HomeJPO Tin TứcĐội tuyển Nhật Bản công bố 28 cầu thủ đấu Brazil và...

Đội tuyển Nhật Bản công bố 28 cầu thủ đấu Brazil và Paraguay: Minamino trở lại sau chấn thương

- Advertisement -

04/11/2026: Đội tuyển bóng đá nam Nhật Bản công bố danh sách 28 cầu thủ chuẩn bị tham dự hai trận giao hữu với Brazil và Paraguay tại Singapore. Tiền vệ Takumi Minamino trở lại sau chấn thương nghiêm trọng, trong khi tiền đạo trẻ Shio Fukuda lần đầu được triệu tập.

1. Tóm tắt nhanh bản tin bóng đá Nhật Bản

  • Ngày công bố: 04/11/2026.
  • Đội tuyển: Nhật Bản – SAMURAI BLUE.
  • Huấn luyện viên: Moriyasu Hajime (森保一).
  • Số cầu thủ được triệu tập: 28 người.
  • Cầu thủ trở lại: Minamino Takumi (南野拓実), thuộc AS Monaco.
  • Chấn thương trước đó: Đứt dây chằng chéo trước đầu gối trái.
  • Cầu thủ lần đầu được chọn: Fukuda Shio (福田師王), thuộc Karlsruher SC, giải hạng hai Đức.
  • Trận đấu thứ nhất: Nhật Bản gặp Brazil ngày 14/11/2026.
  • Trận đấu thứ hai: Nhật Bản gặp Paraguay ngày 17/11/2026.
  • Địa điểm: Singapore National Stadium.

Tiêu đề gốc: サッカー日本代表 強化試合のメンバー28人発表 南野拓実が復帰

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

Đội tuyển bóng đá Nhật Bản công bố danh sách 28 cầu thủ đá giao hữu, Minamino Takumi trở lại

Danh sách 28 cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản tham dự các trận đấu giao hữu tăng cường sức mạnh với Brazil và Paraguay trong tháng này đã được công bố. Trong đó, cầu thủ Minamino Takumi, người đã trở lại sau chấn thương nghiêm trọng do đứt dây chằng chéo trước đầu gối trái, được triệu tập lên đội tuyển quốc gia lần đầu tiên sau gần một năm.

Ngoài ra, cầu thủ Fukuda Shio đang thi đấu cho câu lạc bộ Karlsruher SC thuộc giải hạng hai Đức cũng lần đầu tiên được lựa chọn vào đội tuyển quốc gia.

Ghi chú: Hai đoạn trên là toàn bộ bản dịch từ nguyên văn NHK được cung cấp. Những thông tin dưới đây về đội hình và lịch thi đấu được bổ sung từ công bố chính thức của Liên đoàn Bóng đá Nhật Bản.

Danh sách 28 cầu thủ Nhật Bản được triệu tập

JFA công bố đội hình gồm 3 thủ môn, 8 hậu vệ và 17 cầu thủ thuộc nhóm tiền vệ, tiền đạo.

Vị tríCầu thủ
GK – Thủ môn (3)早川友基, 小久保玲央ブライアン, 鈴木彩艶
DF – Hậu vệ (8)板倉滉, 渡辺剛, 町田浩樹, 伊藤洋輝, 瀬古歩夢, 中野就斗, 菅原由勢, 鈴木淳之介
MF/FW – Tiền vệ, tiền đạo (17)伊東純也, 南野拓実, 鎌田大地, 坂元達裕, 相馬勇紀, 小川航基, 前田大然, 堂安律, 田中碧, 中村敬斗, 佐野海舟, 久保建英, 鈴木唯人, 松木玖生, 佐野航大, 福田師王, 後藤啓介

Trong danh sách này, Fukuda Shio là cầu thủ duy nhất được triệu tập lần đầu. Minamino Takumi và Machida Koki là những cầu thủ trở lại sau thời gian dài điều trị chấn thương.

Lịch thi đấu Nhật Bản gặp Brazil và Paraguay

NgàyTrận đấuGiờ Việt Nam
14/11/2026Nhật Bản – Brazil17:15
17/11/2026Nhật Bản – Paraguay20:10

Cả hai trận dự kiến diễn ra tại Singapore National Stadium. Thời gian thi đấu được quy đổi từ giờ địa phương Singapore sang giờ Việt Nam. Lịch trình có thể thay đổi theo thông báo của ban tổ chức.

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
サッカーサッカーBóng đá
日本代表にほんだいひょうĐội tuyển quốc gia Nhật Bản
強化試合きょうかじあいTrận đấu nhằm nâng cao năng lực thi đấu
メンバーメンバーThành viên, danh sách cầu thủ
発表はっぴょうThông báo, công bố
選手せんしゅVận động viên, cầu thủ
臨むのぞむTham gia, bước vào, đối mặt với
左ひざひだりひざĐầu gối trái
前十字じん帯ぜんじゅうじじんたいDây chằng chéo trước
断裂だんれつĐứt, rách hoàn toàn
大けがおおけがChấn thương nghiêm trọng
復帰ふっきTrở lại sau thời gian vắng mặt
およそおよそKhoảng, xấp xỉ
代表入りだいひょういりĐược chọn vào đội tuyển
初選出はつせんしゅつLần đầu được lựa chọn
監督かんとくHuấn luyện viên trưởng
招集しょうしゅうTriệu tập
対戦たいせんThi đấu đối đầu

Phân biệt 復帰・招集・初選出

復帰(ふっき): Trở lại công việc, đội tuyển hoặc hoạt động sau thời gian gián đoạn.

招集(しょうしゅう): Triệu tập người tham gia một hoạt động. Trong bóng đá, nghĩa là gọi cầu thủ lên đội tuyển.

初選出(はつせんしゅつ): Lần đầu tiên được lựa chọn.

Ví dụ: 南野選手が代表に復帰し、福田選手が初めて招集されました。

Dịch: Cầu thủ Minamino trở lại đội tuyển, còn Fukuda lần đầu tiên được triệu tập.

4. Phân tích ngữ pháp trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~に臨む – Tham gia hoặc bước vào một sự kiện

Trích bản tin: 強化試合に臨むサッカー日本代表

Dịch: Đội tuyển bóng đá Nhật Bản chuẩn bị bước vào các trận giao hữu.

Cấu trúc: Danh từ + に臨む.

Giải thích: ~に臨む thường được sử dụng khi tham gia một sự kiện quan trọng như cuộc thi, trận đấu, kỳ thi hoặc cuộc họp.

Ví dụ: 選手たちは大事な試合に臨みます。

Dịch: Các cầu thủ chuẩn bị bước vào trận đấu quan trọng.

Ngữ pháp 2: ~から復帰する – Trở lại sau một tình trạng hoặc giai đoạn

Trích bản tin: 左ひざ前十字じん帯断裂の大けがから復帰した

Dịch: Đã trở lại sau chấn thương nghiêm trọng do đứt dây chằng chéo trước đầu gối trái.

Cấu trúc: Danh từ + から復帰する.

Ví dụ: 長い休養から復帰しました。

Dịch: Anh ấy đã trở lại sau thời gian nghỉ dưỡng dài.

Ngữ pháp 3: ~ぶりに – Lần đầu tiên sau một khoảng thời gian

Trích bản tin: およそ1年ぶりに代表入りしました。

Dịch: Lần đầu tiên được gọi lên đội tuyển sau khoảng một năm.

Cấu trúc: Khoảng thời gian + ぶりに + động từ.

Giải thích: ~ぶり biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần gần nhất xảy ra cùng một hành động hoặc sự kiện.

Ví dụ: 3年ぶりに日本へ行きました。

Dịch: Tôi đến Nhật Bản lần đầu tiên sau ba năm.

Ngữ pháp 4: ~となる – Trở thành, được xác định là

Trích bản tin: 初選出となりました。

Dịch: Đã trở thành cầu thủ lần đầu được lựa chọn.

Giải thích: ~となる thường được sử dụng trong tin tức để diễn tả kết quả hoặc một trạng thái mới được xác lập.

Ví dụ: 彼は今回が初めての代表選出となりました。

Dịch: Đây là lần đầu tiên anh ấy được lựa chọn vào đội tuyển quốc gia.

Ngữ pháp 5: Thể bị động ~される trong tin tức

Trích bản tin: メンバー28人が発表され

Dịch: Danh sách 28 cầu thủ đã được công bố.

Giải thích: 発表される là dạng bị động của 発表する. Báo chí Nhật Bản thường sử dụng dạng bị động khi nhấn mạnh thông tin được công bố thay vì người công bố.

Ví dụ: 新しい代表メンバーが発表されました。

Dịch: Danh sách đội tuyển mới đã được công bố.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 日本代表は何人のメンバーを発表しましたか。

答え: 28人です。

Dịch: Đội tuyển Nhật Bản công bố bao nhiêu cầu thủ? – 28 người.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: 日本代表はどの国と強化試合を行いますか。

答え: ブラジルとパラグアイです。

Dịch: Nhật Bản đá giao hữu với những quốc gia nào? – Brazil và Paraguay.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: 南野拓実選手はどのようなけがをしましたか。

答え: 左ひざの前十字じん帯を断裂する大けがです。

Dịch: Minamino gặp chấn thương gì? – Đứt dây chằng chéo trước đầu gối trái.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: 南野選手はおよそ何年ぶりに代表入りしましたか。

答え: およそ1年ぶりです。

Dịch: Minamino trở lại đội tuyển sau khoảng bao lâu? – Gần một năm.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 初めて日本代表に選ばれた選手は誰ですか。

答え: 福田師王選手です。

Dịch: Ai lần đầu tiên được chọn vào đội tuyển Nhật Bản? – Fukuda Shio.

FAQ: Minamino Takumi trở lại đội tuyển Nhật Bản khi nào?

Ngày 4/11/2026, Minamino được JFA triệu tập trở lại đội tuyển quốc gia để chuẩn bị cho các trận giao hữu với Brazil và Paraguay sau thời gian dài vắng mặt vì chấn thương.

FAQ: Fukuda Shio là ai?

Fukuda Shio (福田師王) là tiền đạo Nhật Bản sinh năm 2004, đang thi đấu cho Karlsruher SC tại giải Bundesliga 2 của Đức. Anh lần đầu được gọi lên đội tuyển quốc gia ở tuổi 22.

FAQ: Nhật Bản gặp Brazil và Paraguay ở đâu?

Hai trận giao hữu diễn ra tại Singapore National Stadium, trong khuôn khổ chương trình giao hữu quốc tế tháng 11/2026.

FAQ: Danh sách 28 cầu thủ có phải đội hình xuất phát không?

Không. Đây là danh sách cầu thủ được triệu tập. Đội hình xuất phát và những cầu thủ được sử dụng trong từng trận sẽ do ban huấn luyện quyết định.

FAQ: ~ぶりに có nghĩa là gì?

~ぶりに nghĩa là lần đầu tiên thực hiện lại một hành động sau một khoảng thời gian. Ví dụ, 1年ぶりに試合に出る nghĩa là lần đầu ra sân thi đấu sau một năm.

6. Học thêm tiếng Nhật trên JPOONLINE

Để luyện cách đọc tin tức thể thao, người học có thể tham khảo bài Luyện tập B – Bài 47. Trong bài có tình huống hỏi kết quả trận bóng đá: サッカーの試合はどちらが勝ったんですか。

Ngoài ra, bạn có thể xem ngữ pháp なる – trở thành, thay đổi trạng thái để học các dạng diễn đạt sự thay đổi và kết quả trong tiếng Nhật.

Đọc thêm những bản tin Nhật Bản được biên tập kèm từ vựng và ngữ pháp tại chuyên mục JPO Tin Tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc học tiếng Nhật qua tin tức thể thao. Thông tin đội hình phản ánh danh sách công bố ngày 4/11/2026, có thể thay đổi nếu xuất hiện chấn thương hoặc quyết định điều chỉnh từ ban huấn luyện.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH