HomeJPO Tin TứcJapan Post bị tấn công mạng: Dịch vụ chuyển phát quốc tế...

Japan Post bị tấn công mạng: Dịch vụ chuyển phát quốc tế UGX tạm ngừng một phần

- Advertisement -

Ngày 05/11/2026: Japan Post thông báo hệ thống phục vụ dịch vụ chuyển phát quốc tế UGX bị tấn công mạng, khiến một số hoạt động gửi hàng ra nước ngoài phải tạm dừng từ trưa ngày 4/11. Hệ thống dự kiến được khôi phục khoảng ngày 10/11/2026. Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế EMS không thuộc phạm vi sự cố này.

1. Tóm tắt nhanh bản tin Japan Post bị tấn công mạng

  • Doanh nghiệp: Japan Post (日本郵便).
  • Dịch vụ bị ảnh hưởng: UGX – Yu Global Express.
  • Thời điểm gián đoạn: 12 giờ trưa ngày 04/11/2026, giờ Nhật Bản.
  • Nguyên nhân: Hệ thống phục vụ UGX bị tấn công mạng.
  • Hệ thống liên quan: Hubez – nền tảng tạo vận đơn điện tử.
  • Đơn vị cung cấp: Lenton Group, doanh nghiệp logistics mà Japan Post góp vốn.
  • Tác động: Một số dịch vụ và tuyến gửi hàng quốc tế tạm ngừng nhận gửi.
  • Quốc gia được NHK đề cập: Anh, Đức và Hàn Quốc.
  • Dịch vụ thay thế: EMS vẫn được sử dụng theo điều kiện của từng điểm đến.
  • Ngày dự kiến khôi phục: Khoảng 10/11/2026.
  • Dữ liệu cá nhân: Japan Post chưa xác nhận có rò rỉ dữ liệu cá nhân liên quan đến UGX tại thời điểm thông báo.

Tiêu đề NHK: 日本郵便 サイバー攻撃で海外向け配送「UGX」一部停止

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Japan Post: Dịch vụ chuyển phát quốc tế UGX tạm dừng một phần do tấn công mạng

Japan Post thông báo rằng hệ thống do một doanh nghiệp mà công ty góp vốn cung cấp đã bị tấn công mạng, khiến một phần dịch vụ chuyển phát hàng hóa ra nước ngoài UGX hiện không thể sử dụng.

UGX là một trong những dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Japan Post, có khả năng xử lý cả những kiện hàng nặng tới 50 kg theo điều kiện áp dụng của dịch vụ.

Khi gửi hàng, khách hàng cần thực hiện thủ tục gửi hàng trên website. Tuy nhiên, do cuộc tấn công mạng, hệ thống này đã không thể hoạt động kể từ 12 giờ trưa ngày 4/11.

Ảnh hưởng từ sự cố khiến việc gửi hàng bằng UGX đến một số quốc gia, trong đó có Anh, Đức và Hàn Quốc, không thể thực hiện như bình thường.

Trong khi đó, dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế EMS, dành cho các bưu gửi có trọng lượng tối đa tới 30 kg theo điều kiện của từng quốc gia và vùng lãnh thổ, vẫn có thể được sử dụng.

Hệ thống bị ảnh hưởng do doanh nghiệp mà Japan Post góp vốn cung cấp. Công ty dự kiến khôi phục hệ thống vào khoảng ngày 10/11.

Ghi chú: Đây là bản dịch đầy đủ của bản tin NHK được cung cấp, giữ nguyên mạch sự kiện và các thông tin về dịch vụ vận chuyển. Những chi tiết kỹ thuật và phạm vi dịch vụ bên dưới được bổ sung từ thông báo chính thức của Japan Post.

Thông tin bổ sung: Những dịch vụ UGX nào bị ảnh hưởng?

Theo thông báo chính thức ngày 4/11/2026 của Japan Post, hệ thống tạo vận đơn Hubez và những hệ thống liên quan đã bị ngừng khẩn cấp để kiểm tra. Phạm vi gián đoạn khác nhau tùy từng dịch vụ và điểm đến.

Dịch vụPhạm vi ảnh hưởng
UGX PrimeTạm ngừng nhận gửi tới tất cả điểm đến thuộc dịch vụ.
UGX thương mại điện tử xuyên biên giớiTạm ngừng nhận gửi tới tất cả điểm đến thuộc dịch vụ.
UGX thông thườngMỹ và Canada vẫn có thể nhận gửi; các điểm đến khác trong phạm vi dịch vụ bị gián đoạn.
UGX Amazon FBAMỹ và Canada vẫn có thể nhận gửi; Anh, Úc và Singapore bị tạm ngừng.
EMSKhông bị đình chỉ bởi sự cố Hubez; việc nhận gửi vẫn phụ thuộc điều kiện của quốc gia đến.

Lưu ý: Một số tuyến UGX thông thường đến châu Âu đã ngừng nhận hàng từ ngày 30/10/2026 do các yêu cầu thông quan, trước khi sự cố mạng xảy ra. Vì vậy, không nên coi mọi trường hợp ngừng gửi hàng đi châu Âu đều do cuộc tấn công mạng ngày 4/11.

Phân biệt UGX và EMS

UGX(ゆうグローバルエクスプレス): Dịch vụ chuyển phát hàng hóa quốc tế phục vụ cả nhu cầu thương mại và gửi hàng của doanh nghiệp. Trọng lượng tiêu chuẩn thường tối đa 30 kg, nhưng một số trường hợp hàng quá khổ hoặc đặc biệt có thể được hỗ trợ tới 50 kg theo điều kiện riêng.

EMS(国際スピード郵便): Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế, có giới hạn trọng lượng và kích thước tùy quốc gia, nhiều điểm đến cho phép tối đa 30 kg.

Khách hàng cần kiểm tra điều kiện nhận gửi thực tế và không nên tự động chuyển toàn bộ đơn hàng UGX sang EMS nếu chưa đối chiếu trọng lượng, kích thước, loại hàng và quy định nhập khẩu.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin có nhiều từ vựng về vận chuyển quốc tế, thương mại điện tử, hệ thống công nghệ và sự cố an ninh mạng. Nội dung phù hợp với người học JLPT N4–N3.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
日本郵便にっぽんゆうびんJapan Post, Bưu chính Nhật Bản
サイバー攻撃サイバーこうげきTấn công mạng
海外向けかいがいむけDành cho nước ngoài
配送はいそうVận chuyển, giao hàng
一部いちぶMột phần
停止ていしNgừng, đình chỉ
出資先しゅっしさきDoanh nghiệp nhận vốn góp
会社かいしゃCông ty
提供するていきょうするCung cấp
システムシステムHệ thống
受けるうけるNhận, chịu tác động
利用するりようするSử dụng
発表するはっぴょうするCông bố, thông báo
国際配送こくさいはいそうVận chuyển quốc tế
重さおもさTrọng lượng
荷物にもつHành lý, kiện hàng
対応するたいおうするĐáp ứng, hỗ trợ
送るおくるGửi đi
際さいKhi, vào dịp
発送はっそうGửi hàng, xuất hàng
手続きてつづきThủ tục
必要ひつようCần thiết
正午しょうご12 giờ trưa
稼働するかどうするHoạt động, vận hành
影響えいきょうẢnh hưởng
宛てあてGửi đến, dành cho người nhận
一方いっぽうMặt khác, trong khi đó
国際スピード郵便こくさいスピードゆうびんChuyển phát nhanh quốc tế
復旧ふっきゅうKhôi phục sau sự cố
見込むみこむDự kiến, dự tính
運送状うんそうじょうVận đơn
送り状おくりじょうPhiếu gửi hàng, vận đơn
緊急停止きんきゅうていしDừng khẩn cấp
個人情報こじんじょうほうThông tin cá nhân
流出りゅうしゅつRò rỉ, thất thoát ra ngoài

Phân biệt 配送・発送・配達

発送(はっそう): Gửi hàng từ nơi xuất phát, thường nhấn mạnh hành động chuyển kiện hàng đi.

配送(はいそう): Quá trình vận chuyển hoặc phân phối hàng đến địa điểm nhận.

配達(はいたつ): Giao hàng đến tận người nhận hoặc địa chỉ nhận.

Ví dụ 1: 日本から荷物を発送しました。

Dịch: Tôi đã gửi một kiện hàng từ Nhật Bản.

Ví dụ 2: 商品は現在配送中です。

Dịch: Hàng hóa hiện đang được vận chuyển.

Ví dụ 3: 荷物は明日配達される予定です。

Dịch: Kiện hàng dự kiến được giao vào ngày mai.

Phân biệt 停止 và 復旧

停止(ていし): Ngừng hoạt động, đình chỉ hoặc dừng vận hành.

復旧(ふっきゅう): Khôi phục chức năng, hệ thống hoặc dịch vụ sau sự cố.

Ví dụ: システムが停止しましたが、現在は復旧しています。

Dịch: Hệ thống đã bị ngừng hoạt động nhưng hiện đã được khôi phục.

Những cụm từ nên ghi nhớ

  • サイバー攻撃を受ける – Bị tấn công mạng.
  • サービスが一部停止する – Dịch vụ ngừng hoạt động một phần.
  • 海外宛てに荷物を送る – Gửi hàng ra nước ngoài.
  • 発送手続きを行う – Thực hiện thủ tục gửi hàng.
  • システムが稼働できない – Hệ thống không thể vận hành.
  • この影響で – Do ảnh hưởng của việc này.
  • 発送ができなくなる – Không còn có thể gửi hàng.
  • 復旧を見込んでいる – Dự kiến khôi phục.
  • 個人情報の流出は確認されていない – Chưa xác nhận có rò rỉ thông tin cá nhân.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~による / ~を受ける – Do, chịu ảnh hưởng từ

Trích bản tin: システムがサイバー攻撃を受け

Dịch: Hệ thống đã bị tấn công mạng.

Giải thích: ~を受ける diễn tả việc một chủ thể chịu sự tác động từ hành động hoặc sự kiện bên ngoài. Khi chủ ngữ là doanh nghiệp hay hệ thống công nghệ, 攻撃を受ける có nghĩa là bị tấn công.

Ví dụ: 会社のサーバーが不正アクセスを受けました。

Dịch: Máy chủ của công ty đã bị truy cập trái phép.

Ngữ pháp 2: ~なくなる – Trở nên không thể, không còn

Trích bản tin: 一部利用ができなくなっている

Dịch: Một phần dịch vụ hiện đã không còn sử dụng được.

Cấu trúc: Động từ thể ない, bỏ い + くなる.

Giải thích: Mẫu này diễn tả sự chuyển đổi từ trạng thái có thể thực hiện một hành động sang trạng thái không thể hoặc không còn thực hiện được. ~ている ở cuối nhấn mạnh trạng thái vẫn tiếp diễn.

Ví dụ: インターネットが使えなくなりました。

Dịch: Internet đã không còn sử dụng được.

Ngữ pháp 3: ~際(さい) – Khi, vào thời điểm

Trích bản tin: 荷物を送る際は

Dịch: Khi gửi hàng.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + 際.

Giải thích: ~際 có nghĩa gần với ~とき nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Mẫu này thường xuất hiện trong thông báo, hướng dẫn sử dụng dịch vụ và quy định hành chính.

Ví dụ: 海外へ荷物を送る際は、必要な書類を確認してください。

Dịch: Khi gửi hàng ra nước ngoài, vui lòng kiểm tra các giấy tờ cần thiết.

Ngữ pháp 4: ~から – Kể từ một thời điểm

Trích bản tin: 4日正午から

Dịch: Kể từ 12 giờ trưa ngày 4.

Giải thích: ~から đánh dấu thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. Trong bản tin này, nó giúp xác định thời điểm hệ thống bắt đầu gián đoạn.

Ví dụ: 明日の午前9時からサービスを再開します。

Dịch: Dịch vụ sẽ được mở lại từ 9 giờ sáng ngày mai.

Ngữ pháp 5: ~ということです – Theo thông tin được công bố

Trích bản tin: システムが稼働できなくなっているということです。

Dịch: Theo thông tin được công bố, hệ thống hiện không thể hoạt động.

Giải thích: ~ということです thường dùng trong tin tức để dẫn lại thông tin từ doanh nghiệp, cơ quan chức năng hoặc nguồn phát biểu mà người viết không trực tiếp xác nhận.

Ví dụ: 会社によると、来週からシステムを再開するということです。

Dịch: Theo công ty, hệ thống sẽ được hoạt động trở lại từ tuần sau.

Ngữ pháp 6: ~の影響で – Do ảnh hưởng của

Trích bản tin: この影響で

Dịch: Do ảnh hưởng từ sự cố này.

Cấu trúc: Danh từ + の影響で.

Giải thích: Mẫu này diễn tả tác động dẫn đến một hậu quả hoặc thay đổi. Trong tin tức, nó thường xuất hiện khi mô tả ảnh hưởng từ thiên tai, sự cố hệ thống hoặc những biến động kinh tế.

Ví dụ: 台風の影響で、飛行機が欠航しました。

Dịch: Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay đã bị hủy.

Ngữ pháp 7: ~一方(いっぽう) – Mặt khác, trong khi đó

Trích bản tin: 一方、重さ30キロまでの荷物を送るEMSは利用できる

Dịch: Trong khi đó, dịch vụ EMS dùng để gửi hàng tối đa 30 kg vẫn có thể sử dụng.

Giải thích: 一方 dùng để chuyển sang một khía cạnh hoặc tình huống khác, thường mang tính đối chiếu. Trong bản tin, nó làm rõ rằng UGX bị gián đoạn nhưng EMS không bị ảnh hưởng tương tự.

Ví dụ: このサービスは停止しています。一方、別のサービスは利用できます。

Dịch: Dịch vụ này đang ngừng hoạt động. Trong khi đó, một dịch vụ khác vẫn sử dụng được.

Ngữ pháp 8: ~を見込む – Dự kiến, dự tính

Trích bản tin: 11月10日ごろの復旧を見込んでいる

Dịch: Dự kiến khôi phục hệ thống vào khoảng ngày 10/11.

Cấu trúc: Danh từ + を見込む.

Giải thích: ~を見込む sử dụng khi đưa ra dự báo hoặc ước tính có căn cứ. Kế hoạch có thể thay đổi theo tình hình thực tế.

Ví dụ: 来週中のサービス再開を見込んでいます。

Dịch: Dự kiến dịch vụ sẽ hoạt động trở lại trong tuần sau.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 日本郵便のどのサービスが一部停止していますか。

答え: 海外向け配送サービスのUGXです。

Dịch: Dịch vụ nào của Japan Post bị tạm ngừng một phần? – Dịch vụ chuyển phát quốc tế UGX.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: UGXのシステムはなぜ停止しましたか。

答え: サイバー攻撃を受けたためです。

Dịch: Vì sao hệ thống UGX bị ngừng? – Vì hệ thống bị tấn công mạng.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: システムはいつから稼働できなくなりましたか。

答え: 11月4日の正午からです。

Dịch: Hệ thống không thể hoạt động từ khi nào? – Từ 12 giờ trưa ngày 4/11.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: 発送できなくなった国の例を挙げてください。

答え: イギリス、ドイツ、韓国などです。

Dịch: Hãy nêu một số quốc gia bị ảnh hưởng. – Anh, Đức và Hàn Quốc.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: EMSは利用できますか。

答え: はい、利用できます。

Dịch: Có thể tiếp tục sử dụng EMS không? – Có, theo điều kiện nhận gửi của từng quốc gia.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: システムはいつごろ復旧する見込みですか。

答え: 11月10日ごろです。

Dịch: Hệ thống dự kiến khôi phục khi nào? – Khoảng ngày 10/11.

FAQ: UGX là dịch vụ gì của Japan Post?

UGX là tên viết tắt được sử dụng cho dịch vụ Yu Global Express, một dịch vụ chuyển phát hàng hóa quốc tế của Japan Post. Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hàng hóa thương mại, thương mại điện tử xuyên biên giới và một số loại kiện hàng lớn.

FAQ: Nguyên nhân khiến UGX ngừng hoạt động là gì?

Hệ thống tạo vận đơn Hubez do Lenton Group cung cấp đã bị tấn công mạng. Đơn vị vận hành phải dừng hệ thống để điều tra và bảo trì khẩn cấp. Chi tiết kỹ thuật của cuộc tấn công chưa được công bố đầy đủ tại thời điểm thông báo.

FAQ: Có phải toàn bộ dịch vụ UGX đều bị ngừng?

Không. Theo Japan Post, phạm vi ảnh hưởng phụ thuộc vào từng dịch vụ và quốc gia đến. Một số tuyến UGX thông thường đi Mỹ và Canada vẫn có thể nhận gửi.

FAQ: Dịch vụ EMS có bị ảnh hưởng không?

EMS không thuộc phạm vi đình chỉ do sự cố Hubez được Japan Post công bố ngày 4/11. Khách hàng vẫn cần kiểm tra điều kiện, trọng lượng và tình trạng nhận gửi của từng quốc gia.

FAQ: Japan Post có bị rò rỉ thông tin cá nhân không?

Trong thông báo ngày 4/11/2026, Japan Post cho biết chưa xác nhận có dữ liệu cá nhân liên quan đến dịch vụ UGX bị rò rỉ. Việc hệ thống bị tấn công không tự động đồng nghĩa thông tin khách hàng đã bị đánh cắp.

FAQ: Khi nào UGX dự kiến khôi phục hoạt động?

Japan Post đặt mục tiêu khôi phục các hệ thống liên quan vào khoảng ngày 10/11/2026. Đây là thời gian dự kiến, không phải cam kết hệ thống chắc chắn hoạt động trở lại vào ngày đó.

FAQ: Người gửi hàng nên làm gì trong thời gian UGX bị gián đoạn?

Người gửi cần kiểm tra thông báo chính thức của Japan Post trước khi tạo vận đơn hoặc đưa hàng đi. Nếu tuyến UGX bị tạm dừng, có thể kiểm tra khả năng sử dụng EMS hoặc một hình thức vận chuyển khác phù hợp với trọng lượng, kích thước và quy định của quốc gia nhận hàng.

FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài phù hợp với người học N4–N3. Những cấu trúc đáng chú ý gồm ~なくなる, ~際, ~ということです, ~の影響で, 一方 và ~を見込む.

6. Đọc thêm tin tức an ninh mạng Nhật Bản

Để tìm hiểu sự khác biệt giữa gián đoạn hệ thống và rò rỉ thông tin cá nhân, người học có thể tham khảo bài Skyticket Nhật Bản bị tấn công mạng, hơn 32.000 thông tin tài khoản ngân hàng bị rò rỉ.

Một sự cố khác được đề cập trong chuyên mục JPO Tin Tức là NetMile Nhật Bản: Gần 5,49 triệu người có nguy cơ rò rỉ dữ liệu cá nhân. Bài này giúp người học phân biệt hai cách diễn đạt quan trọng: 情報が漏えいした và 情報が漏えいした可能性がある.

Đối với lĩnh vực bảo hiểm, người học có thể đọc thêm Sony Life Nhật Bản bị tấn công mạng, rò rỉ khoảng 385.000 hồ sơ thông tin cá nhân để mở rộng từ vựng về quản lý thông tin khách hàng.

Khám phá thêm nhiều bản tin công nghệ, logistics và xã hội Nhật Bản tại chuyên mục JPO Tin Tức – Học tiếng Nhật qua tin tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc theo dõi tin tức Nhật Bản và học tiếng Nhật. Thông tin về tình trạng dịch vụ UGX và thời điểm dự kiến khôi phục phản ánh công bố ngày 4/11/2026. Người sử dụng dịch vụ cần kiểm tra thông báo mới nhất của Japan Post trước khi gửi hàng.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH