HomeJPO Tin TứcNhật Bản đề xuất người từ 70 tuổi chi trả 30% chi...

Nhật Bản đề xuất người từ 70 tuổi chi trả 30% chi phí y tế, hướng tới giảm phí bảo hiểm cho người lao động

- Advertisement -

Ngày 05/11/2026: Bộ Tài chính Nhật Bản đề xuất từng bước nâng tỷ lệ chi phí khám chữa bệnh mà người từ 70 tuổi trở lên phải trực tiếp chi trả lên mức nguyên tắc 30%. Đề xuất được trình bày tại Hội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính ngày 4/11, nhằm giảm gánh nặng đóng bảo hiểm cho thế hệ đang làm việc. Tuy nhiên, những lo ngại về khả năng người cao tuổi hạn chế khám chữa bệnh cũng được đặt ra.

1. Tóm tắt nhanh bản tin chính sách y tế Nhật Bản

  • Sự kiện: Bộ Tài chính Nhật Bản đề xuất điều chỉnh tỷ lệ đồng chi trả chi phí y tế của người cao tuổi.
  • Ngày thảo luận: 04/11/2026.
  • Cơ quan: 財務省 – Bộ Tài chính Nhật Bản.
  • Hội đồng: 財政制度等審議会 – Hội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính.
  • Nhóm tuổi trong đề xuất tăng tỷ lệ: Người từ 70 tuổi trở lên.
  • Mục tiêu: Hướng tới mức đồng chi trả nguyên tắc 30%.
  • Đề xuất bổ sung: Xem xét tính thu nhập tài chính, như cổ tức cổ phiếu niêm yết, khi xác định mức đồng chi trả của người từ 65 tuổi.
  • Lý do: Giảm gánh nặng phí bảo hiểm y tế của thế hệ lao động.
  • Ý kiến thận trọng: Tránh tình trạng người cao tuổi hạn chế khám chữa bệnh cần thiết vì chi phí tăng.
  • Bước tiếp theo: Hội đồng dự kiến tổng hợp kiến nghị cho dự thảo ngân sách năm tài khóa 2027 trong tháng 11/2026.

Tiêu đề NHK: 財務省“70歳以上の医療費負担 原則3割に引き上げを”財政審で

Lưu ý: Mức chi trả 30% dành cho người từ 70 tuổi trở lên vẫn là đề xuất chính sách tại thời điểm bản tin, không phải quy định đã được áp dụng chung.

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Bộ Tài chính Nhật Bản đề xuất nâng tỷ lệ chi phí y tế của người từ 70 tuổi lên mức nguyên tắc 30%

Tại Hội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính, cơ quan tư vấn cho Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản, các thành viên đã tiến hành thảo luận về lĩnh vực an sinh xã hội. Trong cuộc họp, Bộ Tài chính đề xuất từng bước nâng tỷ lệ chi phí khám chữa bệnh mà người từ 70 tuổi trở lên phải thanh toán trực tiếp tại cơ sở y tế, hướng tới mức nguyên tắc 30%, nhằm giảm gánh nặng đóng phí bảo hiểm của thế hệ đang trong độ tuổi lao động.

Cuộc họp Hội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính diễn ra ngày 4/11, với chủ đề chính là lĩnh vực an sinh xã hội.

Trong cuộc họp, đại diện Bộ Tài chính đã đề xuất cần nâng dần tỷ lệ đồng chi trả chi phí y tế của người từ 70 tuổi trở lên, hướng tới mức nguyên tắc 30%, nhằm giảm gánh nặng phí bảo hiểm cho thế hệ lao động.

Bên cạnh đó, Bộ Tài chính cũng cho rằng cần thiết lập một cơ chế đưa thu nhập tài chính, chẳng hạn như cổ tức từ cổ phiếu niêm yết, vào phần thu nhập được sử dụng để xác định tỷ lệ đồng chi trả chi phí y tế đối với người từ 65 tuổi trở lên.

Trước những đề xuất này, các thành viên hội đồng đã đưa ra nhiều ý kiến. Một số thành viên cho rằng cần hướng tới mở rộng phạm vi áp dụng mức đồng chi trả 30% đối với những người có khả năng tài chính nhất định. Những thành viên khác nhấn mạnh sự cần thiết phải thiết kế một hệ thống có thể phản ánh thu nhập tài chính một cách thuận lợi, nhằm bảo đảm sự công bằng trong nghĩa vụ chi trả.

Tuy nhiên, cũng có những ý kiến yêu cầu xem xét thận trọng, cảnh báo rằng không được để việc tăng gánh nặng chi phí dẫn đến tình trạng người dân hạn chế đi khám bệnh một cách quá mức.

Hội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính dự kiến căn cứ vào kết quả thảo luận lần này để tổng hợp các kiến nghị liên quan đến dự thảo ngân sách của năm tài khóa tiếp theo ngay trong tháng 11.

Ghi chú biên tập: Bản dịch giữ đầy đủ nội dung và trình tự của NHK. Các đề xuất của Bộ Tài chính, ý kiến các thành viên hội đồng và những cảnh báo về tác động đến người bệnh được trình bày tách bạch.

Giải thích thêm: Mức đồng chi trả y tế hiện hành tại Nhật Bản

Tính đến ngày 5/11/2026, tỷ lệ chi phí khám chữa bệnh do người có bảo hiểm trực tiếp chi trả tại Nhật Bản phụ thuộc vào độ tuổi, tình hình thu nhập và quy định áp dụng.

Nhóm tuổiTỷ lệ thông thườngNgoại lệ đáng chú ý
Từ tuổi đi học đến 69 tuổi30%Trẻ nhỏ có quy định riêng.
70–74 tuổi20%Người có thu nhập tương đương người đang làm việc có thể phải trả 30%.
Từ 75 tuổi trở lên10%Người có thu nhập thuộc nhóm nhất định có thể trả 20% hoặc 30%.

Đây là tỷ lệ chi trả tại cơ sở y tế theo chế độ bảo hiểm, không phải tỷ lệ phí bảo hiểm được trích từ thu nhập hằng tháng. Ngoài ra, Nhật Bản còn có cơ chế giới hạn khoản tự chi trả đối với chi phí y tế cao trong những điều kiện nhất định.

Điểm cần phân biệt: Đề xuất nâng tỷ lệ lên 30% tập trung vào người từ 70 tuổi trở lên. Trong khi đó, đề xuất tính thêm thu nhập tài chính khi xác định khả năng chi trả được nêu cho nhóm từ 65 tuổi trở lên. Hai nội dung không đồng nghĩa người từ 65 tuổi sẽ tự động phải trả mức 30% theo quy định mới.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin phù hợp với người học JLPT N3–N2, đặc biệt những người quan tâm đến hành chính, bảo hiểm, tài chính và chính sách an sinh xã hội Nhật Bản.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
財務省ざいむしょうBộ Tài chính Nhật Bản
財務大臣ざいむだいじんBộ trưởng Tài chính
諮問機関しもんきかんCơ quan tư vấn
財政制度等審議会ざいせいせいどとうしんぎかいHội đồng Thẩm định Chế độ Tài chính
社会保障しゃかいほしょうAn sinh xã hội
医療費いりょうひChi phí y tế
医療機関いりょうきかんCơ sở y tế
窓口負担まどぐちふたんKhoản chi phí trực tiếp trả tại cơ sở y tế
自己負担じこふたんChi phí tự chi trả
負担ふたんGánh nặng, nghĩa vụ chi trả
保険料ほけんりょうPhí bảo hiểm
現役世代げんえきせだいThế hệ đang trong độ tuổi lao động
高齢者こうれいしゃNgười cao tuổi
軽減するけいげんするGiảm nhẹ gánh nặng
原則げんそくNguyên tắc
割合わりあいTỷ lệ, phần trăm
引き上げるひきあげるNâng lên, tăng lên
着実にちゃくじつにChắc chắn, từng bước vững chắc
提案するていあんするĐề xuất
議論ぎろんThảo luận, tranh luận
担当者たんとうしゃNgười phụ trách
所得しょとくThu nhập
金融所得きんゆうしょとくThu nhập tài chính
上場株式じょうじょうかぶしきCổ phiếu niêm yết
配当はいとうCổ tức
反映させるはんえいさせるĐưa vào phản ánh, tính đến
仕組みしくみCơ chế, hệ thống hoạt động
設けるもうけるThiết lập
主張するしゅちょうするĐưa ra quan điểm, lập luận
委員いいんThành viên hội đồng
負担能力ふたんのうりょくKhả năng tài chính để chi trả
対象たいしょうĐối tượng áp dụng
拡大かくだいMở rộng
公平こうへいCông bằng
制度設計せいどせっけいThiết kế cơ chế, chính sách
受診じゅしんĐi khám, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh
受診控えじゅしんびかえHạn chế, trì hoãn việc đi khám
慎重しんちょうThận trọng
検討けんとうXem xét, nghiên cứu
踏まえるふまえるDựa trên, có tính đến
来年度らいねんどNăm tài khóa tiếp theo
予算案よさんあんDự thảo ngân sách
提言ていげんKiến nghị chính sách

Phân biệt 医療費・窓口負担・保険料

医療費: Tổng chi phí y tế phát sinh từ hoạt động khám và điều trị.

窓口負担: Phần chi phí bệnh nhân trực tiếp thanh toán khi sử dụng dịch vụ tại cơ sở y tế theo quy định bảo hiểm.

保険料: Khoản phí đóng để tham gia bảo hiểm y tế.

Ví dụ: 医療費の窓口負担を引き上げる一方で、現役世代の保険料を軽減することが議論されています。

Dịch: Đang có cuộc thảo luận về việc nâng mức tự chi trả tại cơ sở y tế, đồng thời giảm phí bảo hiểm của thế hệ lao động.

Cụm từ nên ghi nhớ

  • 医療費の負担を軽減する – Giảm gánh nặng chi phí y tế.
  • 窓口負担を3割に引き上げる – Nâng mức đồng chi trả lên 30%.
  • 社会保障制度を見直す – Xem xét điều chỉnh hệ thống an sinh xã hội.
  • 金融所得を反映させる – Tính đến thu nhập tài chính.
  • 負担能力に応じて – Theo khả năng tài chính.
  • 対象を拡大する – Mở rộng đối tượng áp dụng.
  • 受診控えが起きる – Xảy ra tình trạng hạn chế đi khám.
  • 慎重な検討を求める – Yêu cầu xem xét thận trọng.
  • 予算案について提言をまとめる – Tổng hợp kiến nghị về dự thảo ngân sách.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~ため – Để, nhằm mục đích

Trích bản tin: 現役世代の保険料の負担を軽減するため

Dịch: Nhằm giảm gánh nặng phí bảo hiểm của thế hệ lao động.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ため.

Giải thích: ~ため có thể diễn tả mục đích hoặc nguyên nhân. Trong câu này, nó chỉ mục đích của đề xuất chính sách.

Ví dụ: 医療費を減らすため、新しい制度を検討しています。

Dịch: Chính phủ đang xem xét cơ chế mới nhằm giảm chi phí y tế.

Ngữ pháp 2: ~を目指す – Hướng tới, đặt mục tiêu

Trích bản tin: 原則3割にすることを目指し

Dịch: Hướng tới việc đưa mức chi trả lên nguyên tắc 30%.

Cấu trúc: Danh từ / động từ thể từ điển + ことを目指す.

Giải thích: Mẫu này diễn tả mục tiêu trong tương lai, không có nghĩa kết quả đã đạt được.

Ví dụ: 政府は保険料の負担軽減を目指しています。

Dịch: Chính phủ đang hướng tới việc giảm gánh nặng phí bảo hiểm.

Ngữ pháp 3: ~べきだ – Nên, cần phải

Trích bản tin: 着実に引き上げるべきだと提案しました。

Dịch: Đã đề xuất rằng cần từng bước nâng mức chi trả.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + べきだ.

Giải thích: ~べきだ thể hiện đánh giá mang tính đề xuất hoặc yêu cầu về điều được cho là cần thực hiện. Trong bài này, đây là lập trường của Bộ Tài chính, không phải quy định pháp luật đã ban hành.

Ví dụ: 制度を変える前に、国民への影響を調べるべきです。

Dịch: Trước khi thay đổi chế độ, cần nghiên cứu tác động đối với người dân.

Ngữ pháp 4: ~といった – Chẳng hạn như

Trích bản tin: 上場株式の配当といった「金融所得」

Dịch: Thu nhập tài chính, chẳng hạn như cổ tức từ cổ phiếu niêm yết.

Cấu trúc: Danh từ + といった + danh từ.

Giải thích: ~といった đưa ra một hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu, không giới hạn toàn bộ nội dung vào những ví dụ đó.

Ví dụ: 配当や利子といった金融所得を調べます。

Dịch: Xem xét các khoản thu nhập tài chính như cổ tức và tiền lãi.

Ngữ pháp 5: ~際の – Khi thực hiện, vào thời điểm

Trích bản tin: 窓口負担の割合を決める際の「所得」

Dịch: Thu nhập được sử dụng khi xác định tỷ lệ đồng chi trả.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + 際の + danh từ.

Giải thích: ~際 là cách diễn đạt trang trọng tương đương ~とき, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và quy định.

Ví dụ: 保険料を計算する際の所得を確認します。

Dịch: Kiểm tra thu nhập dùng khi tính phí bảo hiểm.

Ngữ pháp 6: ~よう – Để đạt được một trạng thái

Trích bản tin: 公平な負担となるよう

Dịch: Để bảo đảm gánh nặng chi trả được phân bổ công bằng.

Giải thích: ~よう dùng để diễn đạt mục tiêu hoặc trạng thái mong muốn mà một hành động hướng tới.

Ví dụ: 誰もが必要な医療を受けられるよう、制度を整えます。

Dịch: Hoàn thiện hệ thống để mọi người đều có thể tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết.

Ngữ pháp 7: ~ことで – Do việc, bởi vì

Trích bản tin: 負担が増えることで極端な受診控えが起きてはいけない

Dịch: Không được để việc tăng chi phí dẫn đến tình trạng hạn chế đi khám quá mức.

Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + ことで.

Giải thích: ことで trong trường hợp này chỉ nguyên nhân hoặc quá trình dẫn đến kết quả.

Ví dụ: 負担が増えることで、生活が苦しくなる可能性があります。

Dịch: Việc tăng gánh nặng chi trả có thể khiến cuộc sống trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp 8: ~を踏まえ – Dựa trên, có tính đến

Trích bản tin: 今回の議論を踏まえ

Dịch: Dựa trên những nội dung đã thảo luận lần này.

Cấu trúc: Danh từ + を踏まえて / を踏まえ.

Giải thích: Mẫu này dùng khi một quyết định hoặc nhận định được đưa ra sau khi xem xét thông tin, dữ liệu hoặc ý kiến có liên quan.

Ví dụ: 委員の意見を踏まえて、制度を見直します。

Dịch: Hệ thống sẽ được xem xét lại dựa trên ý kiến của các thành viên hội đồng.

Ngữ pháp 9: ~ことにしている – Có kế hoạch, đã quyết định

Trích bản tin: 提言をまとめることにしています。

Dịch: Đã có kế hoạch tổng hợp các kiến nghị.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ことにしている.

Giải thích: Mẫu này thể hiện chủ trương hoặc kế hoạch đã được xác lập. Việc có kế hoạch tổng hợp kiến nghị không đồng nghĩa các đề xuất đã được thông qua thành chính sách.

Ví dụ: 審議会は今月中に報告書を出すことにしています。

Dịch: Hội đồng có kế hoạch công bố báo cáo trong tháng này.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 財務省は何歳以上の医療費負担を引き上げるべきだと提案しましたか。

答え: 70歳以上です。

Dịch: Bộ Tài chính đề xuất tăng mức đồng chi trả đối với người từ bao nhiêu tuổi? – Từ 70 tuổi trở lên.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: 財務省が目指している窓口負担の割合は何割ですか。

答え: 原則3割です。

Dịch: Bộ Tài chính hướng tới mức đồng chi trả bao nhiêu? – Về nguyên tắc là 30%.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: なぜ医療費の負担を引き上げることを提案しましたか。

答え: 現役世代の保険料負担を軽減するためです。

Dịch: Vì sao có đề xuất tăng mức đồng chi trả? – Để giảm gánh nặng phí bảo hiểm cho thế hệ lao động.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: 金融所得の例として何が挙げられていますか。

答え: 上場株式の配当です。

Dịch: Khoản nào được lấy làm ví dụ về thu nhập tài chính? – Cổ tức từ cổ phiếu niêm yết.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 慎重な検討を求めた委員は何を心配しましたか。

答え: 負担が増えることで極端な受診控えが起きることです。

Dịch: Các thành viên yêu cầu thận trọng lo ngại điều gì? – Chi phí tăng khiến người dân hạn chế đi khám quá mức.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: 財政制度等審議会はいつ提言をまとめる予定ですか。

答え: 2026年11月中です。

Dịch: Hội đồng dự kiến hoàn thiện kiến nghị khi nào? – Trong tháng 11/2026.

FAQ: Nhật Bản đã quyết định người trên 70 tuổi phải trả 30% viện phí chưa?

Chưa. Tại cuộc họp ngày 4/11/2026, Bộ Tài chính đưa ra đề xuất hướng tới mức đồng chi trả nguyên tắc 30%. Quy định hiện hành chưa được thay đổi đại trà theo đề xuất này.

FAQ: Người 70–74 tuổi tại Nhật Bản hiện trả bao nhiêu phần trăm chi phí y tế?

Mức đồng chi trả thông thường là 20%. Những người có thu nhập thuộc nhóm tương đương người đang làm việc có thể phải chi trả 30% theo quy định hiện hành.

FAQ: Người từ 75 tuổi trở lên có phải trả 30% không?

Không phải tất cả. Mức thông thường là 10%. Những người có thu nhập nhất định có thể áp dụng mức 20% hoặc 30% tùy phân loại theo quy định bảo hiểm.

FAQ: Vì sao Bộ Tài chính muốn nâng tỷ lệ chi trả?

Bộ Tài chính cho rằng việc xem xét lại mức đồng chi trả của người cao tuổi, có tính đến khả năng tài chính, có thể góp phần phân bổ gánh nặng y tế công bằng hơn và giảm áp lực phí bảo hiểm lên thế hệ đang làm việc.

FAQ: Người có cổ tức cổ phiếu có thể phải trả chi phí y tế cao hơn?

Đề xuất mới muốn đưa các khoản thu nhập tài chính, chẳng hạn cổ tức cổ phiếu niêm yết, vào cơ sở đánh giá khả năng chi trả của người từ 65 tuổi. Tác động đối với từng cá nhân còn phụ thuộc vào thiết kế chính sách cuối cùng, hiện chưa được xác định đầy đủ.

FAQ: Tăng chi phí y tế có thể ảnh hưởng đến người cao tuổi như thế nào?

Chi phí trực tiếp cao hơn có thể tạo áp lực lên ngân sách sinh hoạt, đặc biệt với người có thu nhập thấp hoặc cần điều trị thường xuyên. Một số thành viên hội đồng vì vậy yêu cầu xem xét thận trọng để tránh tình trạng người bệnh trì hoãn khám chữa bệnh cần thiết.

FAQ: 金融所得 có giống tài sản tiết kiệm không?

Không. 金融所得 là thu nhập phát sinh từ tài sản tài chính, chẳng hạn cổ tức hoặc tiền lãi. 金融資産 là tài sản tài chính như cổ phiếu, tiền gửi hay trái phiếu. Hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

FAQ: Bài này phù hợp với người học JLPT nào?

Bài phù hợp với trình độ N3–N2, đặc biệt để học các cấu trúc ~べきだ, ~を目指す, ~といった, ~ことで, ~を踏まえ và ~ことにしている trong văn phong tin tức.

6. Đọc thêm tin tức xã hội và kinh tế Nhật Bản

Để hiểu thêm về đời sống và những khó khăn kinh tế của người cao tuổi, người học có thể tham khảo bản tin Số hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt tại Nhật Bản đạt mức cao. Bài cũ cung cấp bối cảnh về hỗ trợ xã hội và hộ gia đình cao tuổi có thu nhập thấp.

Một bản tin khác liên quan đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe là Nhật Bản ghi nhận số ca cúm tăng nhẹ, 16 tỉnh vượt ngưỡng cảnh báo. Bài này giúp luyện thêm từ vựng về bệnh nhân, cơ sở y tế, người cao tuổi và nhập viện.

Đối với các thuật ngữ về tiền gửi và thu nhập tài chính, người học có thể đọc bài Yucho Bank đề nghị bỏ giới hạn 13 triệu yên tiền gửi được hưởng lãi để mở rộng vốn từ về tài chính cá nhân, tiền lãi và tài sản.

Đọc thêm những bản tin có bản dịch tiếng Việt và phân tích ngữ pháp tại chuyên mục JPO Tin Tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập lại bản tin nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức và học tiếng Nhật. Nội dung phản ánh đề xuất chính sách ngày 4/11/2026, không thay thế thông báo pháp lý hoặc hướng dẫn đóng bảo hiểm chính thức. Tỷ lệ đồng chi trả thực tế cần được xác định theo chế độ bảo hiểm và thông báo của cơ quan có thẩm quyền.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH