JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 午 ( Ngọ )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

午

Âm Hán:

Ngọ

Nghĩa: 

Chính ngọ

Kunyomi: 

うま,ひる

Onyomi: 

ゴ

Cách viết:

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
丙午ひのえうまnăm Bính Ngọ
午年うまどしnăm Ngọ
午前ごぜんbuổi sáng
亭午ていごBuổi trưa
午前中ごぜんちゅう suốt buổi sáng

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 五 ( Ngũ )

  • Chữ 自 ( Tự )

  • Chữ 残 ( Tàn )

  • Chữ 究 ( Cứu )

Tags: Chữ 午 ( Ngọ )
Previous Post

[ JPO Tin Tức ] 宇宙から物を運んだ初めての日本のカプセル

Next Post

リニアモーターカーを使った新幹線の新しい車両

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 台 ( Đài )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 連 ( Liên )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 要 ( Yêu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 固 ( Cố )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 心 ( Tâm )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 致 ( Trí )

Next Post
リニアモーターカーを使った新幹線の新しい車両

リニアモーターカーを使った新幹線の新しい車両

Recent News

スペイン 新しい5Gのサービスを世界の会社が紹介する

[ 練習 C ] Bài 25 : いろいろお世話になりました

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 結 ( Kết )

あいだ-2

かもしれない

Tiết lộ sự thật về cuộc sống của du học sinh Nhật Bản

Tiết lộ sự thật về cuộc sống của du học sinh Nhật Bản

あいだ -1

おいそれと (は) …ない

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 141 : ~かまけて ( Bị cuốn vào, mãi mê )

あいだ-2

Mẫu câu だ

あいだ-2

いずれも

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 学 ( Học )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.