Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 70 : ~あっての ( Vì, vì có, chính vì )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 69 : ~あかつきには ( Một khi…thì, sau khi….thì )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 63 : ~ぱなし ( Để nguyên, giữ nguyên )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 62 : ~というども ( Mặc dù, tuy nhiên, nhưng )Ví dụ... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 60 : ~としたところで ( Dù/ thậm chí có làm…thì cũng )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 59 : ~てからというもの ( Sau khi làm gì thì…, kể từ khi làm gì thì…)Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 58 : ~ではあるまいし ( Vì không phải…nên…. )Giải thích:... Read more