HomeJPO Tin TứcChubu Electric lỗ đặc biệt 370,3 tỷ yên sau khi rút hồ...

Chubu Electric lỗ đặc biệt 370,3 tỷ yên sau khi rút hồ sơ tái khởi động Hamaoka 3 và 4

- Advertisement -

Chubu Electric Power của Nhật Bản ghi nhận khoản lỗ đặc biệt 370,3 tỷ yên trong báo cáo tài chính giữa năm, liên quan đến Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka số 3 và số 4. Khoản lỗ được ghi nhận sau khi công ty rút hồ sơ xin thẩm định tái khởi động hai tổ máy do vấn đề liên quan đến dữ liệu sử dụng trong đánh giá địa chấn.

Chubu Electric đồng thời điều chỉnh mạnh dự báo kết quả kinh doanh cả năm tài chính kết thúc vào tháng 3/2027, từ mức lãi ròng 160 tỷ yên trước đó sang dự kiến lỗ ròng 215 tỷ yên. Nếu dự báo này trở thành hiện thực, đây sẽ là khoản lỗ ròng lớn nhất trong lịch sử công ty.

Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「中部電力 浜岡原発3・4号機審査取り下げで3700億超の特別損失」, chứa nhiều từ vựng quan trọng về tài chính doanh nghiệp, điện hạt nhân và quy trình thẩm định tại Nhật Bản.

1. Dịch bản tin: Chubu Electric ghi nhận hơn 370 tỷ yên lỗ đặc biệt

Vấn đề liên quan đến dữ liệu đánh giá động đất

Chubu Electric cho biết trong báo cáo tài chính giữa năm, tính từ tháng 4 đến tháng 9/2026, công ty đã ghi nhận khoản lỗ đặc biệt hơn 370 tỷ yên liên quan đến Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka.

Vấn đề phát sinh trong quá trình thẩm định của cơ quan quản lý nhà nước đối với kế hoạch tái khởi động tổ máy số 3 và số 4.

Theo bản tin, dữ liệu liên quan đến giả định về động đất sử dụng trong quá trình thẩm định đã bị chỉnh sửa không phù hợp. Chubu Electric trong các tài liệu chính thức gọi đây là vấn đề không phù hợp liên quan đến việc xây dựng 基準地震動 – chuyển động địa chấn chuẩn dùng trong đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân.

Chubu Electric rút hồ sơ xin thẩm định

Sau khi vấn đề được phát hiện và một ủy ban điều tra độc lập công bố kết quả điều tra, Chubu Electric quyết định rút hồ sơ xin cấp phép liên quan đến việc đưa tổ máy số 3 và số 4 đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý mới.

Việc rút hồ sơ khiến thời điểm có thể tái khởi động nhà máy trở nên khó dự đoán hơn.

Công ty cũng phải xem xét lại các giả định về thời gian vận hành, doanh thu bán điện trong tương lai và chi phí dành cho các công trình nâng cao an toàn.

Khoản lỗ đặc biệt 370,3 tỷ yên gồm những gì?

Khoản mụcGiá trịÝ nghĩa
減損損失304,9 tỷ yênLỗ do giảm giá trị tài sản cố định liên quan đến hoạt động điện hạt nhân.
核燃料評価損65,3 tỷ yênLỗ đánh giá lại giá trị nhiên liệu hạt nhân.
Tổng cộng370,3 tỷ yênKhoản lỗ đặc biệt được ghi nhận trong kỳ giữa năm.

Chubu Electric cho rằng do mức độ bất định về hoạt động của Hamaoka tăng lên, dòng tiền tương lai dự kiến từ hoạt động điện hạt nhân không còn đủ cơ sở để chứng minh khả năng thu hồi toàn bộ giá trị tài sản đang ghi trên sổ sách.

📚 Bộ Sách TRY! N5–N1 – Luyện Thi JLPT 🇯🇵 Phiên bản tiếng Việt, hỗ trợ học ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!

Lỗ ròng giữa năm lên tới 280,4 tỷ yên

Do ảnh hưởng của khoản lỗ đặc biệt nói trên cùng các yếu tố kinh doanh khác, kết quả cuối cùng của giai đoạn tháng 4 đến tháng 9/2026 là lỗ ròng 280,4 tỷ yên.

Đây là sự thay đổi lớn trong kết quả tài chính của một trong những doanh nghiệp điện lực quan trọng tại Nhật Bản.

Cả năm có thể ghi nhận khoảng 380 tỷ yên lỗ đặc biệt

Chubu Electric dự kiến sẽ tiếp tục phát sinh thêm chi phí liên quan đến việc duy trì và quản lý thiết bị của Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka trong những quý tiếp theo.

Vì vậy, tổng lỗ đặc biệt liên quan đến Hamaoka trong toàn bộ năm tài chính kết thúc tháng 3/2027 được dự báo vào khoảng 380 tỷ yên.

Từ dự báo lãi 160 tỷ yên sang lỗ 215 tỷ yên

Trước đó, Chubu Electric dự báo lợi nhuận ròng cả năm đạt khoảng 160 tỷ yên.

Sau khi tính đến khoản lỗ liên quan đến Hamaoka cùng việc điều chỉnh triển vọng kinh doanh, công ty đã hạ dự báo xuống mức lỗ ròng 215 tỷ yên.

Nếu kết quả thực tế tương ứng với dự báo, đây sẽ là mức lỗ ròng lớn nhất từ trước đến nay của Chubu Electric.

2. Vì sao việc rút hồ sơ Hamaoka khiến Chubu Electric phải ghi giảm tài sản?

Hamaoka 3 và 4 chưa thể xác định thời điểm tái khởi động

Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka nằm tại tỉnh Shizuoka. Sau các thay đổi về quy định an toàn hạt nhân của Nhật Bản, Chubu Electric phải trải qua quá trình thẩm định theo tiêu chuẩn mới trước khi có thể đưa các tổ máy trở lại hoạt động.

Đối với tổ máy số 3 và số 4, vấn đề liên quan đến quá trình xây dựng dữ liệu địa chấn đã làm giảm độ tin cậy của hồ sơ thẩm định.

Sau báo cáo của ủy ban điều tra, Chubu Electric kết luận rằng việc tiếp tục duy trì hồ sơ hiện tại không còn phù hợp và quyết định rút hồ sơ.

Rút hồ sơ không có nghĩa nhà máy Hamaoka sẽ bị đóng cửa

Đây là điểm quan trọng khi đọc bản tin.

Việc ghi nhận 減損損失 là một quyết định về kế toán dựa trên khả năng thu hồi giá trị tài sản tại thời điểm lập báo cáo tài chính.

Chubu Electric khẳng định việc ghi giảm giá trị tài sản lần này không đồng nghĩa với quyết định chấm dứt hoặc tháo dỡ Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka.

Công ty cho biết vẫn xem điện hạt nhân là một nguồn năng lượng có vai trò trong việc đáp ứng nhu cầu điện, an ninh năng lượng và giảm phát thải carbon.

減損損失 là gì?

減損損失(げんそんそんしつ) có thể hiểu là khoản lỗ do giảm giá trị tài sản.

Ví dụ, một doanh nghiệp sở hữu tài sản có giá trị ghi sổ 100 tỷ yên nhưng dự báo dòng tiền tương lai từ tài sản đó không đủ để thu hồi giá trị 100 tỷ yên. Theo các quy định kế toán thích hợp, doanh nghiệp có thể phải giảm giá trị ghi sổ của tài sản và ghi phần giảm đó thành lỗ.

Trong trường hợp Hamaoka, sự bất định về thời điểm tái khởi động, doanh thu bán điện tương lai và chi phí nâng cấp an toàn khiến Chubu Electric phải đánh giá lại khả năng thu hồi tài sản.

Vì sao động đất đặc biệt quan trọng với Hamaoka?

Đối với nhà máy điện hạt nhân, việc xác định mức độ rung lắc của động đất mà cơ sở phải chịu được là một phần quan trọng trong đánh giá an toàn.

Trong tiếng Nhật, 基準地震動(きじゅんじしんどう) là chuyển động địa chấn chuẩn dùng làm cơ sở thiết kế và đánh giá khả năng chịu động đất của các thiết bị, công trình quan trọng.

Người học có thể đọc thêm bài 地震が起きたら、どうしたらいいですか? – Nếu xảy ra động đất thì nên làm gì? để học thêm từ vựng liên quan đến động đất và ứng phó thiên tai.

JPOONLINE cũng có bài 原子力発電所で事故があった福島県大熊町に役場が戻る để tham khảo thêm nhóm từ vựng về nhà máy điện hạt nhân.

📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!

3. Từ vựng tiếng Nhật về điện hạt nhân và tài chính doanh nghiệp

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
中部電力ちゅうぶでんりょくChubu Electric Power
浜岡原子力発電所はまおかげんしりょくはつでんしょNhà máy điện hạt nhân Hamaoka
原発げんぱつNhà máy điện hạt nhân
再稼働さいかどうTái khởi động, vận hành trở lại
審査しんさThẩm định, xét duyệt
地震じしんĐộng đất
想定そうていGiả định, dự kiến
基準地震動きじゅんじしんどうChuyển động địa chấn chuẩn
データデータDữ liệu
改ざんかいざんChỉnh sửa, làm sai lệch dữ liệu
問題もんだいVấn đề
中間決算ちゅうかんけっさんBáo cáo tài chính giữa năm
特別損失とくべつそんしつLỗ đặc biệt
計上するけいじょうするGhi nhận trong kế toán
最終損益さいしゅうそんえきLãi/lỗ ròng cuối cùng
赤字あかじThua lỗ
黒字くろじCó lãi
見通しみとおしDự báo, triển vọng
申請しんせいĐơn xin, hồ sơ đề nghị
取り下げるとりさげるRút lại
事業じぎょうHoạt động kinh doanh
固定資産こていしさんTài sản cố định
価値かちGiá trị
見直すみなおすXem xét lại
減損損失げんそんそんしつLỗ giảm giá trị tài sản
核燃料かくねんりょうNhiên liệu hạt nhân
評価損ひょうかぞんLỗ do đánh giá lại giá trị
下方修正かほうしゅうせいĐiều chỉnh dự báo giảm
一転していってんしてĐảo chiều hoàn toàn
過去最大かこさいだいLớn nhất từ trước đến nay
不確実性ふかくじつせいTính bất định
将来しょうらいTương lai
回収可能性かいしゅうかのうせいKhả năng thu hồi
再発防止さいはつぼうしNgăn ngừa tái diễn

Phân biệt 赤字 và 特別損失

赤字(あかじ) nói về trạng thái kết quả kinh doanh cuối cùng bị lỗ.

特別損失(とくべつそんしつ) là một khoản lỗ bất thường hoặc đặc biệt được ghi nhận ngoài hoạt động kinh doanh thông thường.

Doanh nghiệp có thể ghi nhận 特別損失 nhưng không nhất thiết kết quả cuối cùng luôn là 赤字 nếu các nguồn lợi nhuận khác đủ lớn.

Trong trường hợp Chubu Electric, khoản lỗ đặc biệt liên quan đến Hamaoka lớn đến mức góp phần khiến dự báo lợi nhuận ròng cả năm chuyển từ dương sang âm.

🇯🇵 Du Lịch Nhật Bản – Khám Phá Xứ Sở Hoa Anh Đào! 🌸 Trải nghiệm Tokyo, Osaka, Kyoto và nhiều điểm đến hấp dẫn! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt ngay hôm nay!

4. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT N3–N2 trong bản tin

Ngữ pháp 1: ~に向けて – Hướng tới

Câu gốc: 3、4号機の再稼働に向けた国の審査

Dịch: Cuộc thẩm định của Nhà nước hướng tới việc tái khởi động tổ máy số 3 và số 4.

Cấu trúc: Danh từ + に向けて / に向けた + danh từ.

Ví dụ: 再稼働に向けて安全対策を進めています。

Dịch: Các biện pháp an toàn đang được triển khai hướng tới việc tái khởi động.

Ngữ pháp 2: ~に関連して – Liên quan đến

Câu gốc: データを改ざんしていた問題に関連し

Dịch: Liên quan đến vấn đề dữ liệu bị chỉnh sửa.

Cấu trúc: Danh từ + に関連して.

Ví dụ: 原発の安全性に関連して新しい調査が始まりました。

Dịch: Một cuộc điều tra mới đã bắt đầu liên quan đến độ an toàn của nhà máy điện hạt nhân.

Ngữ pháp 3: ~を受けて – Sau, do ảnh hưởng của

Câu gốc: 会社は、問題を受けて、3、4号機の審査の申請を取り下げていて

Dịch: Sau vấn đề này, công ty đã rút hồ sơ thẩm định tổ máy số 3 và 4.

Cấu trúc: Danh từ + を受けて.

Ví dụ: 調査結果を受けて、会社は申請を取り下げました。

Dịch: Sau kết quả điều tra, công ty đã rút đơn.

Ngữ pháp 4: ~によって – Do, bởi, thông qua

Câu gốc: これによって、将来の事業の見通しが困難な状況になり

Dịch: Do đó, việc dự báo hoạt động kinh doanh trong tương lai trở nên khó khăn.

Cấu trúc: Danh từ / sự việc + によって.

Ví dụ: 申請の取り下げによって、再稼働の時期が不透明になりました。

Dịch: Do việc rút hồ sơ, thời điểm tái khởi động trở nên không rõ ràng.

Ngữ pháp 5: ~結果 – Kết quả là

Câu gốc: 固定資産などの価値を見直した結果、特別損失を計上した

Dịch: Sau khi đánh giá lại giá trị tài sản cố định, kết quả là công ty ghi nhận khoản lỗ đặc biệt.

Cấu trúc: Động từ thể quá khứ + 結果.

Ví dụ: 詳しく調査した結果、データに問題が見つかりました。

Dịch: Sau khi điều tra chi tiết, kết quả là đã phát hiện vấn đề trong dữ liệu.

Ngữ pháp 6: 一転して~ – Đảo chiều sang một trạng thái khác

Câu gốc: 1600億円の黒字から、一転して2150億円の赤字に陥る見通し

Dịch: Từ dự kiến lãi 160 tỷ yên, tình hình đảo chiều sang dự kiến lỗ 215 tỷ yên.

一転して được sử dụng khi tình hình thay đổi mạnh theo hướng hoàn toàn khác so với trước đó.

Ví dụ: 午前中は晴れていましたが、午後は一転して大雨になりました。

Dịch: Buổi sáng trời nắng nhưng đến chiều thời tiết đảo chiều thành mưa lớn.

Người học có thể tham khảo thêm các cấu trúc N3 trong bài Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 03 trên JPOONLINE.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua bản tin Chubu Electric

Câu hỏi 1

質問: 中部電力はいくらの特別損失を計上しましたか。

答え: 3703億円です。

Dịch: Chubu Electric ghi nhận khoản lỗ đặc biệt bao nhiêu? – 370,3 tỷ yên.

Câu hỏi 2

質問: 特別損失はどの発電所に関連していますか。

答え: 浜岡原子力発電所です。

Dịch: Khoản lỗ liên quan đến nhà máy nào? – Nhà máy điện hạt nhân Hamaoka.

Câu hỏi 3

質問: 中部電力は3号機と4号機について何を取り下げましたか。

答え: 審査の申請を取り下げました。

Dịch: Chubu Electric đã rút gì liên quan đến tổ máy số 3 và 4? – Hồ sơ xin thẩm định.

Câu hỏi 4

質問: 中間決算の最終的な損益はいくらの赤字でしたか。

答え: 2804億円の赤字でした。

Dịch: Khoản lỗ ròng giữa năm là bao nhiêu? – 280,4 tỷ yên.

Câu hỏi 5

質問: 今年度の最終損益はどのように修正されましたか。

答え: 1600億円の黒字予想から2150億円の赤字予想に修正されました。

Dịch: Dự báo kết quả cả năm đã thay đổi thế nào? – Từ dự kiến lãi 160 tỷ yên sang dự kiến lỗ 215 tỷ yên.

Câu hỏi 6: Chọn đáp án đúng

質問: ニュースの内容として正しいものはどれですか。

  1. 浜岡原発3、4号機はすでに再稼働した。
  2. 中部電力は原子力発電事業の資産価値を見直し、特別損失を計上した。
  3. 今年度は2150億円の黒字になる見通しだ。

Đáp án đúng: 2.

Giải thích: Tổ máy số 3 và 4 chưa tái khởi động. Sau khi đánh giá lại tài sản liên quan đến hoạt động điện hạt nhân, Chubu Electric ghi nhận khoản lỗ đặc biệt. Dự báo cuối năm là lỗ 215 tỷ yên, không phải lãi.

6. FAQ về Chubu Electric, Hamaoka và khoản lỗ 370,3 tỷ yên

Chubu Electric lỗ đặc biệt bao nhiêu vì Hamaoka?

Công ty ghi nhận tổng cộng khoảng 370,3 tỷ yên lỗ đặc biệt trong kỳ giữa năm tài chính 2026, chủ yếu gồm lỗ giảm giá trị tài sản và lỗ đánh giá nhiên liệu hạt nhân.

Vì sao Chubu Electric phải ghi nhận khoản lỗ này?

Sau khi công ty rút hồ sơ xin thẩm định Hamaoka 3 và 4, thời điểm tái khởi động và triển vọng doanh thu trong tương lai trở nên khó xác định hơn. Do đó, Chubu Electric phải đánh giá lại khả năng thu hồi giá trị tài sản liên quan đến hoạt động điện hạt nhân.

Việc ghi giảm tài sản có nghĩa Hamaoka sẽ bị đóng cửa không?

Không. Chubu Electric cho biết đây là quyết định kế toán liên quan đến khả năng thu hồi giá trị tài sản tại thời điểm lập báo cáo. Công ty khẳng định việc ghi nhận giảm giá trị không đồng nghĩa với quyết định đóng cửa Hamaoka.

Chubu Electric dự kiến lỗ bao nhiêu trong cả năm?

Dự báo lợi nhuận ròng cả năm tài chính kết thúc tháng 3/2027 đã được điều chỉnh từ mức lãi khoảng 160 tỷ yên sang mức lỗ khoảng 215 tỷ yên.

3703億円 bằng bao nhiêu yên?

3703億円 tương đương 370,3 tỷ yên, vì 1億円 bằng 100 triệu yên.

Bản tin phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài đọc phù hợp với người học JLPT N3–N2 muốn mở rộng vốn từ về kinh tế, tài chính doanh nghiệp, năng lượng hạt nhân và quy trình quản lý tại Nhật Bản.

Tổng kết: Vụ việc Hamaoka cho thấy một vấn đề kỹ thuật trong hồ sơ thẩm định có thể tạo ra tác động rất lớn không chỉ đối với kế hoạch vận hành nhà máy mà còn đối với báo cáo tài chính doanh nghiệp. Những từ đáng ghi nhớ gồm 審査, 再稼働, 取り下げ, 特別損失, 減損損失, 固定資産, 下方修正 và 一転して.

NHK-Bản tin ngày 30/10/2026

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH