃんは 何なにに なりたいですか。
  Em Teresa muốn làm nghề gì?

  …医者いしゃに なりたいです。
  …Em muốn trở thành bác sĩ.

Previous Post

[ 文型-例文 ] BÀI 18 : 趣味はなんですか?

Next Post

ねばならない

Related Posts

文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 17 : どうしましたか?

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 13 : 別々にお願いします

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 29 : 忘れものをしてしまったんです

文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 18 : 趣味はなんですか?

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

Next Post
あいだ -1

ねばならない

Recent News

あいだ-2

とすれば ( Mẫu 2 )

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 34 : YAWARAKAKUTE OISHII DESU (Mềm và ngon quá ạ!)

あいだ -1

んじゃないか

あいだ-2

それでこそ

Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 秒 ( Miễu )

[ 練習 C ] Bài 2 : ほんの気持ちです

あいだ-2

にくわえて

あいだ -1

かならずしも…ない

[ 練習 C ] Bài 16 : 使い方を教えてください

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 40 : ~ようにする ( Chắc chắn làm, cố làm )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.