No Result
View All Result
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|
| 巾 | BỘ CÂN | |
| 布 | BỐ | vải |
| 帳 | TRƯƠNG, TRƯỚNG | sổ |
| 帽 | MẠO | mũ |
| 平 | BÌNH | hòa bình |
| 幺 | BỘ YÊU | |
| 广 | BỘ NGHIỄM | |
| 度 | ĐỘ | lần |
| 庫 | KHỐ | kho |
| 庁 | SẢNH | văn phòng |
| 康 | KHANG | yên mạnh |
| 建 | KIẾN | kiến trúc |
| 弓 | BỘ CUNG | |
| 弟 | ĐỆ | em trai |
| 強 | CƯỜNG | mạnh |
| 影 | ẢNH | bóng, hình bóng |
| 彳 | BỘ SÁCH | |
| 彼 | BỈ | anh ta, bạn trai |
| 律 | LUẬT | luật pháp |
| 下 | HẠ | dưới |
| Kanji | Hiragana | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 市長 | しちょう | THỊ TRƯỞNG | Thị trưởng |
| 市民 | しみん | THỊ DÂN | Dân thành phố |
| 財布 | さいふ | TÀI BỐ | Bóp tiền, ví tiền |
| 通帳 | つうちょう | THÔNG TRƯỚNG | Sổ tài khoản |
| 制帽 | せいぼう | CHẾ MẠO | Mũ đi học |
| 無帽 | むぼう | VÔ MẠO | Đầu trần, không đội nón |
| 若干 | じゃっかん | NHƯỢC CAN | Ít nhiều, một vài |
| 公平 | こうへい | CÔNG BÌNH | Công bằng |
| 平均 | へいきん | BÌNH QUÂN | Trung bình, bình quân |
| 年中 | ねんじゅう | NIÊN TRUNG | Suốt cả năm, luôn luôn |
| 翌年 | よくねん | DỰC NIÊN | Năm sau, năm tiếp theo |
| 幼児 | ようじ | ẤU NHI | Trẻ con, đứa bé |
| 幼少 | ようしょう | ẤU THIẾU | Thời thơ ấu |
| 開店 | かいてん | KHAI ĐIẾM | Mở cửa hàng, khai trương |
| 速度 | そくど | TỐC ĐỘ | Tốc độ |
| 態度 | たいど | THÁI ĐỘ | Thái độ |
| 座標 | ざひょう | TỌA BIỂU | Tọa độ |
| 倉庫 | そうこ | THƯƠNG KHỐ | Kho hàng, nhà kho |
| 在庫 | ざいこ | TẠI KHỐ | Tồn kho, lưu kho |
| 建築 | けんちく | KIẾN TRÚC | Kiến trúc |
| 再建 | さいけん | TÁI KIẾN | Xây dựng lại |
| 株式 | かぶしき | CHUTHỨC | Cổ phiếu |
| 索引 | さくいん | SÁCH DẪN | Mục lục |
| 引用 | いんよう | DẪN DỤNG | Trích dẫn |
| 胃弱 | いじゃく | VỊ NHƯỢC | Bụng yếu, khó tiêu |
| 最強 | さいきょう | TỐI CƯỜNG | Mạnh nhất |
| 撮影 | さつえい | TOÁT ẢNH | Chụp ảnh |
| 影響 | えいきょう | ẢNH HƯỞNG | Ảnh hưởng |
| 図形 | すけい | ĐỒ HÌNH | Đồ họa, hình vẽ |
| 子役 | こやく | TỬ DỊCH | Diễn viên nhí |
| 待遇 | たいぐう | ĐÃI NGỘ | Đãi ngộ |
| 期待 | きたい | KÌ ĐÃI | Kì vọng, hi vọng |
| 法律 | ほうりつ | PHÁP LUẬT | Pháp luật |
| 定律 | ていりつ | ĐỊNH LUẬT | Luật định |
| 上映 | じょうえい | THƯỢNG ẢNH | Chiếu phim |
| 陸上 | りくじょう | LỤC THƯỢNG | Trên đất liền |
| 地下 | ちか | ĐỊA HẠ | Dưới đất |
| 不順 | ふじゅん | BẤT THUẬN | Không theo quy luật |
| 不足 | ふそく | BẤT TÚC | Không đủ |
No Result
View All Result