Bài 19: にほんちゃはすきですか

にほんちゃはすきですか

Anh có thích trà Nhật bản không?

Hội thoại:

 

B: いま、おちゃれますね

    Bây giờ tôi pha trà nhé.

A: あ、どうぞ、もうおかまなく

      Xin cứ tự nhiên, đừng để ý đến tôi nữa.

B: 日本にっぽんちゃきですか

     Anh có thích trà Nhật Bản không?

A: はい、大好だいすきです。

     Vâng, tôi rất thích.

Từ vựng:

日本にっぽんちゃ にほんちゃ trà Nhật Bản

すき thích <=> きらい きらい ghét

大好だいすき だいすき rất thích <=> 大嫌だいきらい だいきらい rất ghét

Chú ý:

きです tôi thích

Cách nói thích một ai đó (vật gì đó) cơ bản là: ai đó( (vật gì đó) がきです。

Khi hỏi người khác có thích ai đó (vật gì đó) không: ai đó (vật gì đó) はきですか

Bài viết phù hợp với bạn