Ngày 07/11/2026: Mitsubishi Motors, nhà sản xuất ô tô Nhật Bản, thông báo hạ dự báo lợi nhuận kinh doanh năm tài chính 2026 do giá nhiên liệu tăng, quá trình chuyển sang xe điện diễn ra nhanh và doanh số tại một số thị trường chủ lực suy giảm. Lợi nhuận hoạt động dự kiến giảm từ 90 tỷ xuống 70 tỷ yên, trong khi lợi nhuận ròng dự kiến giảm từ 25 tỷ xuống 10 tỷ yên.
1. Tóm tắt nhanh bản tin Mitsubishi Motors điều chỉnh dự báo lợi nhuận
- Doanh nghiệp: Mitsubishi Motors Corporation (三菱自動車工業).
- Ngày công bố: 06/11/2026.
- Kỳ báo cáo: Năm tài chính 2026, từ tháng 4/2026 đến tháng 3/2027.
- Lợi nhuận hoạt động dự báo: Giảm từ 90 tỷ xuống 70 tỷ yên.
- Lợi nhuận ròng dự báo: Giảm từ 25 tỷ xuống 10 tỷ yên.
- Doanh thu dự báo: Giảm từ 3.260 tỷ xuống 2.960 tỷ yên.
- Nguyên nhân chính: Giá nhiên liệu tăng do tình hình Trung Đông, thúc đẩy sự chuyển đổi sang xe điện hóa và cạnh tranh gay gắt.
- Thị trường chịu áp lực: Đông Nam Á và Australia.
- Yếu tố chi phí: Giá nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển tăng.
- Kết quả nửa đầu năm: Lỗ ròng khoảng 2,96 tỷ yên.
- Lãnh đạo phát biểu: Kishira Keisuke (岸浦恵介), Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Mitsubishi Motors.
Tiêu đề NHK: 三菱自動車 今年度の業績見通しを下方修正
Điểm cần hiểu: 下方修正 có nghĩa là điều chỉnh dự báo xuống thấp hơn. Dù Mitsubishi Motors giảm dự báo lợi nhuận cả năm, doanh nghiệp vẫn dự kiến có lãi ròng trong năm tài chính 2026.
2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt
Mitsubishi Motors điều chỉnh giảm dự báo kết quả kinh doanh năm tài chính hiện tại
Mitsubishi Motors thông báo điều chỉnh giảm dự báo kết quả kinh doanh cho toàn bộ năm tài chính hiện tại. Theo công ty, tình hình Trung Đông đã khiến xu hướng chuyển đổi sang các dòng xe điện hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo dự báo doanh số bán xe sụt giảm. Vì vậy, lợi nhuận ròng dự kiến được điều chỉnh giảm từ 25 tỷ yên xuống còn 10 tỷ yên.
Ngày 6/11, Mitsubishi Motors chính thức công bố điều chỉnh dự báo kết quả kinh doanh cho cả năm tài chính hiện tại, trong đó lợi nhuận hoạt động được hạ từ 90 tỷ yên xuống 70 tỷ yên, còn lợi nhuận ròng giảm từ 25 tỷ yên xuống 10 tỷ yên.
Nguyên nhân chủ yếu là do giá nhiên liệu tăng cao dưới tác động của tình hình Trung Đông, khiến quá trình chuyển dịch sang các dòng xe điện hóa diễn ra nhanh chóng. Trong bối cảnh đó, Mitsubishi Motors dự báo số lượng xe bán ra sẽ giảm tại một số thị trường, bao gồm Đông Nam Á và Australia.
Ngoài ra, công ty cho biết chi phí vận chuyển và giá nguyên vật liệu tăng cũng gây ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
Mitsubishi Motors đồng thời công bố báo cáo tài chính giữa kỳ của toàn tập đoàn, tương ứng giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 9 năm nay. Theo đó, kết quả lãi lỗ ròng ghi nhận mức âm hơn 2,9 tỷ yên. Đây là năm thứ hai liên tiếp công ty báo lỗ trong cùng kỳ báo cáo.
Tại cuộc họp báo trực tuyến, Chủ tịch Mitsubishi Motors Kishira Keisuke cho biết thị trường đang trải qua những thay đổi lớn về cấu trúc, trong bối cảnh người tiêu dùng có thêm nhiều lựa chọn xe điện hóa, cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt và chính sách của các quốc gia có sự điều chỉnh.
Ông nhấn mạnh Mitsubishi Motors sẽ nhanh chóng thích ứng với những thay đổi đó và tìm cách chuyển hóa thành động lực tăng trưởng trong thời gian tới.
Ghi chú biên tập: Bản dịch trên giữ đầy đủ trình tự nội dung NHK được cung cấp. Những số liệu bổ sung và giải thích về kết quả tài chính dưới đây được đối chiếu với thông báo của Mitsubishi Motors ngày 6/11/2026.
Thông tin bổ sung: Kết quả kinh doanh Mitsubishi Motors nửa đầu năm 2026
Trong sáu tháng từ tháng 4 đến tháng 9/2026, Mitsubishi Motors ghi nhận doanh thu và lợi nhuận hoạt động tăng so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, kết quả ròng vẫn âm.
| Chỉ tiêu | Kết quả tháng 4–9/2026 | So với cùng kỳ |
|---|---|---|
| Doanh thu | 1.308,8 tỷ yên | Tăng 3,8% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30,64 tỷ yên | Tăng 77,6% |
| Lợi nhuận ròng | Lỗ 2,96 tỷ yên | Thu hẹp mức lỗ |
| Lượng xe bán toàn cầu | Khoảng 358.000 xe | Giảm khoảng 26.000 xe |
Điểm đáng chú ý là công ty vẫn cải thiện lợi nhuận hoạt động trong sáu tháng đầu năm, nhưng phải điều chỉnh kỳ vọng cả năm vì môi trường thị trường và sức cạnh tranh đang thay đổi nhanh hơn dự tính.
Vì sao xe điện hóa tạo áp lực cho Mitsubishi Motors?
Giá nhiên liệu tăng khiến người mua ô tô tại nhiều thị trường quan tâm hơn đến các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu hoặc sử dụng điện. Đồng thời, sự gia tăng lựa chọn từ các nhà sản xuất khác làm cạnh tranh về giá trở nên gay gắt hơn.
Trong ngành ô tô Nhật Bản, 電動車(でんどうしゃ) là thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều loại xe sử dụng hệ thống truyền động điện như xe thuần điện (BEV), xe hybrid (HEV) và xe hybrid sạc ngoài (PHEV), tùy ngữ cảnh.
Vì vậy, không nên dịch mọi trường hợp 電動車 thành xe thuần điện. Trong bản tin này, thuật ngữ nói về xu hướng điện hóa phương tiện nói chung.
Mitsubishi Motors cũng nhấn mạnh tác động từ chi phí nguyên vật liệu, vận chuyển và chính sách từng quốc gia. Do đó, sự suy giảm dự báo lợi nhuận không bắt nguồn từ một nguyên nhân đơn lẻ.
3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng trong bản tin Mitsubishi Motors
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 三菱自動車 | みつびしじどうしゃ | Mitsubishi Motors |
| 自動車工業 | じどうしゃこうぎょう | Công nghiệp ô tô |
| 今年度 | こんねんど | Năm tài chính hiện tại |
| 業績 | ぎょうせき | Kết quả kinh doanh |
| 業績見通し | ぎょうせきみとおし | Triển vọng, dự báo kinh doanh |
| 下方修正 | かほうしゅうせい | Điều chỉnh giảm dự báo |
| 上方修正 | じょうほうしゅうせい | Điều chỉnh tăng dự báo |
| 営業利益 | えいぎょうりえき | Lợi nhuận hoạt động |
| 最終利益 | さいしゅうりえき | Lợi nhuận ròng |
| 最終損益 | さいしゅうそんえき | Kết quả lãi hoặc lỗ ròng |
| 中間決算 | ちゅうかんけっさん | Báo cáo tài chính giữa kỳ |
| 赤字 | あかじ | Thua lỗ |
| 黒字 | くろじ | Có lãi |
| 2年連続 | にねんれんぞく | Hai năm liên tiếp |
| 中東情勢 | ちゅうとうじょうせい | Tình hình Trung Đông |
| 影響 | えいきょう | Ảnh hưởng, tác động |
| 燃料費 | ねんりょうひ | Chi phí nhiên liệu |
| 上昇 | じょうしょう | Gia tăng, tăng lên |
| 電動車 | でんどうしゃ | Xe điện hóa |
| シフト | シフト | Chuyển dịch, chuyển đổi |
| 急速に | きゅうそくに | Nhanh chóng |
| 販売台数 | はんばいだいすう | Số lượng xe bán ra |
| 減少 | げんしょう | Giảm xuống |
| 見込まれる | みこまれる | Được dự kiến, được dự báo |
| 主な要因 | おもなよういん | Nguyên nhân chủ yếu |
| 東南アジア | とうなんアジア | Đông Nam Á |
| 輸送費 | ゆそうひ | Chi phí vận chuyển |
| 資材価格 | しざいかかく | Giá nguyên vật liệu |
| グループ全体 | グループぜんたい | Toàn bộ tập đoàn |
| 選択肢 | せんたくし | Lựa chọn |
| 拡大 | かくだい | Mở rộng |
| 価格競争 | かかくきょうそう | Cạnh tranh về giá |
| 激化 | げきか | Trở nên gay gắt |
| 政策 | せいさく | Chính sách |
| 背景 | はいけい | Bối cảnh, yếu tố nền |
| 市場構造 | しじょうこうぞう | Cấu trúc thị trường |
| 迅速に | じんそくに | Nhanh chóng, kịp thời |
| 適応する | てきおうする | Thích ứng |
| 成長 | せいちょう | Tăng trưởng, phát triển |
Phân biệt 営業利益・最終利益・赤字
営業利益: Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính sau khi trừ giá vốn và các chi phí hoạt động liên quan.
最終利益: Lợi nhuận ròng sau khi tính thêm các khoản thu, chi ngoài hoạt động kinh doanh chính và thuế cùng những điều chỉnh kế toán liên quan.
赤字: Tình trạng thua lỗ. Có thể dùng cho kết quả ròng hoặc một chỉ tiêu khác khi ngữ cảnh đã xác định.
Ví dụ: 営業利益は増加しましたが、最終損益は赤字でした。
Dịch: Lợi nhuận hoạt động tăng nhưng kết quả ròng vẫn thua lỗ.
Phân biệt 下方修正・減益・赤字
下方修正: Điều chỉnh dự báo xuống thấp hơn so với dự báo đã công bố trước đó.
減益: Lợi nhuận giảm khi so sánh giữa hai kỳ.
赤字: Kết quả kinh doanh bị lỗ.
Ba khái niệm không đồng nghĩa. Một doanh nghiệp có thể điều chỉnh dự báo giảm nhưng vẫn có lãi, giống như Mitsubishi Motors trong bản tin này.
Những cụm từ cần ghi nhớ
- 業績見通しを下方修正する – Điều chỉnh giảm dự báo kết quả kinh doanh.
- 営業利益を引き下げる – Hạ dự báo lợi nhuận hoạt động.
- 販売台数の減少が見込まれる – Dự kiến số lượng xe bán ra giảm.
- 燃料費が上昇する – Chi phí nhiên liệu tăng.
- 電動車へのシフトが進む – Xu hướng chuyển sang xe điện hóa phát triển.
- 価格競争が激化する – Cạnh tranh giá ngày càng gay gắt.
- 市場構造が変化する – Cấu trúc thị trường thay đổi.
- 変化に迅速に適応する – Nhanh chóng thích ứng với thay đổi.
- 成長につなげる – Biến thành động lực tăng trưởng.
4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~について – Về, liên quan đến
Trích bản tin: 今年度1年間の業績見通しについて
Dịch: Liên quan đến dự báo kết quả kinh doanh cả năm tài chính hiện tại.
Cấu trúc: Danh từ + について.
Giải thích: Mẫu này giới thiệu chủ đề được thảo luận, giải thích hoặc công bố.
Ví dụ: 来年度の経営計画について説明します。
Dịch: Chúng tôi sẽ giải thích về kế hoạch kinh doanh năm tài chính tiếp theo.
Ngữ pháp 2: ~を受けて – Do tác động từ, sau khi chịu ảnh hưởng
Trích bản tin: 中東情勢を受けた燃料費の上昇
Dịch: Giá nhiên liệu tăng do tác động của tình hình Trung Đông.
Cấu trúc: Danh từ + を受けた + danh từ.
Giải thích: Mẫu này thể hiện sự kiện hoặc hoàn cảnh dẫn đến một tác động tiếp theo, rất phổ biến trong tin tức kinh tế.
Ví dụ: 原油価格の上昇を受けて、輸送費が高くなりました。
Dịch: Chi phí vận chuyển tăng do tác động của giá dầu thô tăng.
Ngữ pháp 3: ~をきっかけに – Bắt nguồn từ, lấy một sự kiện làm điểm khởi đầu
Trích bản tin: 燃料費の上昇をきっかけに電動車へのシフトが急速に進み
Dịch: Giá nhiên liệu tăng trở thành yếu tố thúc đẩy quá trình chuyển sang xe điện hóa diễn ra nhanh chóng.
Giải thích: ~をきっかけに diễn tả một sự kiện tạo động lực cho thay đổi sau đó. Sự kiện được đề cập không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Ví dụ: ガソリン価格の上昇をきっかけに、電気自動車を買う人が増えました。
Dịch: Giá xăng tăng đã thúc đẩy số người mua xe điện gia tăng.
Ngữ pháp 4: ~として – Với lý do, cho rằng
Trích bản tin: 販売台数の減少が見込まれるとして
Dịch: Với nhận định rằng số lượng xe bán ra dự kiến sẽ giảm.
Giải thích: Trong bản tin, ~として dẫn lại lý do hoặc nhận định được doanh nghiệp đưa ra để giải thích quyết định điều chỉnh dự báo.
Ví dụ: 市場環境が厳しくなるとして、会社は計画を変更しました。
Dịch: Công ty thay đổi kế hoạch vì nhận định môi trường thị trường sẽ trở nên khó khăn.
Ngữ pháp 5: ~が見込まれる – Được dự báo, được kỳ vọng
Trích bản tin: 販売台数の減少が見込まれる
Dịch: Dự kiến số lượng xe bán ra sẽ giảm.
Cấu trúc: Danh từ + が見込まれる.
Giải thích: Đây là dạng bị động của 見込む, thường dùng khi đề cập đến dự báo kinh tế và kế hoạch doanh nghiệp.
Ví dụ: 来年は新型車の需要拡大が見込まれています。
Dịch: Nhu cầu xe mới dự kiến sẽ tăng trong năm tới.
Ngữ pháp 6: ~を背景に – Trong bối cảnh
Trích bản tin: 電動車の選択肢の拡大、価格競争の激化、各国の政策などを背景に
Dịch: Trong bối cảnh lựa chọn xe điện hóa ngày càng đa dạng, cạnh tranh giá gay gắt và chính sách của các quốc gia thay đổi.
Giải thích: Mẫu này nêu những yếu tố nền dẫn đến một diễn biến, không khẳng định một yếu tố riêng lẻ giải thích toàn bộ sự thay đổi.
Ví dụ: 人手不足を背景に、自動化への投資が増えています。
Dịch: Trong bối cảnh thiếu lao động, đầu tư vào tự động hóa đang gia tăng.
Ngữ pháp 7: ~そのもの – Chính bản thân, bản chất
Trích bản tin: 市場構造そのものが大きく変化している
Dịch: Bản thân cấu trúc thị trường đang thay đổi mạnh mẽ.
Cấu trúc: Danh từ + そのもの.
Giải thích: Mẫu này dùng để nhấn mạnh bản chất hoặc chính đối tượng đang được đề cập, không chỉ những yếu tố bên ngoài.
Ví dụ: 技術の進歩によって、働き方そのものが変わっています。
Dịch: Tiến bộ công nghệ đang thay đổi chính cách thức làm việc.
Ngữ pháp 8: ~につなげる – Dẫn đến, biến thành kết quả tích cực
Trích bản tin: 迅速に適応し、成長につなげていく
Dịch: Nhanh chóng thích ứng và biến những thay đổi đó thành động lực tăng trưởng.
Cấu trúc: Danh từ + につなげる.
Giải thích: Mẫu này thường xuất hiện trong báo cáo doanh nghiệp khi nói về việc chuyển một hành động hoặc nguồn lực thành kết quả mong muốn.
Ví dụ: 新しい技術への投資を将来の成長につなげたいです。
Dịch: Chúng tôi muốn biến đầu tư vào công nghệ mới thành động lực tăng trưởng trong tương lai.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi đọc hiểu 1
質問: 三菱自動車は今年度の営業利益をいくらに下方修正しましたか。
答え: 900億円から700億円に下方修正しました。
Dịch: Mitsubishi Motors điều chỉnh lợi nhuận hoạt động từ bao nhiêu xuống bao nhiêu? – Từ 90 tỷ xuống 70 tỷ yên.
Câu hỏi đọc hiểu 2
質問: 最終利益の見通しはいくらになりましたか。
答え: 250億円から100億円になりました。
Dịch: Dự báo lợi nhuận ròng còn bao nhiêu? – Giảm từ 25 tỷ xuống 10 tỷ yên.
Câu hỏi đọc hiểu 3
質問: 販売台数の減少が見込まれる地域はどこですか。
答え: 東南アジアやオーストラリアなどです。
Dịch: Những khu vực nào dự kiến có doanh số giảm? – Đông Nam Á và Australia.
Câu hỏi đọc hiểu 4
質問: 4月から9月までの最終損益はどうなりましたか。
答え: 29億円あまりの赤字となりました。
Dịch: Kết quả ròng tháng 4–9 thế nào? – Lỗ hơn 2,9 tỷ yên.
Câu hỏi đọc hiểu 5
質問: 岸浦社長は今後どのように対応すると述べましたか。
答え: 市場の変化に迅速に適応し、成長につなげていくと述べました。
Dịch: Lãnh đạo Mitsubishi Motors định ứng phó ra sao? – Nhanh chóng thích ứng với thay đổi thị trường và hướng tới tăng trưởng.
FAQ: Mitsubishi Motors đã giảm dự báo lợi nhuận bao nhiêu?
Ngày 6/11/2026, Mitsubishi Motors hạ dự báo lợi nhuận hoạt động từ 90 tỷ xuống 70 tỷ yên, tương đương giảm khoảng 22,2%. Lợi nhuận ròng dự kiến giảm từ 25 tỷ xuống 10 tỷ yên, tức giảm 60% so với dự báo trước đó.
FAQ: Mitsubishi Motors có đang thua lỗ không?
Trong sáu tháng từ tháng 4 đến tháng 9/2026, công ty ghi nhận lỗ ròng khoảng 2,96 tỷ yên, đánh dấu hai năm liên tiếp lỗ trong kỳ giữa năm. Tuy nhiên, dự báo cả năm tài chính vẫn là lợi nhuận ròng dương 10 tỷ yên.
FAQ: Vì sao Mitsubishi Motors giảm dự báo kinh doanh?
Những nguyên nhân được công ty nêu gồm giá nhiên liệu tăng do tình hình Trung Đông, người tiêu dùng chuyển nhanh sang xe điện hóa, cạnh tranh giá gia tăng và chi phí nguyên vật liệu, vận chuyển ở mức cao.
FAQ: Thị trường nào đang ảnh hưởng đến doanh số Mitsubishi Motors?
Mitsubishi Motors đề cập đến áp lực doanh số tại Đông Nam Á và Australia. Đây là hai khu vực quan trọng đối với hoạt động kinh doanh ô tô của doanh nghiệp.
FAQ: 電動車 có đồng nghĩa với ô tô thuần điện không?
Không hoàn toàn. 電動車 là cách gọi chung cho nhiều loại xe có hệ thống truyền động điện hóa, bao gồm xe hybrid, plug-in hybrid và xe thuần điện. Trong khi đó, 電気自動車 thường được dùng để nói đến xe điện, và EV có thể cần được hiểu theo ngữ cảnh cụ thể.
FAQ: 下方修正 trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
下方修正(かほうしゅうせい) nghĩa là điều chỉnh một chỉ tiêu dự báo xuống thấp hơn. Ví dụ, 利益見通しを下方修正する có nghĩa là hạ dự báo lợi nhuận.
FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?
Bài phù hợp với N3–N2, đặc biệt khi học các từ về kinh doanh và công nghiệp như 業績, 営業利益, 赤字, 販売台数, 価格競争 và 下方修正, cùng các mẫu ngữ pháp ~を背景に, ~として, ~をきっかけに và ~につなげる.
6. Đọc thêm tin tức kinh tế Nhật Bản
Để so sánh tình hình kinh doanh giữa các nhà sản xuất ô tô quốc tế, người học có thể đọc bài Volkswagen lỗ hơn 4,6 tỷ euro trong quý III/2026. Cả hai bản tin đều đề cập đến cạnh tranh giá, thay đổi thị trường ô tô và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Nếu quan tâm đến tác động của chi phí năng lượng và các biến động kinh tế, hãy tham khảo bài BOJ giữ lãi suất 1,25%, lạm phát cơ bản đạt mục tiêu 2%. Bài viết giúp mở rộng vốn từ về giá dầu, tỷ giá, lạm phát và chính sách tiền tệ.
Đối với những từ như 業績, 利益, 株価 và 投資, người học có thể đọc thêm bản tin Chứng khoán Nhật Bản giảm vì lo ngại lợi nhuận và đầu tư AI để luyện cách diễn đạt trong các báo cáo kinh tế.
Đọc thêm những bản tin kinh tế, công nghệ và xã hội có bản dịch tiếng Việt tại chuyên mục JPO Tin Tức.
7. Nguồn tin tham khảo
- NHK NEWS WEB – 「三菱自動車 今年度の業績見通しを下方修正」.
- Mitsubishi Motors – Thông cáo kết quả kinh doanh nửa đầu năm tài chính 2026, ngày 06/11/2026.
- Car Watch – Mitsubishi Motors công bố kết quả kinh doanh, dự báo lợi nhuận và doanh số năm 2026.
- Response.jp – Mitsubishi Motors điều chỉnh dự báo lợi nhuận hoạt động còn 70 tỷ yên.
- Kabutan – Số liệu lợi nhuận, điều chỉnh dự báo năm tài chính kết thúc tháng 3/2027.
JPOONLINE biên tập bài viết nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức kinh tế và học tiếng Nhật. Các số liệu dự báo phản ánh công bố ngày 6/11/2026, không phải kết quả đã thực hiện cho toàn bộ năm tài chính. Nội dung không phải khuyến nghị đầu tư chứng khoán hoặc mua bán cổ phiếu.






