Ngày 05/11/2026: Trước hàng loạt vụ truy cập trái phép và rò rỉ dữ liệu cá nhân, Chính phủ Nhật Bản đang hoàn thiện gói đối sách an ninh mạng khẩn cấp. Những biện pháp được đề xuất bao gồm thành lập đội ứng phó mới, yêu cầu doanh nghiệp xóa dữ liệu cá nhân không cần thiết, tăng cường xác minh danh tính an toàn và mở rộng hợp tác quốc tế về phát hiện lỗ hổng bảo mật.
1. Tóm tắt nhanh bản tin an ninh mạng Nhật Bản
- Sự kiện: Nhật Bản xây dựng gói biện pháp khẩn cấp ứng phó tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu.
- Thời điểm bản tin: Ngày 05/11/2026.
- Người chỉ đạo: Thủ tướng Takaichi Sanae (高市早苗).
- Chỉ đạo ban đầu: Ngày 26/10/2026.
- Biện pháp trọng tâm: Sớm vận hành đội chuyên trách xử lý những sự cố tấn công mạng có ảnh hưởng lớn.
- Bảo vệ dữ liệu: Đề xuất yêu cầu xóa các dữ liệu xác minh danh tính không còn cần thiết.
- Xác minh danh tính: Mở rộng sử dụng thẻ My Number theo phương thức an toàn.
- Ứng dụng AI: Hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài nhằm thu thập sớm thông tin về lỗ hổng bảo mật.
- Cơ quan phối hợp: 国家サイバー統括室 – Văn phòng Điều phối An ninh mạng Quốc gia Nhật Bản (NCO).
- Cuộc họp tiếp theo: Dự kiến có thể diễn ra ngày 06/11/2026.
- Tình trạng: Chính phủ đang điều phối và hoàn thiện các đề xuất, chưa phải toàn bộ biện pháp đã chính thức triển khai.
Tiêu đề tiếng Nhật: “サイバー攻撃で新チーム運用” 対策パッケージで政府調整
2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt
Nhật Bản xem xét đưa đội ứng phó tấn công mạng mới vào hoạt động trong gói biện pháp khẩn cấp
Trong bối cảnh liên tiếp xảy ra các vụ rò rỉ thông tin do truy cập trái phép, Chính phủ Nhật Bản đang điều phối theo hướng đưa một số biện pháp vào gói đối sách khẩn cấp dự kiến hoàn thiện trong tuần này. Trong đó có kế hoạch sớm bắt đầu vận hành một đội chuyên trách mới nhằm xử lý những vụ tấn công mạng nghiêm trọng.
Trước tình trạng các vụ rò rỉ thông tin do truy cập trái phép xảy ra liên tiếp, tại cuộc họp giữa các bộ trưởng liên quan vào tuần trước, Thủ tướng Takaichi đã chỉ đạo hoàn thiện gói biện pháp khẩn cấp trong tuần này.
Đối với các vụ rò rỉ thông tin gần đây, Chính phủ đang xem xét đưa vào gói biện pháp nhận định rằng trong nhiều trường hợp, những đối sách bảo mật cơ bản chưa được thực hiện đầy đủ, chẳng hạn như việc để nguyên các lỗ hổng phần mềm mà không xử lý.
Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến những điểm yếu bảo mật như vậy có thể bị khai thác trên quy mô lớn chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Về các biện pháp cụ thể, Chính phủ dự kiến nhấn mạnh việc thực hiện triệt để những biện pháp bảo mật cơ bản. Trong đó, các doanh nghiệp sẽ được yêu cầu xóa bỏ dữ liệu cá nhân không còn cần thiết, chẳng hạn như hình ảnh đã thu thập để xác minh danh tính người dùng.
Ngoài ra, Chính phủ cũng đang xem xét mở rộng việc sử dụng các phương thức xác minh danh tính an toàn bằng thẻ My Number.
Về mặt ứng phó chiến lược đối với các cuộc tấn công mạng, gói biện pháp dự kiến bao gồm việc thành lập nhiều tổ chức mới. Một trong những nội dung là sớm đưa vào vận hành, trong năm tài khóa hiện tại, một đội chuyên trách có khả năng phối hợp trên phạm vi toàn Chính phủ để xử lý các sự cố gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội và nền kinh tế.
Bên cạnh đó, để có thể tiếp cận sớm những thông tin về lỗ hổng bảo mật trước khi chúng được công bố rộng rãi, Chính phủ dự kiến đề xuất mở rộng quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp AI ở nước ngoài.
Chính phủ Nhật Bản hiện đang điều phối theo hướng có thể tổ chức cuộc họp giữa các bộ trưởng liên quan sớm nhất vào ngày 6/11 để quyết định gói biện pháp khẩn cấp này.
Đồng thời, Chính phủ cũng đang cân nhắc việc Văn phòng Điều phối An ninh mạng Quốc gia tiếp tục kêu gọi các doanh nghiệp và tổ chức thực hiện triệt để những biện pháp bảo vệ an ninh mạng.
Ghi chú biên tập: Bản dịch giữ đầy đủ trình tự và nội dung của bản tin Nhật ngữ. Những cách diễn đạt như 調整しています, 方向です, 見込みです và 見通しです đều chỉ các biện pháp đang được xem xét hoặc dự kiến triển khai, không có nghĩa chúng đã chính thức được phê duyệt.
3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng trong bản tin
Đây là bản tin phù hợp với người học JLPT N3–N2, đặc biệt khi muốn mở rộng vốn từ về an ninh mạng, bảo vệ thông tin cá nhân, công nghệ AI và hoạt động điều hành của Chính phủ Nhật Bản.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| サイバー攻撃 | サイバーこうげき | Tấn công mạng |
| 不正アクセス | ふせいアクセス | Truy cập trái phép |
| 情報漏えい | じょうほうろうえい | Rò rỉ thông tin |
| 相次ぐ | あいつぐ | Xảy ra liên tiếp |
| 政府 | せいふ | Chính phủ |
| 緊急対策 | きんきゅうたいさく | Biện pháp đối phó khẩn cấp |
| 対策パッケージ | たいさくパッケージ | Gói biện pháp đối phó |
| とりまとめる | とりまとめる | Tổng hợp, hoàn thiện thành văn bản |
| 調整する | ちょうせいする | Điều phối, thống nhất nội dung |
| 重大 | じゅうだい | Nghiêm trọng, trọng yếu |
| 事案 | じあん | Vụ việc, sự cố |
| 対応する | たいおうする | Ứng phó, xử lý |
| 運用 | うんよう | Vận hành, đưa vào sử dụng |
| 早期 | そうき | Sớm, ở giai đoạn sớm |
| 開始する | かいしする | Bắt đầu |
| 関係閣僚会議 | かんけいかくりょうかいぎ | Hội nghị các bộ trưởng liên quan |
| 指示する | しじする | Chỉ đạo, yêu cầu |
| ソフトウエア | ソフトウエア | Phần mềm |
| ぜい弱性(脆弱性) | ぜいじゃくせい | Lỗ hổng, điểm yếu bảo mật |
| 放置する | ほうちする | Bỏ mặc, không xử lý |
| 基本的 | きほんてき | Cơ bản |
| 進展 | しんてん | Sự phát triển, tiến triển |
| 隙 | すき | Kẽ hở, sơ hở |
| 短時間 | たんじかん | Thời gian ngắn |
| 大規模 | だいきぼ | Quy mô lớn |
| 徹底する | てっていする | Thực hiện triệt để |
| 本人確認 | ほんにんかくにん | Xác minh danh tính |
| 取得する | しゅとくする | Thu thập, có được |
| 画像 | がぞう | Hình ảnh |
| 不要 | ふよう | Không cần thiết |
| 個人データ | こじんデータ | Dữ liệu cá nhân |
| 消去する | しょうきょする | Xóa bỏ |
| 利活用 | りかつよう | Khai thác, sử dụng có hiệu quả |
| 拡大 | かくだい | Mở rộng |
| 戦略的 | せんりゃくてき | Mang tính chiến lược |
| 対処する | たいしょする | Đối phó, xử lý tình huống |
| 政府一体 | せいふいったい | Toàn Chính phủ phối hợp thống nhất |
| 影響を与える | えいきょうをあたえる | Gây ảnh hưởng |
| 組織 | そしき | Tổ chức |
| 立ち上げ | たちあげ | Thành lập, khởi động |
| 見込み | みこみ | Dự kiến, triển vọng |
| 公表 | こうひょう | Công bố rộng rãi |
| 入手する | にゅうしゅする | Thu nhận, có được |
| 協力関係 | きょうりょくかんけい | Quan hệ hợp tác |
| 見通し | みとおし | Triển vọng, dự kiến |
| 検討する | けんとうする | Xem xét, cân nhắc |
| 呼びかける | よびかける | Kêu gọi, khuyến nghị |
Phân biệt 不正アクセス・情報漏えい・サイバー攻撃
不正アクセス(ふせいアクセス): Hành vi truy cập trái phép vào hệ thống, tài khoản hoặc tài nguyên mà người truy cập không có quyền sử dụng.
情報漏えい(じょうほうろうえい): Tình trạng thông tin bị rò rỉ hoặc lộ ra ngoài phạm vi được phép.
サイバー攻撃: Thuật ngữ chung chỉ các hoạt động tấn công nhằm xâm phạm tính bảo mật, tính toàn vẹn hoặc khả năng hoạt động của hệ thống số.
Ba thuật ngữ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Một vụ truy cập trái phép có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu, nhưng không phải mọi vụ tấn công mạng đều gây rò rỉ thông tin.
Các cụm từ tiếng Nhật cần ghi nhớ
- 情報漏えいが相次ぐ – Các vụ rò rỉ thông tin xảy ra liên tiếp.
- 緊急対策をとりまとめる – Hoàn thiện gói biện pháp khẩn cấp.
- ぜい弱性を放置する – Để lỗ hổng bảo mật tồn tại mà không xử lý.
- 基本的な対策を徹底する – Thực hiện triệt để các biện pháp cơ bản.
- 個人データを消去する – Xóa dữ liệu cá nhân.
- 本人確認を行う – Thực hiện xác minh danh tính.
- 新たなチームの運用を開始する – Bắt đầu vận hành đội chuyên trách mới.
- 重大な影響を与える – Gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
- 協力関係を拡大する – Mở rộng quan hệ hợp tác.
- 対策の徹底を呼びかける – Kêu gọi thực hiện triệt để các biện pháp.
4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~による – Do, gây ra bởi
Trích bản tin: 不正アクセスによる情報漏えい
Dịch: Rò rỉ thông tin do truy cập trái phép.
Cấu trúc: Danh từ + による + danh từ.
Giải thích: ~による thường diễn tả nguyên nhân, phương tiện hoặc tác nhân dẫn đến một hiện tượng. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tin tức về sự cố và tai nạn.
Ví dụ: システムの故障によるサービス停止が発生しました。
Dịch: Đã xảy ra tình trạng dịch vụ ngừng hoạt động do sự cố hệ thống.
Ngữ pháp 2: ~中(なか) – Trong bối cảnh, giữa lúc
Trích bản tin: 不正アクセスによる情報漏えいが相次ぐ中
Dịch: Trong bối cảnh các vụ rò rỉ thông tin do truy cập trái phép liên tiếp xảy ra.
Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + 中(なか).
Giải thích: Mẫu này dùng để thể hiện hoàn cảnh chung khi một sự kiện hoặc hành động khác diễn ra.
Ví dụ: サイバー攻撃が増える中、企業は安全対策を強化しています。
Dịch: Trong bối cảnh tấn công mạng gia tăng, các doanh nghiệp đang tăng cường bảo mật.
Ngữ pháp 3: ~を受けて – Trước tình hình, do tác động của
Trích bản tin: 情報漏えいが相次いでいることを受けて
Dịch: Trước tình trạng các vụ rò rỉ thông tin xảy ra liên tiếp.
Cấu trúc: Danh từ / mệnh đề danh từ hóa + を受けて.
Giải thích: ~を受けて thường diễn tả hành động được thực hiện nhằm phản ứng trước một sự kiện hoặc tình hình đã xảy ra.
Ví dụ: 個人情報の流出を受けて、会社は調査を始めました。
Dịch: Trước vụ rò rỉ dữ liệu cá nhân, công ty đã bắt đầu điều tra.
Ngữ pháp 4: ~をめどに – Lấy một mốc làm mục tiêu
Trích bản tin: 今週中をめどにとりまとめる
Dịch: Đặt mục tiêu hoàn thiện trong tuần này.
Cấu trúc: Mốc thời gian + をめどに.
Giải thích: ~をめどに diễn tả thời hạn hoặc mục tiêu dự kiến. Nó không nhất thiết là thời điểm đã được ấn định chắc chắn.
Ví dụ: 来週末をめどに調査結果を発表します。
Dịch: Dự kiến công bố kết quả điều tra vào khoảng cuối tuần sau.
Ngữ pháp 5: ~よう指示する – Chỉ đạo, yêu cầu thực hiện
Trích bản tin: 緊急対策パッケージをとりまとめるよう指示しました。
Dịch: Đã chỉ đạo hoàn thiện gói biện pháp khẩn cấp.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển / thể ない + よう指示する.
Giải thích: Cấu trúc thường xuất hiện khi người có thẩm quyền yêu cầu cấp dưới hoặc cơ quan liên quan thực hiện một nhiệm vụ.
Ví dụ: 大臣は安全対策を徹底するよう指示しました。
Dịch: Bộ trưởng đã chỉ đạo thực hiện triệt để các biện pháp an toàn.
Ngữ pháp 6: ~といった – Chẳng hạn như, những thứ như
Trích bản tin: 本人確認のために取得した画像といった不要な個人データ
Dịch: Những dữ liệu cá nhân không cần thiết, chẳng hạn hình ảnh đã thu thập để xác minh danh tính.
Cấu trúc: Danh từ / cụm danh từ + といった + danh từ.
Giải thích: ~といった dùng để nêu ví dụ tiêu biểu, đồng thời cho biết còn có thể tồn tại những đối tượng tương tự.
Ví dụ: 氏名や住所といった個人情報を適切に管理します。
Dịch: Quản lý phù hợp thông tin cá nhân như họ tên và địa chỉ.
Ngữ pháp 7: ~ほか – Ngoài ra, bên cạnh việc
Trích bản tin: 不要な個人データの消去を求めるほか
Dịch: Ngoài việc yêu cầu xóa các dữ liệu cá nhân không cần thiết.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ほか.
Giải thích: Mẫu này bổ sung hoạt động hoặc biện pháp khác bên cạnh điều đã được nêu trước đó.
Ví dụ: パスワードを変更するほか、認証方法も見直します。
Dịch: Ngoài việc thay đổi mật khẩu, còn xem xét lại phương thức xác thực.
Ngữ pháp 8: ~方向で調整する – Đang điều phối theo hướng
Trích bản tin: 盛り込む方向で調整しています。
Dịch: Đang điều phối theo hướng đưa nội dung đó vào gói biện pháp.
Giải thích: ~方向で調整する là cách diễn đạt đặc trưng của tin tức hành chính Nhật Bản. Mẫu này cho biết một phương án đang được các bên xem xét hoặc thống nhất, chưa phải quyết định cuối cùng.
Ví dụ: 来月から新制度を導入する方向で調整しています。
Dịch: Đang điều phối theo hướng triển khai chế độ mới từ tháng sau.
Ngữ pháp 9: ~見込み・~見通し – Dự kiến, có triển vọng
Trích bản tin: 複数の組織の立ち上げを盛り込む見込みです。
Dịch: Dự kiến đưa việc thành lập nhiều tổ chức mới vào nội dung kế hoạch.
Trích bản tin: 協力関係の拡大なども打ち出す見通しです。
Dịch: Dự kiến cũng sẽ đề xuất mở rộng quan hệ hợp tác.
Giải thích: 見込み diễn tả khả năng dự kiến dựa trên tình hình. 見通し nhấn mạnh triển vọng hoặc cách nhìn về diễn biến sắp tới. Cả hai không nhất thiết diễn tả một kết quả đã chắc chắn xảy ra.
Ví dụ: 政府は来週、対策を発表する見通しです。
Dịch: Chính phủ dự kiến công bố biện pháp vào tuần sau.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi đọc hiểu 1
質問: 政府は何の対策パッケージをまとめようとしていますか。
答え: サイバー攻撃や情報漏えいに対応する緊急対策パッケージです。
Dịch: Chính phủ đang chuẩn bị gói biện pháp gì? – Gói đối sách khẩn cấp về tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu.
Câu hỏi đọc hiểu 2
質問: 高市総理大臣はいつ対策をまとめるよう指示しましたか。
答え: 今週中をめどにまとめるよう指示しました。
Dịch: Thủ tướng yêu cầu hoàn thiện đối sách khi nào? – Trong tuần này.
Câu hỏi đọc hiểu 3
質問: 多くの情報漏えい事案で何が問題になっていますか。
答え: ソフトウエアのぜい弱性を放置するなど、基本的な対策が不十分なことです。
Dịch: Vấn đề nào được đề cập trong nhiều vụ rò rỉ dữ liệu? – Các biện pháp cơ bản chưa đầy đủ, chẳng hạn không xử lý lỗ hổng phần mềm.
Câu hỏi đọc hiểu 4
質問: 企業にはどのような個人データの消去を求める方向ですか。
答え: 本人確認のために取得した画像など、不要な個人データです。
Dịch: Chính phủ dự kiến yêu cầu doanh nghiệp xóa loại dữ liệu nào? – Những dữ liệu cá nhân không cần thiết, chẳng hạn ảnh dùng xác minh danh tính.
Câu hỏi đọc hiểu 5
質問: 新しいチームはどのような事案に対応する予定ですか。
答え: 社会や経済に重大な影響を与えるサイバー攻撃事案です。
Dịch: Đội mới dự kiến xử lý loại sự cố nào? – Những vụ tấn công mạng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội và kinh tế.
Câu hỏi đọc hiểu 6
質問: 政府はいつ関係閣僚会議を開く方向ですか。
答え: 11月6日にも開く方向です。
Dịch: Chính phủ dự kiến họp các bộ trưởng liên quan khi nào? – Có thể sớm nhất vào ngày 6/11.
FAQ: Vì sao Nhật Bản chuẩn bị gói biện pháp an ninh mạng khẩn cấp?
Vì nhiều doanh nghiệp và tổ chức tại Nhật Bản liên tiếp công bố sự cố truy cập trái phép và rò rỉ thông tin cá nhân. Chính phủ muốn tăng cường phòng ngừa, phối hợp ứng phó và giảm thiểu thiệt hại đối với xã hội.
FAQ: Nhật Bản đã chính thức thành lập đội ứng phó tấn công mạng mới chưa?
Tại thời điểm bản tin ngày 5/11/2026, việc sớm vận hành đội chuyên trách mới vẫn đang được xem xét đưa vào gói biện pháp khẩn cấp. Bản tin chưa xác nhận đội mới đã chính thức bắt đầu hoạt động.
FAQ: Chính phủ Nhật Bản sẽ yêu cầu xóa toàn bộ ảnh xác minh danh tính?
Không. Nội dung đang được xem xét là xóa bỏ những dữ liệu cá nhân không còn cần thiết. Việc xóa dữ liệu cần tuân thủ các nghĩa vụ lưu trữ và quy định pháp luật áp dụng đối với từng loại thông tin.
FAQ: Thẻ My Number có vai trò gì trong gói biện pháp?
Chính phủ dự kiến mở rộng các phương thức xác minh danh tính an toàn dựa trên thẻ My Number, giúp giảm một số rủi ro liên quan đến phương thức xác minh bằng hình ảnh tài liệu thông thường.
FAQ: AI có phải nguyên nhân gây ra tất cả vụ tấn công mạng tại Nhật Bản?
Không. Bản tin đề cập khả năng AI giúp kẻ tấn công phát hiện và khai thác một số điểm yếu nhanh hơn. Không thể kết luận mọi vụ truy cập trái phép hoặc rò rỉ dữ liệu đều do AI gây ra.
FAQ: 国家サイバー統括室 là cơ quan gì?
国家サイバー統括室 là Văn phòng Điều phối An ninh mạng Quốc gia Nhật Bản, thường viết tắt là NCO. Cơ quan thuộc hệ thống Chính phủ Nhật Bản, có chức năng điều phối và thúc đẩy chính sách an ninh mạng.
FAQ: Gói biện pháp có thể được thông qua khi nào?
Theo bản tin ngày 5/11/2026, Chính phủ đang xem xét tổ chức cuộc họp các bộ trưởng liên quan sớm nhất vào ngày 6/11 để quyết định gói biện pháp. Thời điểm và nội dung chính thức cần được xác nhận từ thông báo sau cuộc họp.
FAQ: Ngữ pháp nào quan trọng nhất trong bản tin?
Người học N3–N2 nên ghi nhớ ~を受けて, ~をめどに, ~よう指示する, ~方向で調整する, ~見込み và ~見通し. Đây là những cấu trúc thường xuất hiện khi báo chí Nhật Bản đưa tin về chính sách đang được xây dựng.
6. Đọc thêm các vụ tấn công mạng tại Nhật Bản
Để hiểu rõ vì sao Chính phủ Nhật Bản chú trọng việc xóa dữ liệu không cần thiết, người học có thể đọc bài Skyticket Nhật Bản bị tấn công mạng, hơn 32.000 thông tin tài khoản ngân hàng bị rò rỉ. Bản tin đề cập rủi ro liên quan đến việc tiếp tục lưu trữ dữ liệu đã hết nhu cầu sử dụng.
Một trường hợp khác là NetMile Nhật Bản: Gần 5,49 triệu người có nguy cơ bị rò rỉ thông tin cá nhân. Qua bài này, người học có thể ghi nhớ cách phân biệt thông tin đã bị rò rỉ với thông tin đang được điều tra và có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Đối với lĩnh vực bảo hiểm và thông tin khách hàng, hãy tham khảo bài Sony Life Nhật Bản bị tấn công mạng, rò rỉ khoảng 385.000 hồ sơ thông tin cá nhân.
Để mở rộng góc nhìn về rủi ro an ninh mạng đối với doanh nghiệp thương mại và dịch vụ trực tuyến, bạn có thể đọc bài TBS Shopping Nhật Bản bị rò rỉ gần 50.000 thông tin người dùng.
Các bản tin khác về công nghệ, bảo mật dữ liệu và xã hội Nhật Bản được tổng hợp tại chuyên mục JPO Tin Tức.
7. Nguồn tin tham khảo
- NHK NEWS WEB – 「“サイバー攻撃で新チーム運用” 対策パッケージで政府調整」
- Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản – Cuộc họp các bộ trưởng về an ninh mạng ngày 26/10/2026 và chỉ đạo của Thủ tướng Takaichi.
- Cơ quan Kỹ thuật số Nhật Bản – Họp báo ngày 27/10/2026 của Bộ trưởng phụ trách an ninh mạng Furukawa.
- Văn phòng Điều phối An ninh mạng Quốc gia – Tổng hợp cảnh báo về các vụ truy cập trái phép, công bố ngày 14/10/2026.
- IPA Nhật Bản – Những biện pháp bảo mật cần thực hiện khẩn cấp sau các vụ rò rỉ dữ liệu.
- JPCERT/CC – Cảnh báo về các vụ truy cập trái phép liên tiếp tại các tổ chức Nhật Bản, cập nhật ngày 23/10/2026.
- Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản – Yêu cầu tăng cường bảo mật và xác minh danh tính, ngày 09/10/2026.
JPOONLINE biên tập bài viết phục vụ việc cập nhật tin tức Nhật Bản và học tiếng Nhật. Nội dung được trình bày theo trạng thái dự thảo tại thời điểm ngày 05/11/2026. Những biện pháp chính sách cần được kiểm tra lại với thông báo chính thức sau khi Chính phủ Nhật Bản quyết định.





