Cùng nhau học tiếng nhật

あとは…だけ

Cấu trúc 

あとは…だけ   chỉ còn… nữa

Ví dụ:

じこくぎてもあらわれる気配けはいがない。

     Thành viên hầu như đã tập hợp đầy đủ, chỉ còn anh Tanaka nữa thôi, nhưng không biết tại sao đã quá giờ quy định rồi mà vẫn chẳng thấy tăm hơi đâu nhỉ ?

料理りょうり全部ぜんぶできあがったし部屋へやかたづいたし、あとはみんながるのをつばかりだ。

     Thức ăn cũng đã làm xong, phòng ốc cũng đã dọn dẹp rồi, chỉ còn đợi mọi người đến nữa mà thôi.

コンサートのプログラムもとどこおりなくすすみ、あとは最後さいご難曲なんきょくのこすのみとなった。

     Chương trình buổi hoà nhạc diễn ra trôi chảy, chỉ còn lại tiết mục khó diễn cuối cùng nữa thôi.

Ghi chú:

Luôn kết hợp với 「だけ/のみ/ばかり」 ở phía sau, để diễn tả điều kiện cho một sự việc có thể xảy ra. Được dùng với hàm ý “hầu hết các điều kiện đã tập hợp đầy đủ, điều kiện còn thiếu là rất ít”.

Được đóng lại.