JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 体 ( Thể )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

体

Âm Hán:

Thể

Nghĩa: 

Hình thể, thân thể, thể thao

Kunyomi: 

からだ

Onyomi: 

タイ, テイ

Cách viết:

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
イソ体イソたいchất đồng phân (hóa học)
一体いったいđồng nhất; làm một; cùng nhau; tập thể
主体しゅたいchủ thể; trung tâm; cốt lõi
五体ごたい5 bộ phận chính cấu thành cơ thể; cơ thể; toàn bộ cơ thể
人体じんたいcơ thể; thân hình; thân thể của người; cơ thể của người
にんていVẻ bề ngoài của con người; diện mạo

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 消 ( Tiêu )

  • Chữ 術 ( Thuật )

  • Chữ 両 ( Lưỡng )

  • Chữ 準 ( Chuẩn )

Tags: Chữ 体 ( Thể )
Previous Post

[ Ngữ Pháp N5 ] Động từ thể ない

Next Post

Chữ 実 ( Thực )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 護 ( Hộ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 民 ( Dân )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 染 ( Nhiễm )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 分 ( Phân )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 力 ( Lực )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 割 ( Cát )

Next Post
Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 実 ( Thực )

Recent News

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 有 ( Hữu )

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 2: このバスは新宿へ行きますか

あいだ-2

たらどうか

あいだ -1

たとえ

あいだ-2

について

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

中国の「ファーウェイ」の孟CFOをカナダで捕まえる

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 31: 元気ですか

あいだ-2

おいて

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 27

あいだ-2

とあって

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.