JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 13

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Share on FacebookShare on Twitter
  • Hán Tự
  • Từ Ghép

KanjiHiraganaNghĩa
港CẢNGbến cảng
湯THANGnước nóng
準CHUẨNchuẩn bị
満MÃNmãn nguyện
済TẾkinh tế
灰HÔItro
無VÔkhông
煮CHỬnấu
熱NHIỆTnhiệt độ
焼THIÊUđốt
片PHIẾNmảnh, vật mỏng
牜BỘ NGƯU
特ĐẶCđặc biệt
犭BỘ KHUYỂN
独ĐỘCđộc thân
王VƯƠNGvua
現HIỆNhiện tại
理LÝlý luận
生SINHsinh trưởng
用DỤNGsử dụng

KanjiHiraganaÂm hánNghĩa
空港くうこうKHÔNG CẢNGSân bay
湖水こすいHỒ THỦYNước ao hồ
熱湯ねっとうNHIỆT THANGNước sôi
電源でんげんĐIỆN NGUYÊNNguồn điện
準備じゅんびCHUẨN BỊChuẩn bị
温室おんしつÔN THẤTNhà kính
温暖おんだんÔN NOÃNẤm áp, nóng
満員まんいんMÃN VIÊNĐông đúc
好漢こうかんHẢO HÁNHảo hán
漢字かんじHÁN TỰChữ Hán
返済へんさいPHẢN TẾTrả tiền
火災かさいHỎA TAIHỏa hoạn
天災てんさいTHIÊN TAIThiên tai
無地むじVÔ ĐỊATrơn (không có hoa văn)
自然しぜんTỰ NHIÊNTự nhiên
当然とうぜんĐƯƠNG NHIÊNDĩ nhiên
喫煙きつえんKHIẾT YÊNHút thuốc
熱中ねっちゅうNHIỆT TRUNGChuyên tâm
競争きょうそうCẠNH TRANHCạnh tranh, thi đua
実父じっぷTHỰC PHỤCha đẻ
破片はへんPHÁ PHIẾNMảnh vỡ
乳牛にゅうぎゅうNHŨ NGƯUBò sữa
貨物かもつHÓA VẬTHàng hóa
物質ぶっしつVẬT CHẤTVật chất
特殊とくしゅĐẶC THÙĐặc thù
愛犬あいけんÁI KHUYỂNCún yêu
狭量きょうりょうHIỆP LƯỢNGNhỏ nhen, ích kỷ
独身どくしんĐỘC THÂNĐộc thân
単独たんどくĐƠN ĐỘCĐơn độc, một mình
紅玉こうぎょくHỒNG NGỌCHồng ngọc
珍客ちんきゃくTRÂN KHÁCHKhách quý
現金げんきんHIỆN KIMTiền mặt
地球ちきゅうĐỊA CẦUTrái đất
眼球がんきゅうNHÃN CẦUNhãn cầu
心理しんりTÂM LÝTâm lý
処理しょりXỬ LÝXử lý
生産せいさんSINH SẢNSản xuất
遺産いさんDI SẢNDi sản
産地さんちSẢN ĐỊANơi sản xuất
採用さいようTHẢI DỤNGTuyển dụng

 

Tags: hán tự và từ ghép
Previous Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 66 : ~ついでに ( Nhân tiện )

Next Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 67 : ~つつ ( Trong khi )

Related Posts

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 5

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 38

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 20

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 36

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 4

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1
Hán tự và từ ghép

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 6

Next Post
[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 67 : ~つつ ( Trong khi )

Recent News

あいだ -1

ひさしぶり

旅行の計画をしやすくするインターネットの新しいサービス

あいだ-2

をもとに

あいだ-2

ぜひ

[ Từ Vựng ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] 働く外国人の新しいビザ 国が考えたより試験を受ける人が多い

あいだ -1

Mẫu Câu つ+っ

Tiết lộ sự thật về cuộc sống của du học sinh Nhật Bản

Tiết lộ sự thật về cuộc sống của du học sinh Nhật Bản

あいだ -1

ないといい

あいだ-2

にて

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.