JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 解 ( Giải )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

解

Âm Hán:

Giải

Nghĩa: 

Giải bày , hòa giải , giải đáp

Kunyomi: 

と (く),と(かす),と(ける)

Onyomi: 

カイ, ゲ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
解くとくgiải đáp , cởi bỏ
弁解べんかいbiện giải; lời bào chữa; lời biện giải
了解りょうかいsự hiểu biết; sự nắm rõ
解剖かいぼうgiải phẫu
不可解ふかかいkhông thể hiểu được; không thể nghĩ ra
分解ぶんかいphân giải; sự phân giải; sự phân tích; sự tháo rời
解放区 かいほうくkhu giải phóng
解決するかいけつgiải quyết
和解わかいhòa giải; sự hòa giải
解禁かいきんsự hủy bỏ lệnh cấm

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 成 ( Thành )

  • Chữ 省 ( Tỉnh )

  • Chữ 文 ( Văn )

  • Chữ 界 ( Giới )

Tags: Chữ 解 ( Giải )
Previous Post

落語を見て笑うことががんの治療に役に立つかどうか研究

Next Post

[ JPO Tin Tức ] 去年売れた飲み物 初めて「水」が1番になる

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 貴 ( Quý )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 相 ( Tương, Tướng )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 争 ( Tranh )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 規 ( Quy )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 保 ( Bảo )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 局 ( Cục )

Next Post

[ JPO Tin Tức ] 去年売れた飲み物 初めて「水」が1番になる

Recent News

[ 文型-例文 ] Bài 5 : 甲子園へ行きますか

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 代 ( Đại )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 加 ( Gia )

あいだ-2

つつ

プロ野球の上原浩治さんが選手をやめる

あいだ -1

ながす

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 1 : WATASHI WA ANNA DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 11 : ZEHI KITE KUDASAI ( Chị nhất định đến nhé! )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 川 ( Xuyên )

[ Từ Vựng ] Bài 13 : 別々にお願いします

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.