Chữ 護 ( Hộ )

—***—

Kanji:

Âm Hán:

Hộ

Nghĩa: 

Che chở, bảo vệ

Kunyomi ( 訓読み ).

まも(る)

Onyomi ( 音読み ).

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
庇護ひごSự bảo trợ; sự bảo vệ
保護者ほごしゃngười bảo hộ; người bảo trợ
護衛隊 ごえいたいbảo vệ quân
庇護者ひごしゃông bàu
保護ほごsự bảo hộ
護送車ごそうしゃxe hộ tống
弁護べんごbiện hộ; sự biện hộ