JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 倒 ( Đảo )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

倒

Âm Hán:

Đảo

Nghĩa: 

Lật ngược, đổ, ngã, đổi

Kunyomi ( 訓読み )

たお ( れる )

Onyomi ( 音読み )

トオ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
倒産するとうさんPhá sản
倒れるたおれるchết; lăn ra bất tỉnh
倒死とうしcái chết đầu đường xó chợ
倒立とうりつsự trồng cây chuối
倒置するとうちlật úp
倒幕とうばくsự lật đổ chế độ Mạc phủ
倒すたおすchặt đổ; đốn; lật đổ; quật ngã; giết; làm ngã; đánh gục
倒句とうくviệc đọc tiếng Trung theo thứ tự tiếng Nhật
倒木とうぼくcây đổ

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 件 ( Kiện )

  • Chữ 再 ( Tái )

  • Chữ 別 ( Biệt )

  • Chữ 張 ( Trương )

Tags: Chữ 倒 ( Đảo )
Previous Post

なくてもいい

Next Post

Chữ 承 ( Thừa )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 提 ( Đề )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 記 ( Kí )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 基 ( Cơ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 元 ( Nguyên )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 仕 ( Sĩ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 営 ( Doanh )

Next Post
Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 承 ( Thừa )

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 同 ( Đồng )

[ Mimi Kara Oboeru N3 ] UNIT 01: 1-8

[ Mimi Kara Oboeru N3 ] UNIT 07: 64-75

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 進 ( Tiến )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 91 : ~におうじて(~に応じて)Tùy theo, dựa theo

あいだ-2

にかたくない

[ Kanji Minna ] Bài 19 : ダイエットは明日からします ( Tôi sẽ bắt đầu chế độ giảm cân từ ngày mai vậy. )

[ Bài Tập ] Bài 5: 甲子園へ行きますか ?

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 60 : ~だけに~ ( Vì )

あいだ-2

みるからに

あいだ -1

かわりに

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.