Năm 2019, các chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn tại Nhật Bản như 7-Eleven, Lawson và FamilyMart đồng loạt thay đổi chiến lược mở rộng. Thay vì tiếp tục tăng mạnh số lượng cửa hàng, các công ty bắt đầu tập trung nhiều hơn vào lợi nhuận của từng điểm bán, giảm khối lượng công việc và giải quyết tình trạng thiếu nhân lực.
Tiêu đề tiếng Nhật của bản tin gốc:
コンビニの会社 「店をあまり増やさないようにする」
Dịch tự nhiên:
Các công ty cửa hàng tiện lợi quyết định hạn chế tăng thêm số lượng cửa hàng.
Đến năm 2026, câu chuyện này vẫn đáng chú ý. Nhật Bản vẫn có hàng chục nghìn cửa hàng tiện lợi, nhưng chiến lược của các chuỗi lớn ngày càng chú trọng hiệu quả vận hành, nhân lực, công nghệ và doanh thu của cửa hàng hiện hữu hơn là chỉ chạy theo số lượng điểm bán.
🎢 Vé Tokyo Disneyland & DisneySea – Nhật Bản 🇯🇵 Khám phá thế giới Disney kỳ diệu với vé vui chơi 1 ngày! ✨ 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để trải nghiệm!
1. Năm 2019, Nhật Bản đã có khoảng 55.000 cửa hàng tiện lợi
Bản tin gốc mở đầu:
コンビニの店は日本に5万5000あります。
Dịch:
Ở Nhật Bản có khoảng 55.000 cửa hàng tiện lợi.
Con số này cho thấy mức độ phổ biến rất lớn của コンビニ trong đời sống Nhật Bản.
Tuy nhiên, khi số lượng cửa hàng tăng mạnh, một vấn đề khác xuất hiện:
競争が激しくなって、利益が少なくなっている店が増えています。
Dịch:
Cạnh tranh trở nên gay gắt hơn và ngày càng có nhiều cửa hàng có lợi nhuận giảm.
Trong câu này có hai cụm quan trọng:
- 競争が激しくなる: cạnh tranh trở nên gay gắt;
- 利益が少なくなる: lợi nhuận giảm xuống.
Điều này giải thích vì sao chiến lược “càng nhiều cửa hàng càng tốt” bắt đầu gặp giới hạn.
Khi nhiều cửa hàng cùng thương hiệu hoặc nhiều chuỗi cạnh tranh xuất hiện trong một khu vực nhỏ, doanh thu có thể bị chia nhỏ trong khi chi phí thuê mặt bằng, nhân công, điện và vận hành vẫn tồn tại.
🎮 Tokyo Joypolis – Công Viên Giải Trí Trong Nhà Tại Nhật Bản 🇯🇵 Trải nghiệm trò chơi công nghệ, tàu lượn và thế giới giải trí đầy phấn khích! 🎢 👉 Săn vé ưu đãi – Đặt ngay để vui chơi thỏa thích!
2. Thiếu nhân lực khiến việc mở cửa 24 giờ ngày càng khó
Bản tin năm 2019 nhấn mạnh:
働く人が足りなくて、1日に24時間店を開けていることが難しいと言う店もあります。
Dịch:
Cũng có những cửa hàng cho biết vì không đủ người làm nên việc mở cửa 24 giờ mỗi ngày trở nên khó khăn.
Cụm:
働く人が足りない
có nghĩa đơn giản là:
không đủ người làm việc.
Trong văn phong báo chí và kinh tế, người Nhật thường dùng:
人手不足(ひとでぶそく)
nghĩa là thiếu nhân lực.
Đây cũng là vấn đề liên quan trực tiếp đến tranh luận về hoạt động 24 giờ của các cửa hàng tiện lợi.
JPOONLINE từng có bài 7-Eleven thử nghiệm rút ngắn giờ hoạt động, cũng bắt đầu từ áp lực thiếu người làm việc vào ca đêm.
Hai bản tin năm 2019 thực chất phản ánh cùng một thay đổi lớn của ngành convenience store Nhật Bản: mở thêm cửa hàng không còn quan trọng bằng việc có đủ người để vận hành cửa hàng hiệu quả.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
3. Lawson, 7-Eleven và FamilyMart đã thay đổi kế hoạch như thế nào?
Bản tin năm 2019 cho biết các công ty đã điều chỉnh kế hoạch mở rộng.
Lawson
ローソンは1年に700ぐらいの店を新しく作って、700ぐらいの店を閉める計画です。
Dịch:
Lawson dự kiến mở khoảng 700 cửa hàng mới trong một năm đồng thời đóng khoảng 700 cửa hàng.
Điều đó đồng nghĩa tổng số cửa hàng gần như không tăng.
7-Eleven
セブン-イレブンは、新しく作る店を前の年より40%減らして850にします。
Dịch:
7-Eleven dự kiến giảm 40% số cửa hàng mới so với năm trước, xuống còn 850 cửa hàng.
Đồng thời công ty dự kiến đóng khoảng 750 cửa hàng.
FamilyMart
ファミリーマートも、店を増やすのは100だけにする計画です。
Dịch:
FamilyMart cũng lên kế hoạch chỉ tăng thêm khoảng 100 cửa hàng.
Ba kế hoạch trên cho thấy năm 2019 là giai đoạn các chuỗi lớn bắt đầu chuyển từ:
店舗数を増やす – tăng số lượng cửa hàng
sang:
今ある店の利益を増やす – tăng lợi nhuận của các cửa hàng hiện có.
4. Đến năm 2026, các chuỗi cửa hàng tiện lợi Nhật Bản có bao nhiêu cửa hàng?
Những con số năm 2019 trong bản tin cần được đặt trong bối cảnh hiện tại.
| Chuỗi | Số cửa hàng tại Nhật | Mốc dữ liệu |
|---|---|---|
| 7-Eleven | 21.927 cửa hàng | 28/2/2026 |
| FamilyMart | 16.466 cửa hàng | 30/9/2026 |
| Lawson | Khoảng 14.630 cửa hàng | 31/8/2026 |
Nhìn vào các con số này có thể thấy thị trường convenience store Nhật Bản vẫn cực kỳ lớn.
Tuy nhiên, số lượng cửa hàng không còn tăng với tốc độ giống giai đoạn mở rộng mạnh trước đây.
Ví dụ, dữ liệu lịch sử của 7-Eleven cho thấy:
- 2017: khoảng 20.260 cửa hàng;
- 2018: khoảng 20.876 cửa hàng;
- 2019: khoảng 20.955 cửa hàng;
- 2024: khoảng 21.743 cửa hàng;
- 2026: 21.927 cửa hàng.
Khoảng cách tăng trưởng sau khi hệ thống vượt 20.000 cửa hàng đã chậm lại đáng kể.
Điều này phù hợp với bối cảnh thị trường trưởng thành: thay vì chỉ tìm địa điểm mới, doanh nghiệp phải tập trung vào doanh số mỗi cửa hàng, tự động hóa, logistics và năng suất lao động.
5. Từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật quan trọng trong bản tin
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| コンビニ | コンビニ | Cửa hàng tiện lợi |
| 会社 | かいしゃ | Công ty |
| 店 | みせ | Cửa hàng |
| 増やす | ふやす | Làm tăng, tăng thêm |
| 減らす | へらす | Làm giảm |
| 競争 | きょうそう | Cạnh tranh |
| 激しい | はげしい | Gay gắt, mạnh |
| 利益 | りえき | Lợi nhuận |
| 計画 | けいかく | Kế hoạch |
| 新しく | あたらしく | Mới |
| 閉める | しめる | Đóng |
| 機械 | きかい | Máy móc |
| 仕事 | しごと | Công việc |
| 足りない | たりない | Không đủ |
| 人手不足 | ひとでぶそく | Thiếu nhân lực |
Ngữ pháp 1: あまり~ない – không… lắm
Tiêu đề sử dụng:
店をあまり増やさない
Dịch:
Không tăng quá nhiều cửa hàng.
あまり~ない được dùng để diễn đạt mức độ không nhiều hoặc không thường xuyên.
Xem thêm: あまり – cách dùng và ví dụ.
Ngữ pháp 2: ~ようにする – cố gắng / điều chỉnh sao cho
店をあまり増やさないようにする
Dịch tự nhiên:
Điều chỉnh theo hướng không tăng quá nhiều cửa hàng.
Trong trường hợp này, ~ようにする thể hiện một quyết định hoặc nỗ lực có chủ ý nhằm duy trì một trạng thái.
Xem thêm: ように – cách dùng trên JPOONLINE.
Ngữ pháp 3: ~ことにする – quyết định làm gì
あまり店を増やさないことにする
Dịch:
Quyết định không tăng thêm quá nhiều cửa hàng.
~ことにする biểu thị một quyết định được đưa ra bởi người hoặc tổ chức.
Ngữ pháp 4: ~そうです – có vẻ / có khả năng
店の数は増えなくなりそうです。
Dịch:
Có vẻ số lượng cửa hàng sẽ không còn tăng nữa.
Ngữ pháp 5: ~と言っています – nói rằng
考えると言っています。
Dịch:
Công ty cho biết sẽ xem xét điều đó.
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp rất thường xuất hiện trong báo chí.
6. Đọc hiểu nhanh và FAQ về cửa hàng tiện lợi Nhật Bản
Câu hỏi 1
質問:2019年、日本にはコンビニが何店舗ぐらいありましたか。
答え:約5万5000店舗です。
Dịch: Năm 2019 Nhật Bản có khoảng bao nhiêu cửa hàng tiện lợi? – Khoảng 55.000 cửa hàng.
Câu hỏi 2
質問:なぜコンビニの利益が少なくなっていましたか。
答え:競争が激しくなっていたからです。
Dịch: Vì sao lợi nhuận của một số cửa hàng giảm? – Vì cạnh tranh trở nên gay gắt.
Câu hỏi 3
質問:24時間営業が難しくなった理由は何ですか。
答え:働く人が足りなかったからです。
Dịch: Vì sao việc kinh doanh 24 giờ trở nên khó khăn? – Vì thiếu người làm việc.
Câu hỏi 4
質問:コンビニ会社は何を重視するようになりましたか。
答え:今ある店の利益を増やすことです。
Dịch: Các công ty bắt đầu chú trọng điều gì? – Tăng lợi nhuận của những cửa hàng hiện có.
Vì sao Nhật Bản không tiếp tục mở thật nhiều cửa hàng tiện lợi?
Thị trường đã có mật độ cửa hàng rất cao. Khi số cửa hàng tăng, các điểm bán có thể cạnh tranh trực tiếp với nhau trong khi vấn đề thiếu nhân lực và chi phí vận hành tiếp tục tăng.
Ba chuỗi convenience store lớn nhất Nhật Bản là những chuỗi nào?
Ba hệ thống có quy mô lớn là 7-Eleven, FamilyMart và Lawson.
コンビニ nghĩa là gì?
コンビニ là cách nói rút gọn của コンビニエンスストア, nghĩa là cửa hàng tiện lợi.
人手不足 nghĩa là gì?
人手不足(ひとでぶそく) nghĩa là thiếu nhân lực hoặc không có đủ người để thực hiện công việc.
Các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản có còn mở 24 giờ không?
24 giờ vẫn là mô hình phổ biến, nhưng không phải mọi cửa hàng đều bắt buộc duy trì xuyên đêm. Một số cửa hàng có thể điều chỉnh giờ hoạt động tùy tình trạng nhân sự và điều kiện kinh doanh.
Có thể xem thêm bài 7-Eleven thử nghiệm rút ngắn giờ hoạt động để hiểu rõ hơn về thay đổi này.
Điểm cần nhớ: Bản tin năm 2019 không chỉ nói về việc giảm tốc độ mở cửa hàng. Nó phản ánh một thay đổi lớn trong ngành bán lẻ Nhật Bản: từ chiến lược tăng số lượng điểm bán sang nâng cao hiệu quả của từng cửa hàng. Đến năm 2026, các chuỗi lớn vẫn duy trì mạng lưới rất lớn, nhưng nhân lực, năng suất, tự động hóa và lợi nhuận tại cửa hàng hiện hữu ngày càng quan trọng hơn.
Nguồn tin tham khảo
- NHK NEWS WEB EASY: bản tin gốc năm 2019 về việc các chuỗi convenience store hạn chế tăng số lượng cửa hàng.
- Seven-Eleven Japan: số lượng cửa hàng và dữ liệu doanh nghiệp năm tài chính kết thúc tháng 2/2026.
- Lawson: dữ liệu cửa hàng và báo cáo hoạt động hàng tháng năm 2026.
- FamilyMart: số lượng cửa hàng theo khu vực, cập nhật đến ngày 30/9/2026.
Các số liệu 2019 được giữ để phản ánh đúng bối cảnh của bản tin gốc; số liệu 2026 được bổ sung nhằm giúp người đọc hiểu sự thay đổi của thị trường cửa hàng tiện lợi Nhật Bản sau hơn 7 năm.

