Kanji:
戸
Âm Hán:
Hộ
Nghĩa:
Cánh cửa, cửa
Kunyomi ( 訓読み ).
と
Onyomi ( 音読み ).
コ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 戸 | と | cánh cửa, cửa |
| 戸の敷居 | とのしきい | ngưỡng cửa |
| 戸口 | とぐち | cửa; cửa ra vào |
| 戸惑いする | とまどい | lạc đường |
| 戸をノックする | とをのっくする | gõ cửa |
Có thể bạn quan tâm
Kanji:
戸
Âm Hán:
Hộ
Nghĩa:
Cánh cửa, cửa
Kunyomi ( 訓読み ).
と
Onyomi ( 音読み ).
コ
Cách viết:

| Kanji | hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 戸 | と | cánh cửa, cửa |
| 戸の敷居 | とのしきい | ngưỡng cửa |
| 戸口 | とぐち | cửa; cửa ra vào |
| 戸惑いする | とまどい | lạc đường |
| 戸をノックする | とをのっくする | gõ cửa |
Có thể bạn quan tâm