HomeJPO Tin TứcTổng Bí thư Tô Lâm kỳ vọng Nhật Bản mở rộng đầu...

Tổng Bí thư Tô Lâm kỳ vọng Nhật Bản mở rộng đầu tư AI, bán dẫn và năng lượng sạch trong chuyến thăm năm 2026

- Advertisement -

Ngày 08/11/2026: Trước chuyến thăm chính thức Nhật Bản từ ngày 8 đến 11/11/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã trả lời phỏng vấn Đài truyền hình NHK tại Hà Nội, nhấn mạnh kỳ vọng tăng cường hợp tác đầu tư, phát triển nhân lực và nâng cao năng lực công nghệ giữa Việt Nam và Nhật Bản. Các lĩnh vực được đặc biệt quan tâm gồm bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và năng lượng sạch.

1. Tóm tắt nhanh bản tin quan hệ Việt Nam – Nhật Bản

  • Nhân vật: Tô Lâm (トー・ラム), Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam, Chủ tịch nước.
  • Sự kiện: Trả lời phỏng vấn NHK trước chuyến thăm chính thức Nhật Bản.
  • Địa điểm phỏng vấn: Hà Nội, Việt Nam.
  • Thời gian chuyến thăm: 08–11/11/2026.
  • Hoạt động dự kiến: Hội kiến Nhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản, hội đàm với Thủ tướng Takaichi Sanae.
  • Kim ngạch thương mại Việt – Nhật: Gần 50 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2026, tương đương khoảng 7.900 tỷ yên theo bản tin NHK.
  • Lĩnh vực hợp tác ưu tiên: Công nghiệp bán dẫn, AI, năng lượng sạch.
  • Định hướng: Phát triển nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực công nghệ và mở rộng đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản.
  • Chính sách đối ngoại: Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, chủ động ứng phó với môi trường toàn cầu bất ổn.

Tiêu đề NHK: ベトナム最高指導者 日本からのさらなる投資や協力に期待示す

Điểm cần hiểu: Phát biểu của lãnh đạo Việt Nam thể hiện mong muốn mở rộng hợp tác trong giai đoạn tới. Các khoản đầu tư hoặc thỏa thuận mới chỉ được coi là đã thực hiện khi có thông báo xác nhận từ các bên.

2. Dịch toàn bộ bản tin NHK từ tiếng Nhật sang tiếng Việt

Lãnh đạo cao nhất Việt Nam bày tỏ kỳ vọng Nhật Bản tiếp tục tăng cường đầu tư và hợp tác

Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam Tô Lâm, nhà lãnh đạo cao nhất của Việt Nam, đã trả lời phỏng vấn Đài truyền hình NHK. Ông bày tỏ kỳ vọng Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư và hợp tác, đặc biệt trong việc đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao năng lực công nghệ ở những lĩnh vực tiên tiến như công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI).

Tổng Bí thư đồng thời là Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm dự kiến có chuyến thăm Nhật Bản kéo dài bốn ngày, bắt đầu từ ngày 8/11. Trong thời gian ở Nhật Bản, ông dự kiến hội kiến Nhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản, đồng thời tiến hành hội đàm cấp cao với Thủ tướng Takaichi Sanae.

Trước chuyến thăm, Tổng Bí thư Tô Lâm đã trả lời phỏng vấn của NHK tại thủ đô Hà Nội. Ông khẳng định tin tưởng rằng chuyến thăm lần này sẽ tiếp tục củng cố mối quan hệ gắn bó giữa hai nước và mang lại nhiều lợi ích cho nhân dân Việt Nam cũng như Nhật Bản.

Ông cũng đề cập đến việc kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản trong năm nay, tính đến tháng trước, đã đạt khoảng 50 tỷ USD, tương đương hơn 7.900 tỷ yên Nhật, tiến gần tổng kim ngạch thương mại của cả năm ngoái. Ông hoan nghênh việc quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia ngày càng được tăng cường.

Trên cơ sở đó, Tổng Bí thư Tô Lâm cho rằng trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao năng lực công nghệ trong các lĩnh vực tiên tiến, bao gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng sạch. Ông đồng thời bày tỏ kỳ vọng Nhật Bản sẽ mở rộng hơn nữa hoạt động đầu tư và hợp tác trong những lĩnh vực này.

Mặt khác, khi đề cập đến tình hình quốc tế ngày càng bất ổn, trong đó có những căng thẳng đang tiếp diễn tại Trung Đông, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng Việt Nam không thể chỉ chờ đợi thế giới thoát khỏi tình trạng bất định rồi mới phát triển.

Ông khẳng định Việt Nam sẽ chủ động tạo dựng những điều kiện cần thiết để đưa đất nước tiến lên, đồng thời nhấn mạnh chủ trương tiếp tục thúc đẩy đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.

Ghi chú biên tập: Phần trên là bản dịch đầy đủ nội dung bản tin NHK được cung cấp, giữ nguyên trình tự thông tin và lập trường của người trả lời phỏng vấn. Phần tiếp theo cung cấp bối cảnh bổ sung từ các nguồn chính thức.

Thông tin bổ sung: Quan hệ đầu tư và thương mại Việt Nam – Nhật Bản năm 2026

Theo nội dung cuộc phỏng vấn NHK được Báo Điện tử Chính phủ Việt Nam công bố ngày 8/11/2026, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Nhật Bản đạt gần 50 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2026.

Cùng nguồn này cho biết Nhật Bản có khoảng 5.800 dự án đầu tư tại Việt Nam, với tổng vốn đầu tư còn hiệu lực đạt khoảng 80,4 tỷ USD.

Chỉ tiêuSố liệu
Kim ngạch thương mại hai chiềuGần 50 tỷ USD trong 10 tháng năm 2026
Giá trị quy đổi được NHK đề cậpKhoảng 7.900 tỷ yên
Dự án đầu tư Nhật Bản tại Việt NamKhoảng 5.800 dự án
Vốn đầu tư còn hiệu lựcKhoảng 80,4 tỷ USD
Mục tiêu thương mại hai chiều năm 2030Hướng tới 80 tỷ USD, phấn đấu 100 tỷ USD

Lưu ý: Kim ngạch thương mại là giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa giữa hai nước, không đồng nghĩa với tổng vốn Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam. Hai chỉ tiêu cần được phân biệt khi đọc các bản tin kinh tế.

Những lĩnh vực công nghệ được ưu tiên hợp tác

Những định hướng được đề cập trong cuộc phỏng vấn có thể chia thành ba nhóm trọng tâm:

Công nghiệp bán dẫn – 半導体: Phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật, nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất công nghệ cao.

Trí tuệ nhân tạo – 人工知能(AI): Tăng cường nghiên cứu, ứng dụng công nghệ, phát triển các đội ngũ kỹ sư và chuyên gia có khả năng tham gia các dự án AI trong nước và quốc tế.

Năng lượng sạch – クリーンエネルギー: Mở rộng hợp tác công nghệ, đầu tư vào hạ tầng năng lượng và tăng cường khả năng bảo đảm nguồn cung phục vụ phát triển công nghiệp.

Đây là các định hướng hợp tác, không đồng nghĩa mọi dự án hoặc mục tiêu cụ thể đã được triển khai.

Trước đó, trong cuộc gặp tại Hà Nội ngày 2/5/2026, Thủ tướng Takaichi và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã thống nhất tăng cường hợp tác về an ninh kinh tế, bao gồm năng lượng, khoáng sản quan trọng, AI, bán dẫn và công nghệ vũ trụ.

Chuyến thăm Nhật Bản 8–11/11/2026 có ý nghĩa gì?

Theo thông báo của Bộ Ngoại giao Nhật Bản ngày 23/10/2026, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân là chuyến thăm chính thức đầu tiên của ông trên cương vị hiện tại.

Chuyến thăm được kỳ vọng tạo cơ hội tăng cường hợp tác trong khuôn khổ quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới.

Những hoạt động dự kiến bao gồm hội kiến Nhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản, hội đàm với Thủ tướng Takaichi Sanae và các hoạt động ngoại giao song phương khác.

Tại thời điểm bản tin được đăng, các hoạt động hội đàm của chuyến thăm vẫn là kế hoạch. Kết quả cụ thể cần được cập nhật dựa trên thông cáo chính thức sau các cuộc gặp.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin sử dụng nhiều từ vựng về ngoại giao, thương mại, đầu tư và công nghệ. Nội dung phù hợp với trình độ JLPT N3–N2, đặc biệt với người học tiếng Nhật phục vụ công việc tại doanh nghiệp Nhật Bản.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
ベトナムベトナムViệt Nam
最高指導者さいこうしどうしゃNhà lãnh đạo cao nhất
共産党きょうさんとうĐảng Cộng sản
書記長しょきちょうTổng Bí thư
国家主席こっかしゅせきChủ tịch nước
インタビューインタビューPhỏng vấn
応じるおうじるĐáp ứng, nhận lời
先端分野せんたんぶんやLĩnh vực tiên tiến
半導体はんどうたいChất bán dẫn, công nghiệp bán dẫn
人工知能じんこうちのうTrí tuệ nhân tạo
人材育成じんざいいくせいĐào tạo và phát triển nhân lực
技術力ぎじゅつりょくNăng lực công nghệ, kỹ thuật
向上こうじょうNâng cao, cải thiện
投資とうしĐầu tư
協力きょうりょくHợp tác
期待を示すきたいをしめすBày tỏ kỳ vọng
訪問ほうもんThăm, chuyến thăm
日程にっていLịch trình
天皇皇后両陛下てんのうこうごうりょうへいかNhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản
会見かいけんHội kiến, gặp mặt chính thức
首脳会談しゅのうかいだんHội đàm cấp cao
首都しゅとThủ đô
絆きずなMối gắn bó, quan hệ bền chặt
双方そうほうHai bên
国民こくみんNgười dân, nhân dân
恩恵おんけいLợi ích, điều tốt đẹp được hưởng
確信するかくしんするTin tưởng chắc chắn
貿易額ぼうえきがくKim ngạch thương mại
時点じてんThời điểm
迫るせまるTiến gần, gần đạt tới
達するたっするĐạt đến
触れるふれるĐề cập đến
経済的けいざいてきMang tính kinh tế
結びつきむすびつきSự gắn kết, mối liên hệ
歓迎するかんげいするHoan nghênh
クリーンエネルギークリーンエネルギーNăng lượng sạch
求められるもとめられるĐược yêu cầu, được đòi hỏi
緊張きんちょうCăng thẳng
中東地域ちゅうとうちいきKhu vực Trung Đông
国際情勢こくさいじょうせいTình hình quốc tế
不安定化ふあんていかSự bất ổn gia tăng
不確実性ふかくじつせいTính bất định, không chắc chắn
解放されるかいほうされるĐược giải phóng, thoát khỏi
発展するはってんするPhát triển
主体的しゅたいてきChủ động, có tính tự chủ
外交がいこうNgoại giao
多角化たかくかĐa dạng hóa theo nhiều hướng
推し進めるおしすすめるTiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ
姿勢しせいThái độ, lập trường
強調するきょうちょうするNhấn mạnh

Phân biệt 投資・協力・技術移転

投資(とうし): Đầu tư vốn hoặc nguồn lực nhằm thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh hay phát triển dự án.

協力(きょうりょく): Hợp tác giữa các bên để thực hiện một mục tiêu chung.

技術移転(ぎじゅついてん): Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật hoặc bí quyết giữa các tổ chức.

Ví dụ: 日本企業はベトナムへの投資を拡大し、技術移転や人材育成でも協力しています。

Dịch: Các doanh nghiệp Nhật Bản đang mở rộng đầu tư vào Việt Nam, đồng thời hợp tác trong chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.

Phân biệt 人材育成 và 人材採用

人材育成(じんざいいくせい): Đào tạo, bồi dưỡng năng lực cho người lao động và chuyên gia.

人材採用(じんざいさいよう): Tuyển dụng nhân sự.

Trong bản tin, 人材育成 nhấn mạnh việc phát triển năng lực công nghệ lâu dài, không đơn thuần là tuyển thêm lao động cho doanh nghiệp Nhật Bản.

Những cụm từ tiếng Nhật nên ghi nhớ

  • NHKのインタビューに応じる – Nhận lời trả lời phỏng vấn NHK.
  • 日本を公式訪問する – Thăm chính thức Nhật Bản.
  • 首脳会談を行う – Tiến hành hội đàm cấp cao.
  • 両国の絆が強まる – Quan hệ gắn bó giữa hai nước được củng cố.
  • 多くの恩恵をもたらす – Mang lại nhiều lợi ích.
  • 貿易額が増加する – Kim ngạch thương mại tăng.
  • 技術力の向上を目指す – Hướng tới nâng cao năng lực công nghệ.
  • 投資の拡大に期待する – Kỳ vọng mở rộng đầu tư.
  • 国際情勢が不安定化する – Tình hình quốc tế trở nên bất ổn.
  • 外交の多角化を推し進める – Thúc đẩy đa dạng hóa ngoại giao.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~に向けて – Hướng tới mục tiêu

Trích bản tin: 人材育成や技術力の向上にむけて

Dịch: Hướng tới việc đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực công nghệ.

Cấu trúc: Danh từ + に向けて.

Giải thích: Mẫu này diễn tả phương hướng hoặc mục tiêu mà một hành động hướng tới. Thường xuất hiện trong tin tức về chính sách, doanh nghiệp và quan hệ quốc tế.

Ví dụ: 半導体産業の発展に向けて、人材育成を進めています。

Dịch: Đang thúc đẩy đào tạo nhân lực nhằm phát triển ngành công nghiệp bán dẫn.

Ngữ pháp 2: ~に応じる – Nhận lời, đáp ứng

Trích bản tin: NHKのインタビューに応じ

Dịch: Nhận lời trả lời phỏng vấn NHK.

Cấu trúc: Danh từ + に応じる.

Giải thích: ~に応じる dùng khi phản hồi một lời mời, yêu cầu hoặc điều kiện nào đó.

Ví dụ: 社長は記者の質問に応じました。

Dịch: Giám đốc đã trả lời câu hỏi của phóng viên.

Ngữ pháp 3: ~ほか – Ngoài ra, bên cạnh việc

Trích bản tin: 天皇皇后両陛下と会見するほか、高市総理大臣と首脳会談を行う予定です。

Dịch: Ngoài việc hội kiến Nhật hoàng và Hoàng hậu, còn dự kiến hội đàm với Thủ tướng Takaichi.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ほか.

Giải thích: ~ほか đưa ra các hoạt động hoặc nội dung bổ sung cùng được thực hiện trong một chương trình.

Ví dụ: 日本では企業を訪問するほか、大学でも講演する予定です。

Dịch: Tại Nhật Bản, ngoài việc thăm doanh nghiệp, còn dự kiến diễn thuyết tại trường đại học.

Ngữ pháp 4: ~を前に – Trước một sự kiện quan trọng

Trích bản tin: これを前にトー・ラム書記長は

Dịch: Trước sự kiện này, Tổng Bí thư Tô Lâm…

Cấu trúc: Danh từ chỉ sự kiện + を前に.

Giải thích: Mẫu này được dùng trước một sự kiện sắp diễn ra, thường là kỳ thi, cuộc họp, chuyến thăm hoặc sự kiện ngoại giao.

Ví dụ: 首脳会談を前に、両国の外相が意見交換を行いました。

Dịch: Trước hội nghị thượng đỉnh, ngoại trưởng hai nước đã trao đổi quan điểm.

Ngữ pháp 5: ~にもたらす – Mang lại điều gì cho ai

Trích bản tin: 双方の国民に多くの恩恵をもたらす

Dịch: Mang lại nhiều lợi ích cho nhân dân hai nước.

Cấu trúc: Danh từ chỉ đối tượng + に + danh từ chỉ kết quả + をもたらす.

Giải thích: もたらす thường được dùng trong văn phong trang trọng khi nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một chính sách, sự kiện hay hoạt động hợp tác.

Ví dụ: 技術協力は両国の経済に大きな利益をもたらします。

Dịch: Hợp tác công nghệ mang lại lợi ích lớn cho kinh tế hai nước.

Ngữ pháp 6: ~に迫る – Tiến gần đến một mức

Trích bản tin: 去年1年間の額に迫るおよそ500億ドル

Dịch: Khoảng 50 tỷ USD, tiến gần mức của cả năm ngoái.

Cấu trúc: Danh từ chỉ mức hoặc mốc + に迫る.

Giải thích: 迫る diễn tả việc tiến sát một mốc giá trị, thời điểm hoặc mức độ nhất định.

Ví dụ: 今年の売上高は過去最高の水準に迫っています。

Dịch: Doanh thu năm nay đang tiến gần mức cao nhất trong lịch sử.

Ngữ pháp 7: ~そのうえで – Trên cơ sở đó, tiếp theo

Trích bản tin: そのうえで、今後は半導体やAI、クリーンエネルギーなど

Dịch: Trên cơ sở đó, trong thời gian tới, những lĩnh vực như bán dẫn, AI và năng lượng sạch…

Giải thích: そのうえで nối một nội dung đã trình bày với bước tiếp theo, kết luận hoặc định hướng được xây dựng trên cơ sở nội dung đó.

Ví dụ: 課題を分析します。そのうえで、新しい協力計画を作ります。

Dịch: Chúng tôi sẽ phân tích các vấn đề, sau đó xây dựng kế hoạch hợp tác mới.

Ngữ pháp 8: ~ていては~ない – Nếu cứ tiếp tục… thì không thể

Trích bản tin: 世界が不確実性から解放されるのを待っていては発展していけない。

Dịch: Nếu cứ chờ thế giới thoát khỏi tình trạng bất định thì không thể tiếp tục phát triển.

Cấu trúc: Động từ thể て + いては + kết quả phủ định.

Giải thích: Mẫu này diễn tả rằng nếu cứ duy trì một hành động hoặc trạng thái thì sẽ không đạt được mục tiêu mong muốn.

Ví dụ: チャンスを待っていては、新しい市場を開拓できません。

Dịch: Nếu chỉ chờ đợi cơ hội thì không thể khai phá thị trường mới.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: トー・ラム書記長はいつから日本を訪問する予定ですか。

答え: 2026年11月8日から4日間です。

Dịch: Tổng Bí thư Tô Lâm dự kiến thăm Nhật Bản từ khi nào? – Từ ngày 8/11/2026, trong bốn ngày.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: トー・ラム書記長は日本で誰と首脳会談を行う予定ですか。

答え: 高市総理大臣です。

Dịch: Ông dự kiến hội đàm với ai tại Nhật Bản? – Thủ tướng Takaichi.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: インタビューはどこで行われましたか。

答え: ベトナムの首都ハノイです。

Dịch: Cuộc phỏng vấn diễn ra ở đâu? – Tại Hà Nội, thủ đô Việt Nam.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: ことしの日本との貿易額はおよそいくらですか。

答え: 先月の時点でおよそ500億ドルです。

Dịch: Kim ngạch thương mại với Nhật Bản năm nay đạt khoảng bao nhiêu? – Tính đến tháng trước, khoảng 50 tỷ USD.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: トー・ラム書記長はどのような分野で日本の協力に期待していますか。

答え: 半導体、AI、クリーンエネルギーなどの先端分野です。

Dịch: Ông kỳ vọng Nhật Bản hợp tác trong các lĩnh vực nào? – Bán dẫn, AI, năng lượng sạch và những lĩnh vực tiên tiến khác.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: 不安定な国際情勢について、どのような姿勢を強調しましたか。

答え: 主体的に状況をつくり、外交の多角化を進める姿勢です。

Dịch: Ông nhấn mạnh lập trường nào trước tình hình quốc tế bất ổn? – Chủ động tạo dựng điều kiện phát triển và thúc đẩy đa dạng hóa ngoại giao.

FAQ: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm Nhật Bản khi nào?

Theo thông báo của Bộ Ngoại giao Việt Nam và Nhật Bản, chuyến thăm chính thức diễn ra theo lịch từ ngày 8 đến 11/11/2026, kéo dài bốn ngày.

FAQ: Những hoạt động chính trong chuyến thăm Nhật Bản là gì?

Theo lịch trình được công bố trước chuyến thăm, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự kiến hội kiến Nhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản, đồng thời hội đàm với Thủ tướng Takaichi Sanae.

FAQ: Vì sao Việt Nam mong muốn Nhật Bản đầu tư vào ngành bán dẫn?

Bán dẫn là lĩnh vực công nghệ quan trọng đối với sản xuất điện tử và nhiều ngành công nghiệp tiên tiến. Việc hợp tác với Nhật Bản được kỳ vọng hỗ trợ đào tạo chuyên gia, nâng cao năng lực công nghệ và tăng khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.

FAQ: Nhật Bản và Việt Nam đang ưu tiên hợp tác công nghệ gì?

Các lĩnh vực được nhắc đến gồm công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực công nghệ. Ngoài ra, trong các cuộc trao đổi song phương trước đó, hai nước cũng đề cập đến an ninh kinh tế, khoáng sản quan trọng và chuỗi cung ứng.

FAQ: Thương mại Việt Nam – Nhật Bản năm 2026 đạt bao nhiêu?

Theo nội dung cuộc phỏng vấn công bố ngày 8/11/2026, kim ngạch thương mại song phương trong 10 tháng đầu năm đạt gần 50 tỷ USD, tương đương khoảng 7.900 tỷ yên theo cách quy đổi được NHK nêu.

FAQ: 日本からの投資 nghĩa là gì?

日本からの投資(にほんからのとうし) nghĩa là đầu tư đến từ Nhật Bản. Cụm này có thể dùng để nói về vốn đầu tư, dự án hoặc hoạt động kinh doanh do các tổ chức, doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện tại một quốc gia khác.

FAQ: 最高指導者 có nghĩa là Chủ tịch nước không?

Không hoàn toàn. 最高指導者 nghĩa là nhà lãnh đạo cao nhất, còn 国家主席 là Chủ tịch nước. Trong bản tin này, NHK dùng 最高指導者 để giới thiệu vai trò lãnh đạo của ông Tô Lâm, người đồng thời giữ chức Tổng Bí thư và Chủ tịch nước Việt Nam.

FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài phù hợp với trình độ N3–N2. Những cấu trúc đáng chú ý gồm ~に向けて, ~に応じる, ~ほか, ~を前に, ~に迫る, ~そのうえで và ~ていては~ない.

6. Đọc thêm tin tức công nghệ và ngoại giao Nhật Bản

Trong bản tin, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh kỳ vọng hợp tác AI với Nhật Bản. Để hiểu thêm về năng lực công nghệ của các doanh nghiệp Nhật, người học có thể đọc bài Nhật Bản đẩy mạnh phát triển AI nội địa cho hạ tầng và quốc phòng. Bài này đề cập đến Sakana AI, NEC và các dự án phát triển mô hình AI trong nước.

Đối với hợp tác thương mại, chuỗi cung ứng và an ninh năng lượng khu vực, bạn có thể tham khảo bài APEC 2026 họp bộ trưởng trực tuyến bất thường, Nhật Bản kêu gọi hợp tác kinh tế và an ninh năng lượng. Nội dung giúp mở rộng từ vựng về thương mại quốc tế và quan hệ kinh tế đa phương.

Để tìm hiểu thêm về ngoại giao thông qua đối thoại, người học có thể đọc Trung Quốc và Philippines điện đàm, nhất trí duy trì đối thoại. Đây là sự kiện ngoại giao riêng, phù hợp để học các cụm từ về trao đổi, phối hợp và quan hệ giữa các quốc gia.

Khám phá thêm những bản tin tiếng Nhật có bản dịch tiếng Việt, từ vựng và ngữ pháp tại chuyên mục JPO Tin Tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức và học tiếng Nhật. Những định hướng hợp tác về AI, bán dẫn, năng lượng và đầu tư phản ánh nội dung phỏng vấn và thông báo đến ngày 08/11/2026. Kết quả chính thức của chuyến thăm cần được cập nhật theo thông cáo sau các hoạt động ngoại giao.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH