JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 10 : チリソースがありませんか?

Share on FacebookShare on Twitter
  • 文型
  • 例文

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/10-2-Bunkei.mp3

① あそこに 佐藤さとうさんが います。
  Chị Sato ở chỗ kia

 

② 机つくえの 上うえに 写真しゃしんが あります。
  Trên bàn có bức ảnh.

 

③ 家族かぞくは ニューヨークに います。
  Gia đình tôi ở New York.

 

④ 東京とうきょうディズニーランドでぃずにーらんどは 千葉県ちばけんに あります。
  Công viên Tokyo Disneyland ở tỉnh Chiba.

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/10-3-Reibun.mp3

① あそこに 男おとこの 人ひとが いますね。 あの 人ひとは だれですか。
  Ở chỗ kia có một người đàn ông, đúng không? Anh ấy là ai?

  …IMCの 松本まつもとさんです。
  …Là anh Matsumoto, nhân viên của Công ty IMC.

 

② この 近ちかくに 電話でんわが ありますか。
  Ở gần đây có điện thoại không?

  … はい、あそこに あります。
  …Có, ở chỗ kia.

 

③ 庭にわに だれが いますか。
  Ở vườn có ai thế?

  … だれも いません。猫ねこが います。
  …Không có ai cả. Chỉ có con mèo.

 

④ 箱はこの 中なかに 何なにが ありますか。
  Ở trong hộp có cái gì?

  … 古ふるい 手紙てがみや 写真しゃしん「など」が あります。
  …Có những thứ như thư và ảnh cũ.

 

⑤ ミラーさんはどこに いますか。

  Anh Miller ở đâu?

  … 会議室かいぎしつに います。
  …Ở phòng họp.

 

⑦ 郵便局ゆうびんきょくは どこに ありますか。
  Bưu điện ở đâu?

  … 駅えきの 近ちかくです。銀行ぎんこうの 前まえに あります。
  …Ở gần ga, trước ngân hàng.

Previous Post

[ 文型-例文 ] Bài 9 : 残念です

Next Post

わけても

Related Posts

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 32 : 病気かもしれません

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 36 : 頭と体を使うようにしています

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 41 : 荷物をお預かっていただけませんか

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 43 : やきしそうですね。

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 34 : するとおりにしてください

Next Post
あいだ -1

わけても

Recent News

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 固 ( Cố )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 153 : ~のみならず ( Hơn nữa, và còn thêm )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 55 : ~うちに~ ( Trong lúc )

あいだ -1

だといい

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 30 : いかん ( tùy theo, tùy thuộc vào )

あいだ -1

なんとか

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 26 : ~ふり~(~振り) ( Giả vờ, giả bộ, bắt chước…. )

[ 会話 ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

あいだ -1

どうじに

あいだ -1

てはどうか

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.