Sugoi (すごい) nghĩa là gì? Trong tiếng Nhật, すごい (Sugoi) thường mang nghĩa “tuyệt vời”, “ghê thật” hoặc “đáng kinh ngạc”. Đây là cách diễn đạt cảm xúc khi người nói ngạc nhiên, thán phục hoặc ấn tượng trước một sự việc.
Trong Bài 5 của chương trình NHK tiếng Nhật, Leo và Mika đến Tokyo. Leo ngạc nhiên trước những tòa nhà cao tầng và thốt lên すごい!. Qua bài học này, bạn sẽ hiểu cách dùng Sugoi, luyện hội thoại, học từ vựng và phân biệt các cách khen ngợi trong tiếng Nhật.
1. Sugoi (すごい) nghĩa là gì?
Mẫu câu: すごい!
Romaji: Sugoi!
Nghĩa: Tuyệt vời! Ghê thật! Đáng kinh ngạc!
Sugoi là tính từ đuôi い trong tiếng Nhật. Từ này dùng để diễn tả mức độ nổi bật, mạnh mẽ hoặc một điều gì đó khiến người nói ngạc nhiên.
Ví dụ:
わあ、すごい!
Wā, sugoi!
Ồ, tuyệt quá!
すごい景色ですね。
Sugoi keshiki desu ne.
Phong cảnh thật ấn tượng nhỉ!
日本語がすごく上手ですね。
Nihongo ga sugoku jōzu desu ne.
Bạn nói tiếng Nhật giỏi thật đấy!
Lưu ý: Sugoi không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa khen ngợi. Ví dụ, すごい雨 có thể diễn tả cơn mưa rất lớn hoặc dữ dội.
🖌️ Bút Thư Pháp Deli – Luyện Viết Chữ Hán & Kanji 🇯🇵 Nhiều cỡ ngòi, có thể châm thêm mực, phù hợp luyện viết thư pháp! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
2. Hội thoại tiếng Nhật Bài 5: Leo và Mika đến Tokyo
Trong tình huống gốc của chương trình NHK, Mika vui mừng vì cuối cùng đã đến Tokyo. Leo nhìn thấy những tòa nhà và bày tỏ sự ngạc nhiên bằng câu すごい!. Mika cũng đồng tình với nhận xét của anh.
Hội thoại luyện tập
Đoạn hội thoại sau được biên soạn mới dựa trên tình huống bài học để người học luyện giao tiếp.
ミカ:やっと東京に着きましたね。
Yatto Tōkyō ni tsukimashita ne.
Cuối cùng chúng ta cũng đến Tokyo rồi nhỉ!
レオ:わあ、すごい!高い建物がたくさんありますね。
Wā, sugoi! Takai tatemono ga takusan arimasu ne.
Ồ, tuyệt thật! Có nhiều tòa nhà cao quá nhỉ!
ミカ:本当ですね。東京はにぎやかですね。
Hontō desu ne. Tōkyō wa nigiyaka desu ne.
Đúng vậy nhỉ. Tokyo thật nhộn nhịp!
Mẹo luyện nói: Khi phát âm すごい, bạn có thể thay đổi ngữ điệu để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục. Hãy luyện cùng các từ như 景色 (phong cảnh), 建物 (tòa nhà) và 東京 (Tokyo).
3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng trong Bài 5
Dưới đây là những từ vựng liên quan đến hội thoại và chủ đề khám phá thành phố.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| すごい | Sugoi | Tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| やっと | Yatto | Cuối cùng thì cũng |
| 東京(とうきょう) | Tōkyō | Tokyo |
| 建物(たてもの) | Tatemono | Tòa nhà, công trình |
| いっぱい | Ippai | Đầy, nhiều |
| 高い(たかい) | Takai | Cao, đắt |
| 着く(つく) | Tsuku | Đến nơi |
| 本当に(ほんとうに) | Hontō ni | Thực sự, thật sự |
| 景色(けしき) | Keshiki | Phong cảnh |
| にぎやか | Nigiyaka | Nhộn nhịp, náo nhiệt |
Ví dụ với やっと
やっと日本に来ました。
Yatto Nihon ni kimashita.
Cuối cùng tôi cũng đến Nhật Bản.
やっと thường được sử dụng khi một sự việc cuối cùng đã xảy ra sau thời gian chờ đợi hoặc nỗ lực.
4. Cách sử dụng すごい, すごいね và すごいなあ
Tùy hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp, Sugoi có thể kết hợp với các trợ từ để thể hiện cảm xúc khác nhau.
すごい! – Ngạc nhiên, thán phục
Đây là cách cảm thán ngắn gọn, trực tiếp.
すごい!大きいですね。
Sugoi! Ōkii desu ne.
Ghê thật! Lớn quá nhỉ!
すごいね! – Tuyệt thật nhỉ!
Trợ từ ね được dùng khi muốn chia sẻ cảm xúc hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe.
この建物はすごいね。
Kono tatemono wa sugoi ne.
Tòa nhà này thật ấn tượng nhỉ!
すごいなあ! – Thể hiện sự thán phục
なあ giúp người nói bộc lộ cảm xúc, thường được sử dụng khi tự mình cảm nhận hoặc thán phục một điều gì đó.
この景色、すごいなあ!
Kono keshiki, sugoi nā!
Phong cảnh này tuyệt thật!
すごいですね! – Cách nói lịch sự
Khi muốn thể hiện sự lịch sự với người khác, có thể thêm です và ね.
日本の電車はすごいですね。
Nihon no densha wa sugoi desu ne.
Tàu điện Nhật Bản thật ấn tượng nhỉ!
すごく – Diễn tả mức độ rất
Khi sử dụng すごい như trạng từ theo cách thông dụng trong văn phong chuẩn, ta chuyển thành すごく.
今日はすごく暑いです。
Kyō wa sugoku atsui desu.
Hôm nay trời rất nóng.
5. Phân biệt Sugoi, Subarashii và Saikō
Tiếng Nhật có nhiều cách thể hiện sự khen ngợi. Tuy nhiên, mỗi từ mang sắc thái và mức độ cảm xúc khác nhau.
| Tiếng Nhật | Ý nghĩa và cách dùng |
|---|---|
| すごい (Sugoi) | Ghê thật, ấn tượng, đáng kinh ngạc; có thể dùng cả trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. |
| 素晴らしい (Subarashii) | Tuyệt vời, xuất sắc; thể hiện đánh giá tích cực. |
| 最高 (Saikō) | Tuyệt nhất, quá đã; thể hiện mức độ hài lòng cao. |
Ví dụ:
すごい人ですね。
Sugoi hito desu ne.
Đúng là một người đáng nể nhỉ!
素晴らしい作品ですね。
Subarashii sakuhin desu ne.
Tác phẩm này thật tuyệt vời!
この旅行は最高です!
Kono ryokō wa saikō desu!
Chuyến du lịch này thật tuyệt!
Người học nên nhớ rằng すごい thiên về cảm giác ngạc nhiên hoặc ấn tượng, 素晴らしい thể hiện sự đánh giá tốt, còn 最高 nhấn mạnh mức độ tuyệt vời hoặc hài lòng.
6. Bài tập và câu hỏi thường gặp về Sugoi
Bài tập dịch sang tiếng Nhật
- Thật tuyệt vời!
- Phong cảnh này thật tuyệt nhỉ!
- Cuối cùng tôi cũng đến Tokyo.
- Hôm nay trời rất nóng.
Đáp án:
- すごい!
- この景色はすごいですね。
- やっと東京に着きました。
- 今日はすごく暑いです。
Sugoi nghĩa là gì?
Sugoi (すごい) có nghĩa là tuyệt vời, ghê thật hoặc đáng kinh ngạc. Từ này thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc mô tả một mức độ nổi bật.
Sugoi và Sugoi Desu Ne có khác nhau không?
Có. すごい là cách cảm thán ngắn, còn すごいですね có sắc thái lịch sự hơn và thường thể hiện mong muốn chia sẻ cảm xúc với người nghe.
Sugoi có thuộc từ vựng tiếng Nhật N5 không?
Sugoi là từ thường gặp trong tài liệu tiếng Nhật sơ cấp và các tình huống giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, JLPT không công bố danh sách từ vựng chính thức cố định cho từng cấp độ.
すごいなあ có nghĩa là gì?
すごいなあ (Sugoi nā) là cách bộc lộ sự thán phục, có thể dịch là “Tuyệt thật!” hoặc “Ghê thật!”. Cách nói này thường có sắc thái cảm xúc rõ hơn so với câu すごい thông thường.
Tổng kết Bài 5: Hãy ghi nhớ すごい, すごいね, すごいなあ và すごいですね. Khi hiểu được sự khác biệt, bạn có thể diễn đạt lời khen và cảm xúc ngạc nhiên một cách tự nhiên hơn.
Xem lại Bài 4: Lần đầu đến Nhật Bản hoặc tiếp tục với Bài 6: Nhà anh/chị ở đâu? để học tiếng Nhật theo đúng trình tự NHK.

