1 . たい
2 . たいがい
3 . たいした
4 . たいして…ない
5 . たいてい
6 . たいへん
7 . たかが
8 . たかだか
9 . たがる
10 . ただ
11 . ただし
12 . ただでさえ
13 . たっけ
14 . たって
15 . たて
16 . たとえ
17 . たとえば
18 . たびに
19 . たび
20 . たぶん
21 . たまらない
22 . ため
23 . ためし
24 . たら ( Mẫu 1 )
25 . たら ( Mẫu 2 )
26 . たらいい
27 . たらどうか
28 . たり
29 . たりとも
30 . たる
31 . たろう
Có thể bạn quan tâm



![[ Mimi Kara Oboeru N3 ] UNIT 01: 1-8](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2021/09/mimikara-2.jpg)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-1.png)

![[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/han-tu-va-tu-ghep-1.jpg)
![[ Từ vựng N5 ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/11/TV-N5.jpg)