JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 老 ( Lão )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

老

Âm Hán:

Lão

Nghĩa: 

Già, nhiều tuổi

Kunyomi ( 訓読み )

おい (る), ふ (ける)

Onyomi ( 音読み ).

ロオ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
老僧ろうそうsư cụ
元老げんろうngười lâu năm trong nghề; nguyên lão; trưởng lão; các vị lão thành; lão thành
老死ろうしChết già
小海老こえびtép
中老ちゅうろうtrung niên
老化するろうかlàm già đi
年老としおいNgười già
老人ろうじんBô lão, lão nhân
古老ころうngười già; người kỳ cựu; lão làng
老人痴呆ろうじんちほうbệnh già

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 樹 ( Thụ )

  • Chữ 界 ( Giới )

  • Chữ 臨 ( Lâm )

  • Chữ 記 ( Kí )

Tags: Chữ 老 ( Lão )
Previous Post

ではならない 

Next Post

でも ( Mẫu 1 )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 繰 ( Sào )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 度 ( Độ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 合 ( Hợp )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 緩 ( Hoãn )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 犯 ( Phạm )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 権 ( Quyền )

Next Post
あいだ-2

でも ( Mẫu 1 )

Recent News

あいだ-2

なくしては

あいだ-2

あんまり…ない

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 18: お待たせてすみません

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] 10日間の休み 下りの新幹線は4月27日がいちばん混みそう

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 官 ( Quan )

あいだ-2

のである

あいだ-2

わずか

あいだ -1

よもや  

あいだ-2

どちらかといえば 

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 42 : ~ても~ ( Cho dù , cũng )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.