JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ひとり…のみならず

あいだ-2
Share on FacebookShare on Twitter

Cấu trúc

ひとり…のみならず  ( không phải chỉ một mình / không chỉ riêng )

[ひとりNのみならず]

Ví dụ

①  環境汚染かんきょうおせんの問題もんだいは、ひとり我わが国くにのみならず全世界ぜんせかいの問題もんだいでもある。
  Vấn đề ô nhiễm môi trường không phải chỉ riêng nước ta, mà là vấn đề của toàn thế giới.

② このNGOの組織そしきには、ひとりイギリスのみならず、多おおくの国こくの人々ひとびとが参加さんかしている。
  Tổ chức NGO này không phải chỉ có thành viên của một mình nước Anh, mà còn có thành viên của nhiều nước khác tham gia.

Ghi chú:

Là cách nói văn vẻ hơn của cách nói「ひとり…だけでなく」。
→ tham khảo【ひとり…だけでなく】

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  1. はいざしらず

  2. ばいい

  3. はい

  4. ばあい

Tags: ひとり...のみならず
Previous Post

[ 練習 B ] Bài 34 : するとおりにしてください

Next Post

Mẫu câu ひ

Related Posts

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

てあげる

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

をけいきとして

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

なににもまして

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

がかり

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

かりそめにも

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

かろうじて

Next Post
あいだ -1

Mẫu câu ひ

Recent News

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 14 : Động từ thể TE + MO II DESU KA

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 10 : ~たがる~ ( ….muốn….thích )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 10 : ~たがる~ ( ….muốn….thích )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 62 : ~というども ( Mặc dù, tuy nhiên, nhưng )

あいだ-2

について

あいだ -1

だなんて

[ Từ Vựng ] Bài 28 : お茶でも飲みながら…

アフガニスタンの子どもに贈るランドセルを集める

アフガニスタンの子どもに贈るランドセルを集める

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 致 ( Trí )

あいだ -1

たって

あいだ-2

がてら

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.