No Result
View All Result
| Kanji | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 官 | QUAN | công chức |
| 宙 | TRỤ | vũ trụ |
| 客 | KHÁCH | khách |
| 害 | HẠI | thiệt hại |
| 寂 | TỊCH | buồn cô đơn |
| 富 | PHÚ | giàu có |
| 察 | SÁT | xem xét |
| 実 | THỰC | sự thật, thực tế |
| 宝 | BẢO | vật quý |
| 寺 | TỰ | chùa |
| 専 | CHUYÊN | chuyên môn |
| 対 | ĐỐI | đối lập |
| 少 | THIẾU, THIỂU | ít, trẻ |
| 局 | CỤC | bộ phận |
| 届 | GIỚI | đạt tới, đi đến |
| 展 | TRIỂN | phát triển |
| 岩 | NHAM | đất đá |
| 島 | ĐẢO | hòn đảo |
| 州 | CHÂU | tỉnh, khu vực |
| 左 | TẢ | bên trái |
| Kanji | Hiragana | Âm hán | Nghĩa |
|---|
| 寄付 | きふ | KÍ PHÓ | Quyên góp, ủng hộ |
| 豊富 | ほうふ | PHONG PHÚ | Phong phú, giàu có |
| 診察 | しんさつ | CHẨN SÁT | Khám bệnh |
| 絶対 | ぜったい | TUYỆT ĐỐI | Tuyệt đối |
| 縮小 | しゅくしょう | SÚC TIỂU | Co lại, thu nhỏ |
| 減少 | げんしょう | GIẢM THIỂU | Giảm bớt |
| 多少 | たしょう | ĐA THIẾU | Ít nhiều, một chút |
| 断定 | だんてい | ĐOẠN ĐỊNH | Kết luận, quyết định |
| 定期 | ていき | ĐỊNH KỲ | Định kỳ |
| 客観 | きゃっかん | KHÁCH QUAN | Khách quan |
| 和室 | わしつ | HÒA THẤT | Phòng kiểu Nhật |
| 公害 | こうがい | CÔNG HẠI | Ô nhiễm môi trường |
| 実家 | じっか | THỰC GIA | Nhà cha mẹ ruột |
| 家事 | かじ | GIA SỰ | Công việc gia đình |
| 警察 | けいさつ | CẢNH SÁT | Cảnh sát |
| 寝台 | しんだい | TẨM ĐÀI | Giường ngủ |
| 実質 | じっしつ | THỰC CHẤT | Thực chất |
| 確実 | かくじつ | XÁC THỰC | Chắc chắn, chính xác |
| 複写 | ふくしゃ | PHỨC TẢ | Bản sao |
| 宝庫 | ほうこ | BẢO KHỐ | Kho tàng |
| 家宝 | かほう | GIA BẢO | Gia bảo |
| 将棋 | しょうぎ | TƯỚNG KÌ | Cờ tướng |
| 将来 | しょうらい | TƯƠNG LAI | Tương lai |
| 専用 | せんよう | CHUYÊN DỤNG | Chuyên dùng |
| 尊厳 | そんげん | TÔN NGHIÊM | Tôn nghiêm |
| 尊敬 | そんけい | TÔN KÍNH | Kính trọng |
| 対策 | たいさく | ĐỐI SÁCH | Đối sách |
| 住居 | じゅうきょ | TRÚ CƯ | Địa chỉ nhà |
| 展覧 | てんらん | TRIỂN LÃM | Triển lãm |
| 展開 | てんかい | TRIỂN KHAI | Triển khai |
| 山頂 | さんちょう | SƠN ĐỈNH | Đỉnh núi |
| 火山 | かざん | HỎA SƠN | Núi lửa |
| 群島 | ぐんとう | QUẦN ĐẢO | Quần đảo |
| 欧州 | おうしゅう | ÂU CHÂU | Châu Âu |
| 工業 | こうぎょう | CÔNG NGHIỆP | Công nghiệp |
No Result
View All Result