Ngày 04/11/2026: Quốc hội Nhật Bản đã đồng ý với đề xuất bổ nhiệm bốn nhân sự tại hai cơ quan nhà nước, gồm Ủy ban Năng lượng Nguyên tử và Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng. Giáo sư Seiichi Koshizuka thuộc Đại học Tokyo được đề xuất giữ chức Chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử, trong khi ông Yosuke Naoi được tái bổ nhiệm làm thành viên.
1. Tóm tắt nhanh bản tin Quốc hội Nhật Bản
- Sự kiện: Quốc hội Nhật Bản phê chuẩn bốn đề xuất nhân sự thuộc hai cơ quan.
- Ngày Thượng viện bỏ phiếu: 04/11/2026.
- Ngày Hạ viện đồng ý: 27/10/2026.
- Kết quả: Các đề xuất được thông qua với đa số phiếu tán thành.
- Ủy ban Năng lượng Nguyên tử: Đề xuất bổ nhiệm Seiichi Koshizuka làm Chủ tịch và tái bổ nhiệm Yosuke Naoi làm thành viên.
- Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng: Đề xuất bổ nhiệm mới hai luật sư Koichi Shimada và 十時希代子.
- Ý nghĩa pháp lý: Hoàn thành bước lấy ý kiến đồng thuận của cả Hạ viện và Thượng viện đối với các đề xuất nhân sự.
Tiêu đề NHK: 国会 原子力委員長ら2機関4人の人事案に同意
2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt
Quốc hội Nhật Bản đồng ý với các đề xuất nhân sự gồm bốn người tại hai cơ quan
Quốc hội Nhật Bản đã đồng ý với các đề xuất bổ nhiệm nhân sự gồm bốn người tại hai cơ quan nhà nước, trong đó có phương án mới bổ nhiệm giáo sư Seiichi Koshizuka thuộc Trường Sau đại học, Đại học Tokyo, giữ chức Chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử.
Tại phiên họp toàn thể của Thượng viện ngày 4/11/2026, các nghị sĩ đã tiến hành bỏ phiếu đối với phương án nhân sự gồm bốn người tại hai cơ quan mà Chính phủ trình lên trước đó. Tất cả các đề xuất đều nhận được sự đồng ý với đa số phiếu tán thành.
Theo nội dung các đề xuất, giáo sư Seiichi Koshizuka của Trường Sau đại học, Đại học Tokyo, sẽ được bổ nhiệm mới làm Chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử. Đồng thời, ông Yosuke Naoi, cựu Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ tổng hợp về Không phổ biến vũ khí hạt nhân và An ninh hạt nhân thuộc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản, sẽ được tái bổ nhiệm làm thành viên của ủy ban.
Ngoài ra, đối với Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng, Chính phủ đề xuất bổ nhiệm mới luật sư Koichi Shimada và bà 十時希代子, một luật sư từng giữ chức Viện trưởng Viện Kiểm sát địa phương Gifu.
Các đề xuất nhân sự này cũng đã được thông qua tại phiên họp toàn thể Hạ viện vào tuần trước. Như vậy, quá trình lấy sự đồng ý của Quốc hội đối với bốn đề xuất nhân sự đã hoàn tất.
Ghi chú biên tập: Bản dịch giữ đầy đủ nội dung và trình tự sự kiện của NHK. Việc Quốc hội đồng ý với đề xuất nhân sự là một bước trong quy trình bổ nhiệm; không nên hiểu rằng tất cả các nhân sự đã chính thức bắt đầu nhiệm kỳ ngay trong ngày 4/11.
Danh sách bốn nhân sự và vị trí được đề xuất
| Họ tên tiếng Nhật | Vị trí | Hình thức |
|---|---|---|
| 越塚誠一 | Chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử | Bổ nhiệm mới |
| 直井洋介 | Thành viên Ủy ban Năng lượng Nguyên tử | Tái bổ nhiệm |
| 島田耕一 | Thành viên Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng | Bổ nhiệm mới |
| 十時希代子 | Thành viên Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng | Bổ nhiệm mới |
Hai ủy ban này thực hiện nhiệm vụ gì?
原子力委員会 – Ủy ban Năng lượng Nguyên tử: Là cơ quan thuộc Văn phòng Nội các Nhật Bản, tham gia nghiên cứu và thảo luận những vấn đề quan trọng liên quan đến chính sách sử dụng năng lượng nguyên tử. Cần phân biệt cơ quan này với 原子力規制委員会, cơ quan phụ trách quản lý và giám sát an toàn hạt nhân.
公安審査委員会 – Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng: Là cơ quan thuộc Bộ Tư pháp Nhật Bản, có nhiệm vụ thẩm tra và quyết định một số biện pháp quản lý tổ chức theo các đạo luật liên quan đến phòng ngừa hoạt động phá hoại và những hành vi giết người hàng loạt không phân biệt đối tượng.
Đây là hai cơ quan có chức năng và phạm vi quản lý khác nhau. Việc nhân sự của cả hai được đưa ra xem xét trong cùng một đợt không có nghĩa là hai ủy ban có chung nhiệm vụ.
3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng
Bản tin sử dụng nhiều từ vựng thường gặp trong các thông báo về Quốc hội, bổ nhiệm cán bộ, tổ chức hành chính và thủ tục bỏ phiếu tại Nhật Bản.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国会 | こっかい | Quốc hội |
| 原子力 | げんしりょく | Năng lượng nguyên tử, hạt nhân |
| 原子力委員会 | げんしりょくいいんかい | Ủy ban Năng lượng Nguyên tử |
| 委員長 | いいんちょう | Chủ tịch ủy ban |
| 委員 | いいん | Thành viên ủy ban |
| 機関 | きかん | Cơ quan, tổ chức |
| 人事案 | じんじあん | Phương án nhân sự |
| 同意 | どうい | Đồng ý, chấp thuận |
| 必要 | ひつよう | Cần thiết |
| 大学院 | だいがくいん | Trường sau đại học |
| 教授 | きょうじゅ | Giáo sư |
| 起用 | きよう | Bổ nhiệm, lựa chọn sử dụng nhân sự |
| 参議院 | さんぎいん | Thượng viện Nhật Bản |
| 衆議院 | しゅうぎいん | Hạ viện Nhật Bản |
| 本会議 | ほんかいぎ | Phiên họp toàn thể |
| 政府 | せいふ | Chính phủ |
| 示す | しめす | Đưa ra, trình bày |
| 採決 | さいけつ | Biểu quyết, bỏ phiếu quyết định |
| 賛成 | さんせい | Tán thành |
| 多数 | たすう | Đa số, số đông |
| 賛成多数 | さんせいたすう | Đa số phiếu tán thành |
| 新たに | あらたに | Mới, một cách mới |
| 再任 | さいにん | Tái bổ nhiệm |
| 元 | もと | Cựu, trước đây từng là |
| 核不拡散 | かくふかくさん | Không phổ biến vũ khí hạt nhân |
| 核セキュリティ | かくセキュリティ | An ninh hạt nhân |
| 公安審査委員会 | こうあんしんさいいんかい | Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng |
| 弁護士 | べんごし | Luật sư |
| 地方検察庁 | ちほうけんさつちょう | Viện Kiểm sát địa phương |
| 検事正 | けんじせい | Viện trưởng Viện Kiểm sát địa phương |
| 得られる | えられる | Nhận được, đạt được |
Phân biệt 起用・任命・再任・承認
起用(きよう): Lựa chọn một người đảm nhận vị trí hoặc công việc, thường nhấn mạnh quyết định sử dụng nhân sự.
任命(にんめい): Bổ nhiệm một người vào chức vụ theo thẩm quyền.
再任(さいにん): Bổ nhiệm lại một người tiếp tục giữ vị trí đã đảm nhiệm.
承認(しょうにん): Phê chuẩn, chấp thuận một nội dung, đề xuất hoặc quyết định.
Trong bản tin này, Quốc hội thực hiện việc đồng ý đối với đề xuất nhân sự. Đây là thủ tục cần thiết trước khi hoàn tất việc bổ nhiệm theo quy định.
Các cụm từ quan trọng
- 人事案に同意する – Đồng ý với phương án nhân sự.
- 委員長に起用する – Bổ nhiệm hoặc lựa chọn làm Chủ tịch ủy ban.
- 採決が行われる – Việc bỏ phiếu được tiến hành.
- 賛成多数で同意される – Được chấp thuận với đa số phiếu tán thành.
- 委員を再任する – Tái bổ nhiệm thành viên ủy ban.
- 国会の同意を得る – Nhận được sự đồng ý của Quốc hội.
4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK
Ngữ pháp 1: ~に起用する – Bổ nhiệm hoặc lựa chọn ai vào vị trí nào
Trích bản tin: 原子力委員会の委員長に東京大学大学院教授の越塚誠一氏を新たに起用する
Dịch: Lựa chọn mới giáo sư Seiichi Koshizuka của Đại học Tokyo giữ chức Chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử.
Cấu trúc: Người + を + chức vụ + に起用する.
Giải thích: 起用する thường xuất hiện trong bản tin nhân sự của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức thể thao.
Ví dụ: 新しい社長に田中氏を起用しました。
Dịch: Công ty đã bổ nhiệm ông Tanaka làm giám đốc mới.
Ngữ pháp 2: ~が必要な – Cần có, cần được thực hiện
Trích bản tin: 国会の同意が必要な2機関4人の人事案
Dịch: Phương án nhân sự gồm bốn người tại hai cơ quan cần có sự đồng ý của Quốc hội.
Cấu trúc: Danh từ + が必要な + danh từ.
Giải thích: Mẫu này dùng khi một điều kiện hoặc yếu tố là cần thiết để thực hiện một thủ tục.
Ví dụ: 政府の許可が必要な手続きです。
Dịch: Đây là thủ tục cần có sự cho phép của chính phủ.
Ngữ pháp 3: ~が行われる – Được tiến hành, được tổ chức
Trích bản tin: 人事案の採決が行われ
Dịch: Việc bỏ phiếu đối với phương án nhân sự đã được tiến hành.
Cấu trúc: Danh từ chỉ hoạt động + が行われる.
Giải thích: Đây là dạng bị động của 行う, thường được dùng trong văn phong báo chí để tường thuật các thủ tục, cuộc họp hoặc sự kiện.
Ví dụ: 国会で新しい法律について採決が行われました。
Dịch: Quốc hội đã tiến hành bỏ phiếu về một đạo luật mới.
Ngữ pháp 4: ~で同意される – Được đồng ý theo phương thức hoặc kết quả nào
Trích bản tin: いずれも賛成多数で同意されました。
Dịch: Tất cả đều được chấp thuận với đa số phiếu tán thành.
Giải thích: いずれも nghĩa là tất cả các trường hợp được đề cập. 賛成多数で nêu kết quả biểu quyết, còn 同意される là dạng bị động của 同意する.
Ví dụ: すべての人事案が賛成多数で同意されました。
Dịch: Tất cả các phương án nhân sự đã được chấp thuận với đa số phiếu tán thành.
Ngữ pháp 5: ~としています – Cho biết, nêu rõ rằng
Trích bản tin: 直井洋介氏を再任するとしています。
Dịch: Cho biết sẽ tái bổ nhiệm ông Yosuke Naoi.
Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + としています.
Giải thích: Mẫu này thường xuất hiện trong tin tức khi trình bày nội dung thông báo, quan điểm, chính sách hoặc kế hoạch của cơ quan, tổ chức.
Ví dụ: 政府は来月、新しい委員を任命するとしています。
Dịch: Chính phủ cho biết sẽ bổ nhiệm thành viên mới vào tháng sau.
Ngữ pháp 6: ~ていて – Đã ở trạng thái và kết nối sang thông tin tiếp theo
Trích bản tin: 人事案は先週、衆議院本会議でも同意されていて
Dịch: Các phương án nhân sự cũng đã được Hạ viện đồng ý vào tuần trước.
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, ~ていて nối một kết quả đã có với sự kiện tiếp theo. Bản tin dùng cấu trúc này để giải thích việc Hạ viện đã phê chuẩn trước khi Thượng viện hoàn tất bỏ phiếu.
Ví dụ: この案は委員会で認められていて、今日、本会議でも採決されました。
Dịch: Đề xuất này đã được ủy ban chấp thuận và hôm nay tiếp tục được đưa ra bỏ phiếu tại phiên họp toàn thể.
Ngữ pháp 7: ~ことになる – Dẫn đến kết quả, được xác định là
Trích bản tin: これで国会の同意が得られたことになります。
Dịch: Như vậy, có thể xác định rằng đã nhận được sự đồng ý của Quốc hội.
Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + ことになる.
Giải thích: Trong bản tin này, ~ことになる diễn tả kết quả được xác lập sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết.
Ví dụ: 両院で承認されたので、必要な同意が得られたことになります。
Dịch: Vì đã được cả hai viện thông qua, nên các yêu cầu về sự đồng ý cần thiết đã được đáp ứng.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ
Câu hỏi đọc hiểu 1
質問: 国会で同意された人事案は何機関何人分ですか。
答え: 2機関4人分です。
Dịch: Quốc hội phê chuẩn đề xuất nhân sự của bao nhiêu cơ quan và bao nhiêu người? – Hai cơ quan, bốn người.
Câu hỏi đọc hiểu 2
質問: 参議院本会議で採決が行われたのはいつですか。
答え: 2026年11月4日です。
Dịch: Thượng viện tiến hành bỏ phiếu vào ngày nào? – Ngày 4/11/2026.
Câu hỏi đọc hiểu 3
質問: 新しい原子力委員会委員長には誰が起用される予定ですか。
答え: 東京大学大学院教授の越塚誠一氏です。
Dịch: Ai được đề xuất làm Chủ tịch mới của Ủy ban Năng lượng Nguyên tử? – Giáo sư Seiichi Koshizuka của Đại học Tokyo.
Câu hỏi đọc hiểu 4
質問: 原子力委員会の委員に再任されるのは誰ですか。
答え: 直井洋介氏です。
Dịch: Ai được tái bổ nhiệm làm thành viên Ủy ban Năng lượng Nguyên tử? – Ông Yosuke Naoi.
Câu hỏi đọc hiểu 5
質問: 公安審査委員会の委員に起用されるのは誰ですか。
答え: 島田耕一氏と十時希代子氏です。
Dịch: Hai người được đề xuất làm thành viên Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng là ai? – Ông Koichi Shimada và bà 十時希代子.
Câu hỏi đọc hiểu 6
質問: 衆議院ではいつ人事案が同意されましたか。
答え: 2026年10月27日です。
Dịch: Hạ viện đồng ý với các đề xuất nhân sự khi nào? – Ngày 27/10/2026.
FAQ: Quốc hội Nhật Bản có mấy viện?
Quốc hội Nhật Bản gồm hai viện: 衆議院 (しゅうぎいん), tức Hạ viện, và 参議院 (さんぎいん), tức Thượng viện. Hai viện tham gia quá trình lập pháp và giám sát theo thẩm quyền được pháp luật quy định.
FAQ: 国会同意人事 nghĩa là gì?
国会同意人事(こっかいどういじんじ) là thủ tục bổ nhiệm nhân sự cần sự đồng ý của Quốc hội. Với một số vị trí trong các cơ quan nhà nước, Chính phủ phải được cả hai viện chấp thuận trước khi thực hiện bổ nhiệm theo quy định.
FAQ: Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản làm gì?
Ủy ban Năng lượng Nguyên tử (原子力委員会) tham gia xây dựng và thảo luận những định hướng chính sách quan trọng liên quan đến sử dụng năng lượng nguyên tử. Cơ quan này trực thuộc Văn phòng Nội các Nhật Bản.
FAQ: 原子力委員会 và 原子力規制委員会 khác nhau thế nào?
原子力委員会 phụ trách các vấn đề quan trọng về chính sách sử dụng năng lượng nguyên tử. 原子力規制委員会 là cơ quan quản lý an toàn hạt nhân, thực hiện nhiệm vụ giám sát và quy định an toàn theo hệ thống pháp luật riêng.
FAQ: Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng là gì?
公安審査委員会 là cơ quan thuộc Bộ Tư pháp Nhật Bản, có nhiệm vụ xem xét và quyết định những biện pháp quản lý tổ chức thuộc phạm vi điều chỉnh của các đạo luật về phòng ngừa hoạt động phá hoại và hành vi giết người hàng loạt không phân biệt đối tượng.
FAQ: Quốc hội phê chuẩn có đồng nghĩa nhân sự đã bắt đầu nhiệm kỳ?
Không nhất thiết. Sự đồng ý của Quốc hội hoàn tất một yêu cầu pháp lý trong quy trình bổ nhiệm. Thời điểm bổ nhiệm có hiệu lực và thời điểm bắt đầu nhiệm kỳ còn phụ thuộc vào quyết định bổ nhiệm cùng các quy định áp dụng.
FAQ: 賛成多数 nghĩa là gì?
賛成多数(さんせいたすう) nghĩa là số phiếu tán thành chiếm đa số. Cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong tin tức về bỏ phiếu, nghị quyết, đề xuất nhân sự và hoạt động Quốc hội Nhật Bản.
6. Học thêm tin tức và ngữ pháp trên JPOONLINE
Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng được nhắc đến trong bản tin cũng là cơ quan có thẩm quyền quyết định về các đề nghị gia hạn biện pháp giám sát đối với một số tổ chức. Người học có thể đọc thêm bài Nhật Bản đề nghị gia hạn giám sát ba tổ chức kế thừa Aum Shinrikyo thêm ba năm để tìm hiểu chức năng của ủy ban này qua một sự kiện thực tế.
Đối với lĩnh vực năng lượng nguyên tử, hãy tham khảo bản tin Chubu Electric ghi nhận khoản lỗ đặc biệt liên quan đến nhà máy điện hạt nhân Hamaoka. Đây là nội dung liên quan về ngành hạt nhân Nhật Bản, không phải tin về cùng một cơ quan quản lý.
Ngoài ra, người học có thể xem bài ngữ pháp ~結果 – kết quả là, sau khi để luyện cách trình bày kết quả từ các cuộc họp, thảo luận và biểu quyết.
Khám phá thêm những bản tin về chính trị, kinh tế và xã hội Nhật Bản tại chuyên mục JPO Tin Tức.
7. Nguồn tin tham khảo
- NHK NEWS WEB – 「国会 原子力委員長ら2機関4人の人事案に同意」, bản tin ngày 04/11/2026.
- Hạ viện Nhật Bản – Biên bản diễn biến phiên họp ngày 27/10/2026 và kết quả đồng ý các đề xuất nhân sự.
- Hạ viện Nhật Bản – Hồ sơ nhân sự chi tiết của hai ủy ban, ngày 27/10/2026.
- Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản – Giới thiệu các thành viên và cơ cấu tổ chức.
- Bộ Tư pháp Nhật Bản – Chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban Thẩm tra An ninh Công cộng.
- Jiji Press – Quốc hội phê chuẩn nhân sự tại hai cơ quan, ngày 04/11/2026.
JPOONLINE biên tập bản tin nhằm phục vụ việc học tiếng Nhật qua tin tức chính trị và hành chính. Nội dung phân biệt rõ đề xuất của Chính phủ, sự đồng ý của Quốc hội và quyết định bổ nhiệm có hiệu lực.





