Ngày 05/11/2026: Bộ Ngoại giao Trung Quốc xác nhận đang duy trì trao đổi với các bên liên quan về khả năng tổ chức cuộc gặp giữa lãnh đạo Mỹ, Trung Quốc và Nga bên lề Hội nghị cấp cao APEC tại Thâm Quyến ngày 18–19/11/2026. Tuy nhiên, cuộc gặp giữa Tổng thống Donald Trump, Chủ tịch Tập Cận Bình và Tổng thống Vladimir Putin vẫn chưa được quyết định chính thức.
1. Tóm tắt nhanh bản tin hội nghị Mỹ – Trung – Nga
- Sự kiện: Khả năng tổ chức hội nghị thượng đỉnh ba bên Mỹ, Trung Quốc và Nga.
- Thời điểm: Ngày 04/11/2026, Trung Quốc xác nhận đang liên lạc với các bên liên quan.
- Địa điểm dự kiến: Thâm Quyến (深圳), Trung Quốc.
- Hội nghị liên quan: APEC 2026, diễn ra ngày 18–19/11.
- Đại diện Mỹ: Tổng thống Donald Trump.
- Đại diện Trung Quốc: Chủ tịch Tập Cận Bình (習近平).
- Đại diện Nga: Tổng thống Vladimir Putin.
- Người phát ngôn Trung Quốc: Mao Ninh (毛寧).
- Nguồn thông tin: Bộ Ngoại giao Trung Quốc, Financial Times và truyền thông quốc tế.
- Vấn đề chưa thống nhất: Có tổ chức cuộc gặp hay không và những chủ đề nào sẽ được đưa vào chương trình nghị sự.
- Tình trạng: Các bên đang trao đổi, chưa có thông báo xác nhận chính thức về cuộc gặp ba bên.
Tiêu đề NHK: 米中ロ首脳会談めぐり中国外務省「関係国と意思疎通」
2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt
Trung Quốc cho biết đang liên lạc với các nước liên quan về khả năng tổ chức hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung – Nga
Liên quan đến khả năng tổ chức hội nghị thượng đỉnh giữa lãnh đạo ba nước Mỹ, Trung Quốc và Nga nhân dịp Hội nghị cấp cao APEC – Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương – diễn ra tại Trung Quốc trong tháng 11, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho biết nước này đang duy trì liên lạc với các quốc gia liên quan, qua đó cho thấy đã có những trao đổi giữa các cơ quan chức năng.
Hội nghị cấp cao APEC dự kiến diễn ra trong hai ngày, bắt đầu từ ngày 18/11, tại thành phố Thâm Quyến của Trung Quốc. Nhân dịp này, khả năng tổ chức cuộc gặp ba bên giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Nga Vladimir Putin đang được đề cập.
Tổng thống Trump đã bày tỏ mong muốn hiện thực hóa cuộc gặp. Trong khi đó, người phát ngôn Điện Kremlin cũng cho biết khả năng tổ chức hội nghị là có thể xảy ra.
Trong bối cảnh đó, ngày 3/11, tờ Financial Times của Anh dẫn lời những người có liên quan cho biết các quan chức đang tiến hành những cuộc thảo luận nghiêm túc nhằm hiện thực hóa cuộc gặp giữa lãnh đạo ba nước.
Theo thông tin được đăng tải, Trung Quốc vẫn chưa quyết định có tổ chức hội nghị thượng đỉnh ba bên hay không. Một trong những vấn đề cần giải quyết là xây dựng chương trình nghị sự có nội dung mà các bên đều có thể chấp nhận.
Tại cuộc họp báo ngày 4/11, khi được hỏi về thông tin nói trên, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ninh cho biết: “Về cuộc gặp thượng đỉnh ba bên, chúng tôi đang duy trì liên lạc với các nước liên quan”.
Trước đó, vào tháng 10, Bộ Ngoại giao Trung Quốc chỉ trả lời rằng không có thông tin nào có thể cung cấp về vấn đề này.
Trong bối cảnh chỉ còn khoảng hai tuần nữa là đến Hội nghị cấp cao APEC, phát biểu mới của phía Trung Quốc được xem là dấu hiệu cho thấy đang có những trao đổi giữa các cơ quan chức năng liên quan đến khả năng tổ chức cuộc gặp.
Ghi chú biên tập: Đây là bản dịch toàn bộ bản tin Nhật ngữ được cung cấp, giữ nguyên trình tự các sự kiện. Việc Trung Quốc xác nhận duy trì liên lạc không đồng nghĩa nước này đã đồng ý tổ chức hội nghị hoặc ba nhà lãnh đạo chắc chắn sẽ gặp nhau.
3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng
Bản tin sử dụng nhiều từ vựng ngoại giao, chính trị quốc tế và tổ chức hội nghị. Đây là những từ thường xuất hiện trong các bản tin NHK ở trình độ JLPT N3–N2.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 米中ロ | べいちゅうロ | Mỹ, Trung Quốc và Nga |
| 首脳会談 | しゅのうかいだん | Hội đàm cấp lãnh đạo |
| 首脳会議 | しゅのうかいぎ | Hội nghị cấp lãnh đạo |
| 中国外務省 | ちゅうごくがいむしょう | Bộ Ngoại giao Trung Quốc |
| 関係国 | かんけいこく | Quốc gia liên quan |
| 意思疎通 | いしそつう | Trao đổi, thông hiểu ý định của nhau |
| 保つ | たもつ | Duy trì, giữ vững |
| 開催 | かいさい | Tổ chức sự kiện, hội nghị |
| 可能性 | かのうせい | Khả năng |
| 日程 | にってい | Lịch trình |
| 国家主席 | こっかしゅせき | Chủ tịch nước |
| 大統領 | だいとうりょう | Tổng thống |
| 3者会談 | さんしゃかいだん | Cuộc hội đàm ba bên |
| 実現 | じつげん | Hiện thực hóa |
| 意欲 | いよく | Mong muốn, ý chí thực hiện |
| 示す | しめす | Thể hiện, cho thấy |
| 大統領府 | だいとうりょうふ | Văn phòng Tổng thống |
| 報道官 | ほうどうかん | Người phát ngôn |
| 当局 | とうきょく | Cơ quan chức năng |
| 当局者 | とうきょくしゃ | Quan chức, người thuộc cơ quan chức năng |
| やりとり | やりとり | Sự trao đổi qua lại |
| 示唆する | しさする | Hàm ý, gợi ý, cho thấy gián tiếp |
| 真剣 | しんけん | Nghiêm túc |
| 話し合い | はなしあい | Cuộc trao đổi, thảo luận |
| 関係者 | かんけいしゃ | Người có liên quan |
| 決定する | けっていする | Quyết định |
| 課題 | かだい | Vấn đề, nhiệm vụ cần giải quyết |
| 受け入れる | うけいれる | Chấp nhận, tiếp nhận |
| 議題 | ぎだい | Chủ đề nghị sự |
| 設定 | せってい | Thiết lập, xác định |
| 記者会見 | きしゃかいけん | Họp báo |
| 問われる | とわれる | Được hỏi |
| 提供する | ていきょうする | Cung cấp |
| 情報 | じょうほう | Thông tin |
| 時点 | じてん | Thời điểm |
| 迫る | せまる | Đến gần, cận kề |
Phân biệt 会談・会議・協議・交渉
会談(かいだん): Cuộc hội đàm giữa đại diện hoặc lãnh đạo các bên.
会議(かいぎ): Hội nghị, cuộc họp có chương trình và những người tham gia.
協議(きょうぎ): Thảo luận, bàn bạc về một vấn đề nhằm tìm hướng giải quyết.
交渉(こうしょう): Đàm phán để đạt được điều kiện hoặc thỏa thuận mà các bên có thể chấp nhận.
Ví dụ: 両国の代表は首脳会談の開催について協議しています。
Dịch: Đại diện hai nước đang thảo luận về việc tổ chức cuộc hội đàm cấp lãnh đạo.
Các cụm từ cần ghi nhớ
- 首脳会談を開催する – Tổ chức hội đàm cấp lãnh đạo.
- 関係国と意思疎通を保つ – Duy trì trao đổi với các quốc gia liên quan.
- 開催の可能性が出ている – Khả năng tổ chức đang được đặt ra.
- 実現に意欲を示す – Bày tỏ mong muốn hiện thực hóa.
- 真剣な話し合いをする – Tiến hành thảo luận nghiêm túc.
- 議題を設定する – Thiết lập chương trình nghị sự.
- 記者会見で問われる – Được hỏi tại cuộc họp báo.
- 情報を提供する – Cung cấp thông tin.
- 当局間のやりとり – Trao đổi giữa các cơ quan chức năng.
4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~をめぐり – Xung quanh, liên quan đến
Trích tiêu đề: 米中ロ首脳会談めぐり
Dạng đầy đủ: 米中ロ首脳会談をめぐり
Dịch: Liên quan đến hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung – Nga.
Cấu trúc: Danh từ + をめぐり / をめぐって.
Giải thích: Mẫu ngữ pháp diễn tả một vấn đề đang được bàn luận, tranh luận hoặc có nhiều ý kiến liên quan. Trong tiêu đề báo chí, trợ từ を đôi khi được lược bỏ để câu ngắn gọn hơn.
Ví dụ: 国際会議の開催をめぐって、各国が協議しています。
Dịch: Các nước đang thảo luận về việc tổ chức hội nghị quốc tế.
Ngữ pháp 2: ~にあわせて – Nhân dịp, kết hợp với một sự kiện
Trích bản tin: APECの首脳会議にあわせて
Dịch: Nhân dịp Hội nghị cấp cao APEC.
Cấu trúc: Danh từ + にあわせて.
Giải thích: Mẫu này thể hiện một hoạt động được tổ chức trùng với thời điểm của sự kiện khác, nhằm tận dụng cơ hội hoặc phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ: 国際会議にあわせて、二国間会談も行われます。
Dịch: Nhân dịp hội nghị quốc tế, các cuộc hội đàm song phương cũng được tổ chức.
Ngữ pháp 3: ~可能性が出ている – Xuất hiện khả năng
Trích bản tin: 3か国の首脳会談が開かれる可能性が出ている
Dịch: Đang xuất hiện khả năng tổ chức hội nghị thượng đỉnh giữa ba nước.
Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + 可能性が出ている.
Giải thích: Cấu trúc cho thấy một phương án hoặc sự kiện đang được cân nhắc. Nó không xác nhận sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ: 来月、新しい首脳会談が開かれる可能性が出ています。
Dịch: Đang xuất hiện khả năng tổ chức một cuộc hội đàm cấp lãnh đạo mới vào tháng sau.
Ngữ pháp 4: ~に向けて – Hướng tới, nhằm thực hiện
Trích bản tin: 3者会談の実現に向けて
Dịch: Hướng tới việc hiện thực hóa cuộc gặp ba bên.
Cấu trúc: Danh từ + に向けて.
Giải thích: Mẫu này diễn đạt mục tiêu của hoạt động chuẩn bị hoặc những nỗ lực đang được triển khai.
Ví dụ: 合意の実現に向けて、話し合いが続いています。
Dịch: Các cuộc thảo luận vẫn tiếp tục nhằm hướng tới hiện thực hóa thỏa thuận.
Ngữ pháp 5: ~かどうか – Có hay không
Trích bản tin: 3者会談を開催するかどうか決定していない
Dịch: Vẫn chưa quyết định có tổ chức cuộc gặp ba bên hay không.
Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + かどうか.
Giải thích: Mẫu này sử dụng khi chưa rõ một sự việc có xảy ra hoặc có được quyết định hay không.
Ví dụ: 大統領が会議に参加するかどうか、まだ決まっていません。
Dịch: Vẫn chưa quyết định tổng thống có tham dự hội nghị hay không.
Ngữ pháp 6: ~としている – Cho biết rằng, nêu rõ rằng
Trích bản tin: 中国は3者会談を開催するかどうか決定していないとしていて
Dịch: Theo thông tin được đưa ra, Trung Quốc vẫn chưa quyết định có tổ chức hội nghị ba bên hay không.
Giải thích: ~としている thường dùng để trình bày thông tin, lập trường hoặc nhận định được một nguồn tin đưa ra. Trong câu này, nội dung được dẫn lại từ bài báo Financial Times.
Ví dụ: 政府は具体的な日程はまだ決まっていないとしています。
Dịch: Chính phủ cho biết lịch trình cụ thể vẫn chưa được quyết định.
Ngữ pháp 7: ~について問われると – Khi được hỏi về
Trích bản tin: この報道について問われると
Dịch: Khi được hỏi về thông tin được đăng tải này.
Cấu trúc: Danh từ + について + động từ bị động 問われる + と.
Giải thích: 問われる là dạng bị động của 問う, nghĩa là được hỏi. Trợ từ と chỉ điều kiện hoặc tình huống tiếp nối.
Ví dụ: 記者会見で新しい政策について問われると、大臣は説明しました。
Dịch: Khi được hỏi về chính sách mới tại họp báo, bộ trưởng đã đưa ra lời giải thích.
Ngữ pháp 8: ~が迫る中 – Trong bối cảnh một sự kiện đang đến gần
Trích bản tin: APECの首脳会議が2週間後に迫る中
Dịch: Trong bối cảnh chỉ còn hai tuần nữa là đến Hội nghị cấp cao APEC.
Giải thích: 迫る diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng đang đến gần. Kết hợp với 中 để nói về bối cảnh của một diễn biến khác.
Ví dụ: 首脳会議が迫る中、関係国の調整が進んでいます。
Dịch: Khi hội nghị cấp lãnh đạo đang đến gần, hoạt động điều phối giữa các nước liên quan đang tiến triển.
Ngữ pháp 9: ~形です – Được xem là, dẫn đến tình thế
Trích bản tin: 当局間のやりとりがあることを示唆した形です。
Dịch: Phát biểu được xem là đã gián tiếp cho thấy có sự trao đổi giữa các cơ quan chức năng.
Giải thích: ~形です là cách diễn đạt thường gặp trong tin tức chính trị Nhật Bản, dùng khi mô tả kết quả hoặc ý nghĩa của một diễn biến. Trong trường hợp này, đó là cách NHK đánh giá phát biểu của người phát ngôn, không phải xác nhận cuộc gặp đã được chốt.
Ví dụ: 今回の発言で、政府が協議を進めていることを示した形です。
Dịch: Phát biểu lần này được xem là cho thấy Chính phủ đang thúc đẩy thảo luận.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi đọc hiểu 1
質問: APEC首脳会議はいつ、どこで開かれる予定ですか。
答え: 2026年11月18日から2日間、中国の深圳で開かれる予定です。
Dịch: Hội nghị cấp cao APEC dự kiến diễn ra khi nào và ở đâu? – Trong hai ngày từ 18/11/2026 tại Thâm Quyến, Trung Quốc.
Câu hỏi đọc hiểu 2
質問: 3者会談に参加する可能性がある首脳は誰ですか。
答え: トランプ大統領、習近平国家主席、プーチン大統領です。
Dịch: Ba nhà lãnh đạo có khả năng tham dự cuộc gặp là ai? – Tổng thống Trump, Chủ tịch Tập Cận Bình và Tổng thống Putin.
Câu hỏi đọc hiểu 3
質問: フィナンシャル・タイムズは何を伝えましたか。
答え: 3者会談の実現に向けて、当局者が真剣な話し合いをしていると伝えました。
Dịch: Financial Times đưa tin điều gì? – Các quan chức đang thảo luận nghiêm túc nhằm hiện thực hóa cuộc gặp ba bên.
Câu hỏi đọc hiểu 4
質問: 会談の実現に向けた課題の1つは何ですか。
答え: 各国が受け入れられる議題を設定することです。
Dịch: Một trong những khó khăn để tổ chức cuộc gặp là gì? – Thiết lập chương trình nghị sự được các nước chấp nhận.
Câu hỏi đọc hiểu 5
質問: 中国外務省の毛寧報道官は何と述べましたか。
答え: 関係国と意思疎通を保っていると述べました。
Dịch: Người phát ngôn Mao Ninh phát biểu thế nào? – Trung Quốc đang duy trì liên lạc với các nước liên quan.
Câu hỏi đọc hiểu 6
質問: 中国外務省は10月にはどのように答えていましたか。
答え: 「提供できる情報はない」と答えていました。
Dịch: Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã trả lời thế nào vào tháng 10? – Không có thông tin nào có thể cung cấp.
FAQ: Hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung – Nga đã được xác nhận chưa?
Chưa. Tính đến ngày 5/11/2026, Bộ Ngoại giao Trung Quốc xác nhận đang liên lạc với các bên liên quan, nhưng chưa công bố quyết định chính thức về việc tổ chức cuộc gặp ba bên.
FAQ: Cuộc gặp Trump – Tập Cận Bình – Putin có thể diễn ra khi nào?
Cuộc gặp có thể được tổ chức bên lề Hội nghị cấp cao APEC dự kiến diễn ra từ ngày 18 đến 19/11/2026 tại Thâm Quyến. Tuy nhiên, thời gian, hình thức và địa điểm của cuộc gặp ba bên vẫn cần được xác nhận riêng.
FAQ: Vì sao chương trình nghị sự là vấn đề quan trọng?
Chương trình nghị sự xác định những chủ đề các nhà lãnh đạo sẽ thảo luận. Để cuộc gặp diễn ra, các bên cần thống nhất được những nội dung có thể chấp nhận và cách thức trao đổi phù hợp.
FAQ: Trung Quốc đã đồng ý làm chủ nhà hội nghị ba bên chưa?
Bản tin không xác nhận điều này. Theo Financial Times, Trung Quốc vẫn chưa quyết định có tổ chức cuộc gặp ba bên hay không. Việc tiếp tục liên lạc giữa các bên cho thấy quá trình trao đổi đang diễn ra.
FAQ: APEC là tổ chức gì?
APEC là Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương, gồm 21 nền kinh tế thành viên. Diễn đàn tập trung vào hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và các vấn đề phát triển khu vực.
FAQ: Hội nghị APEC và hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung – Nga có phải một sự kiện?
Không. APEC là hội nghị đa phương giữa các nền kinh tế thành viên. Cuộc gặp Mỹ – Trung – Nga, nếu được tổ chức, là hoạt động ngoại giao riêng giữa lãnh đạo ba nước bên lề sự kiện APEC.
FAQ: 意思疎通 trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
意思疎通(いしそつう) nghĩa là sự trao đổi để hiểu ý định, quan điểm hoặc suy nghĩ của nhau. Trong ngoại giao, 関係国と意思疎通を保つ mang nghĩa duy trì trao đổi với những quốc gia liên quan.
FAQ: Bài này phù hợp trình độ JLPT nào?
Bản tin phù hợp với trình độ N3–N2. Những cấu trúc quan trọng gồm ~をめぐり, ~にあわせて, ~に向けて, ~かどうか, ~について問われると và ~が迫る中.
6. Đọc thêm tin tức ngoại giao trên JPOONLINE
Để tìm hiểu thêm về bối cảnh hội nghị tại Thâm Quyến, người học có thể đọc bài APEC 2026 họp bộ trưởng trực tuyến bất thường, Nhật Bản kêu gọi hợp tác kinh tế và an ninh năng lượng. Bài viết phân tích các vấn đề hợp tác kinh tế và hoạt động chuẩn bị trước hội nghị cấp lãnh đạo.
Các cuộc trao đổi ngoại giao trước APEC cũng được đề cập trong bài Trung Quốc và Philippines điện đàm giữa căng thẳng Biển Đông, nhất trí duy trì đối thoại. Đây là một sự kiện khác trong cùng giai đoạn, giúp người học mở rộng từ vựng về quan hệ quốc tế.
Trong tiêu đề bản tin, mẫu ~をめぐり được sử dụng để diễn đạt một vấn đề đang được thảo luận. Người học có thể tham khảo ngữ pháp ~をめぐって – xung quanh một vấn đề.
Đọc thêm các bản tin quốc tế có bản dịch tiếng Việt, từ vựng và phân tích ngữ pháp tại chuyên mục JPO Tin Tức.
7. Nguồn tin tham khảo
- NHK NEWS WEB – 「米中ロ首脳会談めぐり中国外務省『関係国と意思疎通』」
- Bộ Ngoại giao Trung Quốc – Nội dung họp báo ngày 04/11/2026 của người phát ngôn Mao Ninh.
- Financial Times – Thông tin các quan chức Mỹ, Trung Quốc và Nga thảo luận về khả năng tổ chức hội nghị ba bên.
- CNA / AFP – Trung Quốc xác nhận duy trì liên lạc với Mỹ và Nga về khả năng tổ chức cuộc gặp, ngày 04/11/2026.
- Anadolu Agency – Thông tin trao đổi giữa ba nước trước APEC, ngày 04/11/2026.
JPOONLINE biên tập bài viết nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức quốc tế và học tiếng Nhật qua bản tin NHK. Nội dung phân biệt rõ tuyên bố chính thức của các cơ quan ngoại giao, thông tin do báo chí dẫn nguồn và những khả năng chưa được xác nhận.





