JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 固 ( Cố )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

固

Âm Hán:

Cố

Nghĩa: 

Bền chắc, cố chấp

Kunyomi ( 訓読み )

かた (まる)

Onyomi ( 音読み ).

コ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
固体こたいThể rắn, dạng rắn
固まるかたまるđông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết
凝固ぎょうこsự đông; đông (máu...); sự ngưng kết; sự ngưng đọng; sự đông lại; sự rắn lại; sự đặc lại; sự ngưng tụ
固定価格こていかかくGiá cố định
固めるかためるcủng cố; làm chắc
固定利子率こていりしりつLãi suất cố định
固いかたいcứng nhắc; bảo thủ
固定費用こていひようphí cố định
固さかたさđộ cứng; sự cứng

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 暮 ( Mộ )

  • Chữ 進 ( Tiến )

  • Chữ 犯 ( Phạm )

  • Chữ 加 ( Gia )

Tags: Chữ 固 ( Cố )
Previous Post

になく

Next Post

になると 

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 下 ( Hạ )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 古 ( Cổ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 民 ( Dân )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 景 ( Cảnh )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 在 ( Tại )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 派 ( Phái )

Next Post
あいだ -1

になると 

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 22 : ~まさか~ ( Chắc chắn rằng ….không )

あいだ -1

なり ( Mẫu 3 )

Bài 19 : Rất ngon

あいだ -1

ように ( Mẫu 2 )

あいだ -1

のいたり

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 育 ( Dục )

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 39 : おじゃまします。 ( Cháu xin phép vào ạ! )

あいだ -1

とはいっても

[ Ngữ Pháp ] BÀI 12 : お祭りはどうでしたか

Khám phá Công viên Shiretoko national Park

Khám phá Công viên Shiretoko national Park

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.