JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 古 ( Cổ )

Chữ 好 ( Hảo )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

古

Âm Hán:

Cổ

Nghĩa: 

Cổ, cũ, xưa

Kunyomi ( 訓読み ).

ふる (い)

Onyomi ( 音読み ).

コ

Cách viết:

Ví dụ:

kanjiHiragananghĩa
古いふるいcũ; cổ; già
古いお寺ふるいおてらchùa cổ
古くなったふるくなったcổ hủ
古代と近代こだいときんだいkim cổ
古典文学 こてんぶんがくvăn học cổ điển

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 隆 ( Long )

  • Chữ 方 ( Phương )

  • Chữ 併 ( Tính )

  • Chữ 市 ( Thị )

Tags: Chữ 古 ( Cổ )
Previous Post

Chữ 屋 ( Ốc )

Next Post

Chữ 太 ( Thái )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 射 ( Xạ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 必 ( Tất )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 花 ( Hoa )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 伝 ( Truyền )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 転 ( Chuyển )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 隆 ( Long )

Next Post
Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 太 ( Thái )

Recent News

あいだ -1

お…いたす

[ 会話 ] BÀI 18 : 趣味はなんですか

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 67 : ~にひきかえ ( So với…thì… )

あいだ -1

という ( Mẫu 2 )

あいだ-2

てもしかたがない

Những ngành nghề hot mà giới trẻ Nhật theo đuổi

Những ngành nghề hot mà giới trẻ Nhật theo đuổi

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 31 : ~みたい ( Hình như )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 43 : ~あいだに~(間に)( Trong khi, trong lúc, trong khoảng )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 神 ( Thần )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 職 ( Chức )

Khám phá Công viên Shiretoko national Park

Khám phá Công viên Shiretoko national Park

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.