JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 電 ( Điện )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

電

Âm Hán:

Điện

Nghĩa: 

Điện thế

Kunyomi: .

いなずま

Onyomi: 

デン

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
電力でんりょくĐiện lực
電動式でんどうしきkiểu điện động
低電位ていでんいĐiện áp thấp
停電ていでんcúp điện; sự mất điện
電停でんていsự dừng của xe điện
低電圧ていでんあつđiện thế thấp
停電日ていでんびngày mất điện
電位差計でんいさけいđồng hồ đo độ chênh điện thế
電位差でんいさsự chênh lệch điện thế
乾電池かんでんちbình điện khô; pin khô; ắc quy khô

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 創 ( Sáng )

  • Chữ 戸 ( Hộ )

  • Chữ 措 ( Thố )

  • Chữ 一 ( Nhất )

Tags: Chữ 電 ( Điện )
Previous Post

日産のゴーン前会長が拘置所から出る

Next Post

[ JPO ニュース ] イギリスの会社「女性の客室乗務員は化粧をしなくてもいい」

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 表 ( Biểu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 午 ( Ngọ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 夫 ( Phu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 七 ( Thất )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 記 ( Kí )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 恵 ( Huệ )

Next Post

[ JPO ニュース ] イギリスの会社「女性の客室乗務員は化粧をしなくてもいい」

Recent News

あいだ-2

それだけ

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 78 : ~かのごとく ( Như thể, cứ như là, tương tự như là )

あいだ-2

によったら

あいだ-2

のに ( Mẫu 1 )

[ 練習 C ] BÀI 21 : 私もそうと思います

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 輸 ( Thâu )

[ Ngữ Pháp ] Bài 35 : 旅行会社へ行けば、わかります

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 92 : ~こととなっている/~ことになっている ( Dự định, quyết định….. )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 86 : ~くせに~ ( Mặc dù, lại còn, ngay cả )

あいだ-2

は…で

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.