HomeJPO Tin TứcGiáo sư Tasuku Honjo nhận Nobel Y học 2018: Học tiếng Nhật...

Giáo sư Tasuku Honjo nhận Nobel Y học 2018: Học tiếng Nhật qua bản tin NHK

- Advertisement -

Tư liệu tháng 12/2018: Giáo sư người Nhật Bản Tasuku Honjo (本庶佑) cùng nhà khoa học Mỹ James P. Allison được vinh danh tại Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2018 nhờ những nghiên cứu mở ra hướng điều trị ung thư bằng liệu pháp miễn dịch.

1. Tóm tắt nhanh bản tin Nobel Y học 2018

  • Nhân vật: Giáo sư Tasuku Honjo (本庶佑).
  • Đơn vị: Đại học Kyoto, Nhật Bản.
  • Giải thưởng: Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2018.
  • Đồng nhận giải: James P. Allison, nhà khoa học Mỹ.
  • Lĩnh vực nghiên cứu: Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư.
  • Địa điểm trao giải: Stockholm, Thụy Điển.
  • Ngày trao giải: 10/12/2018.

Tiêu đề bản tin tiếng Nhật: ノーベル賞をもらう本庶さん「式に出席するのが楽しみ」

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Giáo sư Honjo, người nhận giải Nobel, háo hức chờ đợi lễ trao giải

Giáo sư đặc biệt Tasuku Honjo của Đại học Kyoto sẽ cùng nhà khoa học người Mỹ James Allison nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2018. Tại thủ đô Stockholm của Thụy Điển, Tuần lễ Nobel đã bắt đầu với nhiều hoạt động nhằm chúc mừng những người được trao giải thưởng danh giá này.

Ngày 6/12/2018 theo giờ Nhật Bản, giáo sư Honjo đã có buổi trò chuyện với các phóng viên. Ông chia sẻ rằng bản thân đang rất mong chờ được tham dự buổi lễ trao giải long trọng.

Khi các phóng viên đặt câu hỏi về tương lai của việc điều trị ung thư, giáo sư Honjo bày tỏ quan điểm rằng những phương pháp điều trị tận dụng sức mạnh của hệ miễn dịch có thể giúp ngăn khối u tiếp tục phát triển. Ông hy vọng trong tương lai, người mắc ung thư sẽ có thể tiếp tục sống và chung sống với căn bệnh nhờ những tiến bộ trong điều trị.

Ghi chú thời gian: Bản tin gốc được thực hiện trước lễ trao giải. Giáo sư Honjo sau đó đã chính thức tham dự và nhận Nobel tại Stockholm ngày 10/12/2018.

3. Từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Những từ vựng dưới đây được chọn trực tiếp từ nội dung bản tin, tập trung vào giáo dục, khoa học, y học và các hoạt động trao giải.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
ノーベル賞ノーベルしょうGiải Nobel
本庶佑ほんじょ たすくTasuku Honjo
京都大学きょうとだいがくĐại học Kyoto
特別教授とくべつきょうじゅGiáo sư đặc biệt
医学いがくY học
生理学せいりがくSinh lý học
賞しょうGiải thưởng
出席するしゅっせきするTham dự, có mặt
式しきBuổi lễ, nghi thức
楽しみたのしみSự mong chờ, háo hức
祝ういわうChúc mừng
行事ぎょうじSự kiện, hoạt động
始まるはじまるBắt đầu
記者きしゃPhóng viên
質問するしつもんするĐặt câu hỏi
治療ちりょうĐiều trị
免疫めんえきMiễn dịch
力ちからSức mạnh, năng lực
大きくなるおおきくなるTrở nên lớn hơn
一緒にいっしょにCùng nhau
生きるいきるSống
思うおもうNghĩ, cho rằng

Các cụm từ cần ghi nhớ

  • ノーベル賞をもらう – Nhận giải Nobel.
  • 式に出席する – Tham dự buổi lễ.
  • とても楽しみにしている – Đang rất mong chờ.
  • 記者の前で話す – Phát biểu trước các phóng viên.
  • 質問する – Đặt câu hỏi.
  • 免疫の力を使う – Sử dụng sức mạnh của hệ miễn dịch.
  • がんの治療 – Điều trị ung thư.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin

Ngữ pháp 1: ~のが楽しみ – Mong chờ làm điều gì

Trích tiêu đề: 式に出席するのが楽しみ

Dịch: Mong chờ được tham dự buổi lễ.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + のが楽しみ.

Mẫu câu thể hiện sự háo hức, mong chờ một hành động hoặc sự kiện trong tương lai.

Ví dụ: 日本へ旅行するのが楽しみです。

Dịch: Tôi rất mong chờ chuyến du lịch Nhật Bản.

Ngữ pháp 2: ~と一緒に – Cùng với

Trích bản tin: アメリカのジェームズ・アリソンさんと一緒に

Dịch: Cùng với ông James Allison người Mỹ.

Cấu trúc: Danh từ + と一緒に.

Ví dụ: 先生と一緒に研究しています。

Dịch: Tôi đang nghiên cứu cùng giáo sư.

Ngữ pháp 3: ~ことを楽しみにしている – Đang mong chờ việc gì

Trích bản tin: すばらしい式に出席することをとても楽しみにしています

Dịch: Tôi rất mong chờ được tham dự buổi lễ tuyệt vời này.

Giải thích: ~ことを楽しみにしている và ~のが楽しみ có ý nghĩa gần nhau, nhưng mẫu đầu nhấn mạnh trạng thái đang mong đợi một sự kiện trong tương lai.

Ví dụ: 皆さんに会うことを楽しみにしています。

Dịch: Tôi rất mong được gặp mọi người.

Ngữ pháp 4: ~について – Về, liên quan đến

Trích bản tin: これからのがんの治療について質問しました。

Dịch: Đã đặt câu hỏi về việc điều trị ung thư trong tương lai.

Cấu trúc: Danh từ + について.

Ví dụ: 日本の医療について調べています。

Dịch: Tôi đang tìm hiểu về nền y tế Nhật Bản.

Ngữ pháp 5: ~ないようにする – Cố gắng để không, ngăn không cho

Trích bản tin: がんが大きくならないようにして

Dịch: Nhằm ngăn không cho khối u phát triển lớn hơn.

Giải thích: Mẫu ~ないようにする diễn tả việc thực hiện biện pháp nhằm tránh một kết quả không mong muốn.

Ví dụ: 病気にならないように気をつけています。

Dịch: Tôi chú ý giữ gìn sức khỏe để không bị bệnh.

Ngữ pháp 6: ~ことができるようになる – Trở nên có thể làm được

Trích bản tin: がんと一緒に生きていくことができるようになると思います。

Dịch: Tôi nghĩ rằng trong tương lai, người bệnh sẽ có thể chung sống với ung thư.

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ことができるようになる.

Mẫu này kết hợp khả năng thực hiện hành động và sự thay đổi trạng thái theo thời gian.

Ví dụ: 毎日練習して、日本語で話すことができるようになりました。

Dịch: Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã có thể nói chuyện bằng tiếng Nhật.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 本庶佑さんはどこの大学の教授ですか。

答え: 京都大学の特別教授です。

Dịch: Giáo sư Honjo làm việc tại trường đại học nào? – Đại học Kyoto.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: 本庶さんは誰と一緒にノーベル賞をもらいますか。

答え: ジェームズ・アリソンさんです。

Dịch: Giáo sư Honjo nhận giải Nobel cùng ai? – Ông James Allison.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: ノーベル賞の授賞式はどこで行われますか。

答え: スウェーデンのストックホルムです。

Dịch: Lễ trao giải Nobel được tổ chức ở đâu? – Stockholm, Thụy Điển.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: 本庶さんは何を楽しみにしていましたか。

答え: ノーベル賞の授賞式に出席することです。

Dịch: Giáo sư Honjo mong chờ điều gì? – Tham dự lễ trao giải Nobel.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 本庶さんはがんの治療についてどう考えていましたか。

答え: 免疫の力を使って、がんと一緒に生きていけるようになると考えていました。

Dịch: Giáo sư Honjo nghĩ gì về việc điều trị ung thư? – Ông hy vọng việc sử dụng hệ miễn dịch sẽ giúp người bệnh có thể chung sống với ung thư.

FAQ: Giáo sư Tasuku Honjo nhận Nobel năm nào?

Ông Tasuku Honjo nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2018, cùng với nhà khoa học Mỹ James P. Allison.

FAQ: Vì sao Tasuku Honjo được trao Nobel Y học?

Ông được vinh danh vì nghiên cứu về cơ chế điều hòa miễn dịch, đặc biệt là vai trò của protein PD-1. Những khám phá này góp phần tạo nền tảng cho các liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư.

FAQ: Liệu pháp miễn dịch có chữa khỏi mọi bệnh ung thư không?

Không. Liệu pháp miễn dịch đã mang lại những tiến bộ quan trọng trong điều trị một số loại ung thư, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào loại ung thư, tình trạng người bệnh và phương pháp điều trị. Không phải mọi trường hợp đều đáp ứng với liệu pháp này.

FAQ: 本庶佑 được đọc như thế nào?

本庶佑 được đọc là ほんじょ たすく (Honjo Tasuku). Trong cách viết tên theo thứ tự phương Tây, tên ông thường xuất hiện là Tasuku Honjo.

6. Học thêm tiếng Nhật trên JPOONLINE

Để tìm hiểu thêm về giáo sư Honjo và các nghiên cứu điều trị ung thư, bạn có thể đọc bài Giáo sư Honjo và vấn đề hợp đồng bằng sáng chế thuốc điều trị ung thư. Đây là một bản tin khác trên JPOONLINE, tập trung vào hợp đồng nghiên cứu và quyền sở hữu trí tuệ.

Trong bài này, cấu trúc ことができる được sử dụng để diễn tả khả năng. Người học có thể tham khảo thêm cách sử dụng ngữ pháp ことができる cùng những ví dụ thực tế.

Ngoài ra, để hiểu rõ sự thay đổi từ trạng thái chưa thể sang có thể làm một việc, hãy học tiếp ngữ pháp ~ようになる trên JPOONLINE.

7. Nguồn tin tham khảo

Nội dung được JPOONLINE biên tập lại từ bản tin lịch sử năm 2018 nhằm phục vụ việc đọc hiểu và học tiếng Nhật. Những thông tin khoa học bổ sung được đối chiếu với các nguồn chính thức của Nobel và Đại học Kyoto.

 

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH